CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Phân biệt các loại câu hỏi trong tiếng Đức
Sau bài này bạn có thể đặt, phân biệt và trả lời đúng các W-Fragen và Ja-/Nein-Fragen trong tiếng Đức ở trình độ A1.
Trong bài này, bạn học các kiểu câu hỏi chính trong tiếng Đức ở trình độ A1 và cách dùng chúng trong giao tiếp hằng ngày.
Tổng quan về các loại câu hỏi
Ở trình độ A1, bạn cần nắm vững hai kiểu câu hỏi chính:
- W-Fragen: câu hỏi bắt đầu bằng một từ để hỏi (ví dụ: wo, wann, warum); câu trả lời là một câu đầy đủ có thông tin.
- Ja-/Nein-Fragen: câu hỏi có/không, bắt đầu bằng động từ chia; trả lời với ja, nein hoặc doch + một câu.
Trong cả hai kiểu, trật tự từ rất quan trọng: động từ chia (konjugiertes Verb) luôn ở vị trí 2 trong W-Fragen, và ở vị trí 1 trong Ja-/Nein-Fragen.
W-Fragen
W-Fragen dùng một câu hỏi từ để hỏi về người, vật, nơi chốn, lý do,…
Các từ để hỏi hay gặp
| Từ để hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| wer | ai (người) |
| was | cái gì / làm gì |
| wo | ở đâu (vị trí) |
| wohin | đi đâu, tới đâu (hướng, đích) |
| woher | từ đâu (nguồn gốc) |
| wann | khi nào (thời điểm) |
| warum | tại sao (lý do) |
| wie | như thế nào (cách thức / trạng thái) |
| wie viel | bao nhiêu (số lượng) |
| wie lange | bao lâu (khoảng thời gian) |
Trật tự từ trong W-Fragen
Công thức cơ bản:
Fragewort – konjugiertes Verb – Subjekt – phần còn lại
Ví dụ:
- Wo wohnst du? (Bạn sống ở đâu?)
- Wann beginnt der Unterricht? (Buổi học bắt đầu khi nào?)
- Was machst du am Wochenende? (Cuối tuần bạn làm gì?)
- Warum bist du müde? (Tại sao bạn mệt?)
- Wie viel kostet das Buch? (Cuốn sách giá bao nhiêu?)
Nên trả lời bằng câu đầy đủ, không chỉ một từ:
- Wo wohnst du? – Ich wohne in Berlin. (Bạn sống ở đâu? – Tôi sống ở Berlin.)
Ja-/Nein-Fragen
Ja-/Nein-Fragen bắt đầu bằng động từ chia.
Công thức cơ bản:
Konjugiertes Verb – Subjekt – phần còn lại?
Ví dụ theo loại động từ
| Loại | Câu hỏi ví dụ | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Vollverb | Kommst du mit? | động từ chính mang nghĩa chính |
| Modalverb | Kannst du schwimmen? | Modalverb + động từ nguyên mẫu |
| Hilfsverb | Ist das dein Buch? | dạng của sein, haben, werden |
Ví dụ khác:
- Hast du heute Zeit? (Hôm nay bạn có thời gian không?)
- Arbeitet er morgen? (Ngày mai anh ấy làm việc không?)
Trả lời Ja-/Nein-Fragen
Mẫu thường dùng:
- Ja + câu đầy đủ
- Nein + câu đầy đủ với „nicht“ hoặc „kein“
Ví dụ:
-
Kommst du aus Vietnam? (Bạn đến từ Việt Nam à?)
- Ja, ich komme aus Vietnam. (Vâng, tôi đến từ Việt Nam.)
- Nein, ich komme nicht aus Vietnam. (Không, tôi không đến từ Việt Nam.)
-
Ist das dein Buch? (Đó là sách của bạn à?)
- Ja, das ist mein Buch. (Vâng, đó là sách của tôi.)
- Nein, das ist nicht mein Buch. (Không, đó không phải sách của tôi.)
„Doch“ với câu hỏi phủ định
Với câu hỏi đã có phủ định, bạn dùng doch để phủ định lại sự phủ định, nghĩa là “có chứ”.
- Kommst du nicht zur Party? (Bạn không đến bữa tiệc à?)
- Doch, ich komme zur Party. (Có chứ, tôi sẽ đến.)
- Nein, ich komme nicht. (Không, tôi không đến.)
Tóm tắt
- W-Fragen: Fragewort + Verb + Subjekt, câu trả lời cung cấp thông tin mới.
- Ja-/Nein-Fragen: động từ đứng đầu câu; trả lời với ja, nein hoặc doch và một câu hoàn chỉnh.
Hãy luyện tập bằng cách tự đặt câu hỏi và trả lời về các chủ đề hằng ngày như nơi ở, gia đình, thời gian rảnh.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt các loại câu hỏi trong tiếng Đức
- 1.
_____ dauert der Zug nach Frankfurt? - Etwa 2 Stunden.
- 2.
_____ bist du nach Berlin gekommen? - Im Jahr 1988.
- 3.
.........bist du Studentin? - Ja, ich bin Studentin.
- 4.
_____ wohnst du? - Ich wohne in Hanoi.

