CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Các loại trình độ đào tạo tiếng Đức
Sau bài học, người học có thể xác định các trình độ của năng lực ngôn ngữ tiếng Đức theo Khung tham chiếu Châu Âu và hiểu các yêu cầu của từng trình độ.
Giới thiệu các trình độ tiếng Đức
Trước khi bắt đầu học tiếng Đức, rất quan trọng để hiểu các trình độ khác nhau để đặt ra mục tiêu học tập hiệu quả. Các trình độ này được cấu trúc theo Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) và giúp bạn nhận ra và lên kế hoạch cho sự tiến bộ của mình. Ở đây, chúng ta sẽ khám phá các cấp độ khác nhau và những gì bạn có thể đạt được ở mỗi cấp độ.
Các trình độ chi tiết
| Trình độ | Mô tả | Ứng dụng có thể có |
|---|---|---|
| A1 | – Kiến thức cơ bản về ngôn ngữ; có thể giới thiệu bản thân và người khác; hiểu các câu hỏi và câu đơn giản thường được sử dụng. – Ví dụ: "Ich heiße Anna. Woher kommst du?" (Tên tôi là Anna. Bạn đến từ đâu?) | – Đăng ký thị thực Aupair – Đoàn tụ gia đình |
| A2 | – Hiểu các câu và cụm từ thông dụng liên quan đến thông tin cá nhân. – Ví dụ: "Ich arbeite als Lehrer." (Tôi làm việc như một giáo viên.) | – Chứng minh kiến thức cơ bản cho các tình huống hàng ngày – Tiến hành các cuộc trò chuyện đơn giản |
| B1 | – Hiểu các điểm chính của các cuộc hội thoại về các chủ đề quen thuộc; có thể quản lý hầu hết tình huống trong khi đi du lịch. – Ví dụ: "Ich möchte nach Berlin reisen." (Tôi muốn đến Berlin.) | – Tiếp cận các trường đại học hoặc giáo dục tiếp theo tại Đức – Nộp đơn xin cư trú lâu dài |
| B2 | – Hiểu các ý tưởng chính của các văn bản phức tạp; có thể tham gia tích cực vào đời sống xã hội. – Ví dụ: "Ich diskutiere gerne über aktuelle Themen." (Tôi thích thảo luận về các vấn đề hiện tại.) | – Bắt đầu học tập ở các quốc gia nói tiếng Đức – Đăng ký các vị trí chuyên môn |
| C1 | – Có thể hiểu các văn bản khó và có thể diễn đạt một cách trôi chảy và tự nhiên. | |
| – Ví dụ: "Ich habe in dieser Branche viel Erfahrung." (Tôi có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.) | – Học đại học ở Đức – Quá trình đủ điều kiện cho các nghề chuyên môn | |
| C2 | – Hiểu gần như mọi thứ được nghe hoặc đọc. – Ví dụ: "Langfristige Strategieanalyse ist entscheidend." (Phân tích chiến lược dài hạn là rất quan trọng.) | – Nghiên cứu hoặc giảng dạy tại các trường đại học ở Đức – Chứng minh khả năng ngôn ngữ cao nhất cho các vị trí chuyên gia |
Kết luận
Mỗi trình độ tiếng Đức đều có yêu cầu và mục tiêu riêng để đạt được. Dù bạn muốn trở thành Aupair, học tại một trường đại học hoặc bắt đầu sự nghiệp song ngữ, việc hiểu rõ các trình độ này sẽ giúp bạn phát triển chiến lược học tập.
Kiểm tra kiến thức
Nominativ — chủ ngữ
- 1.
____ Mann arbeitet hier. (Subjekt, maskulin)
- 2.
____ Frau ist Lehrerin. (Subjekt, feminin)
- 3.
____ Kind spielt im Garten. (Subjekt, neutrum)
- 4.
Hier kommt ____ Bus. (der Bus, Subjekt)
- 5.
Das ist ____ Apfel. (ein, nach „sein")
- 6.
Welche Frage passt zum Nominativ?
