CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Tiếng Đức trình độ B1 và những điều cần biết
Sau bài học này, bạn biết rõ những kỹ năng giao tiếp và ngữ pháp thuộc trình độ B1 và nên tập trung vào điều gì cho bước học tiếng Đức tiếp theo.
Bài học này giúp bạn hiểu rõ trình độ B1 trong tiếng Đức yêu cầu những gì và cách tự đánh giá khả năng của mình. Các ví dụ đều dùng ngôn ngữ hằng ngày để bạn dễ áp dụng.
1Nghe và đọc hiểu
Ở mức B1, bạn hiểu được thông tin chính trong các văn bản tiếng Đức đơn giản, nói rõ ràng về những chủ đề quen thuộc.
- Bạn hiểu „die wichtigsten Punkte“ ngay cả khi không biết từng từ.
- Bạn nhận ra người nói đang đồng ý, phản đối hay đưa ra yêu cầu.
Câu ví dụ:
- „Ich kann den Nachrichten im Radio meistens folgen.“ (Tôi thường có thể theo dõi các bản tin trên radio.)
- „Ich verstehe Artikel über Reisen und Alltag, wenn sie einfach geschrieben sind.“ (Tôi hiểu các bài viết về du lịch và đời sống hằng ngày khi chúng được viết đơn giản.)
2Giao tiếp nói
Bạn có thể nói chuyện lâu hơn về cuộc sống hằng ngày, công việc, trường học và thời gian rảnh.
Các năng lực điển hình:
- hỏi và kể về „Erfahrungen“ (kinh nghiệm)
- lập kế hoạch, đưa „Vorschläge“ (gợi ý) và phản hồi
- phản ứng lịch sự trong các tình huống xung đột đơn giản
Câu ví dụ:
- „Können wir uns morgen um 18 Uhr treffen?“ (Chúng ta có thể gặp nhau vào 18 giờ ngày mai không?)
- „Ich bin nicht ganz einverstanden, aber ich verstehe deine Meinung.“ (Tôi không hoàn toàn đồng ý, nhưng tôi hiểu ý kiến của bạn.)
3Ngữ pháp quan trọng ở B1
3.1 Thì hiện tại và quá khứ
Bạn dùng chắc chắn Präsens và Perfekt, và biết những dạng Präteritum quan trọng.
| Thì | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Präsens | „Ich lerne Deutsch.“ | hành động ở hiện tại |
| Perfekt | „Ich habe Deutsch gelernt.“ | hành động đã hoàn thành |
| Präteritum | „Ich lernte Deutsch.“ | chủ yếu dùng trong văn viết, kể chuyện |
Bạn cần nắm cách dùng „haben“ và „sein“ trong Perfekt:
- „Ich habe den Film gesehen.“ (Tôi đã xem bộ phim.)
- „Ich bin gestern spät nach Hause gekommen.“ (Hôm qua tôi về nhà muộn.)
3.2 Modalverben
Bạn dùng được các Modalverben như „können“, „müssen“, „dürfen“, „wollen“, „sollen“ ở nhiều thì:
- „Ich kann heute nicht kommen.“ (Hôm nay tôi không thể đến.)
- „Früher musste ich jeden Tag viel lernen.“ (Trước đây ngày nào tôi cũng phải học rất nhiều.)
3.3 Nebensätze với liên từ
Ở B1, bạn dùng nhiều hơn các Nebensätze (mệnh đề phụ) với Konjunktionen:
- „weil“ (vì): „Ich lerne viel, weil ich die Prüfung bestehen möchte.“ (Tôi học nhiều vì tôi muốn đỗ kỳ thi.)
- „wenn“ (khi/nếu): „Wenn ich Zeit habe, lese ich ein Buch.“ (Khi/Nếu tôi có thời gian, tôi đọc một cuốn sách.)
- „obwohl“ (mặc dù): „Obwohl ich müde bin, gehe ich zur Arbeit.“ (Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn đi làm.)
Hãy nhớ: trong Nebensatz, động từ chia đứng ở cuối câu.
4Từ vựng và chủ đề thường gặp
Vốn từ của bạn khoảng 2000–2500 từ. Bạn có thể nói về:
- đời sống hằng ngày: „Einkaufen“, „Wohnen“, „Gesundheit“, „Verkehr“
- trải nghiệm cá nhân: „Schule“, „Ausbildung“, „Arbeit“, „Urlaub“
- ý kiến và cảm xúc: „Ich finde diese Idee gut/schlecht.“
Câu ví dụ:
- „Ich interessiere mich für Musik und Sport.“ (Tôi quan tâm đến âm nhạc và thể thao.)
- „Für mich ist Familie sehr wichtig.“ (Đối với tôi, gia đình rất quan trọng.)
5Kỹ năng viết ở B1
Bạn viết được các đoạn văn rõ ràng, mạch lạc về những chủ đề quen thuộc:
- email: „Entschuldigung, ich kann heute nicht kommen, weil ich krank bin.“ (Xin lỗi, hôm nay tôi không thể đến vì tôi bị ốm.)
- mô tả ngắn: „In meiner Freizeit gehe ich gern spazieren.“ (Trong thời gian rảnh, tôi thích đi dạo.)
- lập luận đơn giản: „Meiner Meinung nach ist Online-Unterricht praktisch, weil man flexibel ist.“ (Theo tôi, học online rất tiện lợi vì linh hoạt.)
Bạn dùng các đoạn nhỏ và nối câu bằng „und“, „aber“, „deshalb“, „trotzdem“.
6Sau B1 là gì?
B1 là nền tảng vững chắc: bạn có thể tự xoay sở trong hầu hết tình huống hằng ngày. Để lên B2, bạn nên luyện thêm:
- đọc/viết văn bản dài, chủ đề phức tạp hơn
- ngữ pháp chính xác hơn (ví dụ: Konjunktiv II, Passiv)
- nói trôi chảy và tự nhiên hơn.
Kiểm tra kiến thức
Giới từ & liên từ
- 1.
Ich konnte ____ meiner Erkältung nicht zu Silkes Hochzeit gehen.
- 2.
____ des schlechten Wetters bleiben wir zu Hause.
- 3.
Er arbeitet, ____ er krank ist.

