Brottin

CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)

Các loại trình độ đào tạo tiếng Đức

A1

Sau bài học này bạn có thể phân biệt các trình độ GER A1–C2 và biết người học thường làm được gì ở mỗi trình độ.

Trước khi chọn khóa học tiếng Đức, bạn nên hiểu rõ các trình độ theo GER (Gemeinsamer Europäischer Referenzrahmen). Nhờ đó, bạn đặt mục tiêu học rõ ràng và chọn đúng khóa.

Tổng quan các trình độ GER

“Gemeinsamer Europäischer Referenzrahmen für Sprachen (GER)” chia năng lực ngôn ngữ thành 6 bậc.

NiveauTên chính thứcMô tả ngắn
A1Elementare Sprachverwendung – AnfängerErste Wörter und Sätze, sehr einfache Kommunikation
A2Elementare Sprachverwendung – Grundlegende KenntnisseEinfache Alltagskommunikation über vertraute Themen
B1Selbstständige Sprachverwendung – Fortgeschrittene SprachverwendungSelbstständige Nutzung der Sprache in vielen Alltagssituationen
B2Selbstständige Sprachverwendung – Gute KenntnisseKomplexere Gespräche und Texte verstehen und benutzen
C1Kompetente Sprachverwendung – Sehr gute KenntnisseAnspruchsvolle Inhalte sicher verstehen und ausdrücken
C2Kompetente Sprachverwendung – Nahezu muttersprachliche KenntnisseFast alles mündlich und schriftlich mühelos verstehen

Ở mỗi trình độ làm được gì?

NiveauKhả năng tiêu biểuVí dụNghĩa tiếng Việt
A1Giới thiệu bản thân, hỏi – đáp rất đơn giản, dùng câu quen thuộcIch heiße Anna. Woher kommst du?Tôi tên là Anna. Bạn đến từ đâu?
A2Nói về gia đình, công việc, sở thích; hiểu thư và email đơn giảnIch arbeite als Lehrer.Tôi làm việc là giáo viên.
B1Nói về trải nghiệm và kế hoạch, nêu ý kiến đơn giảnIch möchte nach Berlin reisen.Tôi muốn đi du lịch Berlin.
B2Tham gia thảo luận về chủ đề quen thuộc, hiểu văn bản phức tạp hơnIch diskutiere gerne über aktuelle Themen.Tôi thích thảo luận về các chủ đề thời sự.
C1Hiểu văn bản dài, bài giảng, tài liệu chuyên môn; nói rõ ràng, mạch lạcIch habe in dieser Branche viel Erfahrung.Tôi có nhiều kinh nghiệm trong ngành này.
C2Hiểu sắc thái nghĩa tinh tế; nói và viết rất tự tinLangfristige Strategieanalyse ist entscheidend.Phân tích chiến lược dài hạn là điều then chốt.

Mục tiêu thực tế thường gặp

Mục tiêuTrình độ khuyến nghịCâu ví dụNghĩa tiếng Việt
Aupair, việc đơn giảnA1–A2Ich spreche ein bisschen Deutsch.Tôi nói được một chút tiếng Đức.
Cuộc sống hằng ngày ở Đức (mua sắm, bác sĩ, cơ quan)A2–B1Ich möchte einen Termin beim Arzt vereinbaren.Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.
Học nghề hoặc đại họcB2–C1Ich interessiere mich für ein Studium in Deutschland.Tôi quan tâm đến việc học đại học ở Đức.
Học thuật, nghiên cứuC1–C2Ich verfasse einen wissenschaftlichen Artikel auf Deutsch.Tôi đang viết một bài báo khoa học bằng tiếng Đức.

Cách chọn trình độ phù hợp

  • Hầu như chưa biết tiếng Đức: bắt đầu với A1.
  • Đã hiểu và nói được câu đơn giản: nên làm bài test xếp lớp để chọn giữa A1 và A2.
  • Muốn đi làm hoặc du học Đức: thường cần ít nhất B1 hoặc B2, tùy cơ quan hoặc trường.

Các trình độ nối tiếp nhau. Một A2 vững chắc tốt hơn một B1 còn yếu – hãy ưu tiên vững chắc thay vì học thật nhanh.