LỘ TRÌNH · A2 · Diễn đạt thành thạo các tình huống thường gặp
Reflexive Verben mit Akkusativ
Hôm nay tôi rửa mình rất nhanh.
GIẢI THÍCH
Động từ phản thân với Akkusativ dùng đại từ phản thân: mich, dich, sich, uns, euch, sich. Nó đứng ngay sau động từ chia, hoặc sau chủ ngữ trong câu đảo.
Các động từ phản thân với Akkusativ dùng đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ: mich, dich, sich, uns, euch, sich. Đại từ này đứng ngay sau động từ chia, hoặc sau chủ ngữ trong câu đảo: Heute wasche ich mich.
Một số động từ ở đây là động từ phản thân bắt buộc (gần như luôn đi với sich), nên thường cần đại từ phản thân: sich beeilen, sich erholen, sich verabreden. Một số động từ khác cũng có thể không phản thân, và khi đó nghĩa thay đổi: Ich wasche das Auto khác với Ich wasche mich.
Một số động từ đi với giới từ cố định sau đại từ phản thân, và bạn phải học giới từ cùng với động từ: sich freuen auf/über, sich interessieren für, sich ärgern über. Lỗi hay gặp là dùng đúng đại từ nhưng sai giới từ.
Ở trình độ A2, hãy ưu tiên học đúng dạng đại từ và vị trí của nó; giới từ là một phần của mẫu động từ.
CẤU TRÚC
động từ chia + đại từ phản thân ở AkkusativĐại từ phải khớp với chủ ngữ: ich–mich, du–dich, er/sie/es–sich, wir–uns, ihr–euch, Sie/sie–sich.
- Ich ziehe mich schnell an.Tôi mặc quần áo nhanh.
- Du setzt dich an den Tisch.Bạn ngồi xuống bàn.
- Wir treffen uns am Samstag.Chúng tôi gặp nhau vào thứ Bảy.
trạng từ/thành phần thời gian + động từ chia + chủ ngữ + đại từ phản thânTrong trật tự câu đảo, đại từ phản thân đứng sau chủ ngữ.
- Heute wasche ich mich nicht.Hôm nay tôi không tự rửa mình.
- Nach der Arbeit erholt Paul sich.Sau giờ làm, Paul nghỉ ngơi.
- Morgen treffe ich mich mit Anna.Ngày mai tôi gặp Anna.
động từ phản thân chia + đại từ phản thân + giới từ cố định + danh từVới các động từ này, giới từ là một phần của mẫu động từ và cần học thuộc.
- Ich freue mich auf den Urlaub.Tôi mong kỳ nghỉ.
- Sie interessiert sich für Geschichte.Cô ấy quan tâm đến lịch sử.
- Er ärgert sich über den Verkehr.Anh ấy bực vì giao thông.
BẢNG TỔNG HỢP
Đại từ phản thân ở Akkusativ
| Ngôi | Đại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngôi 1 số ít | mich | Ich wasche mich. |
| Ngôi 2 số ít | dich | Du setzt dich. |
| Ngôi 3 số ít | sich | Er freut sich. |
| Ngôi 1 số nhiều | uns | Wir treffen uns. |
| Ngôi 2 số nhiều | euch | Ihr beeilt euch. |
| lịch sự số ít/số nhiều | sich | Sie erholen sich. |
LỖI THƯỜNG GẶP
Ich treffe sich morgen mit Lina.
Ich treffe mich morgen mit Lina.
Mich là đại từ phản thân ở Akkusativ cho ich. Động từ vẫn đứng ở vị trí thứ hai, và đại từ đứng sau nó.
Wir freuen uns für den Ausflug.
Wir freuen uns auf den Ausflug.
Với sich freuen, dùng auf khi háo hức chờ một việc trong tương lai, như một chuyến đi sắp tới. Für không dùng trong cấu trúc này.
Du setzt sich bitte hier.
Du setzt dich bitte hier.
Chủ ngữ du cần đại từ phản thân dich. Đại từ phản thân phải khớp với chủ ngữ.
Morgen beeilen wir euch.
Morgen beeilen wir uns.
Với wir, đại từ phản thân là uns. Trạng từ chỉ thời gian không làm đổi đại từ.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Trong câu chính, đại từ phản thân thường đứng ngay sau động từ chia: Ich wasche mich, Sie setzt sich hin.
- Trong trật tự câu đảo, đại từ đứng sau chủ ngữ: Morgen treffe ich mich; đừng đặt nó trước chủ ngữ.
- Một số động từ có thể dùng phản thân hoặc không: waschen có thể là rửa một vật, còn sich waschen là rửa chính mình.
- Học động từ cùng giới từ cố định của nó: sich interessieren für, sich freuen auf/über, sich ärgern über.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Du beeilst __ heute sehr.
Hôm nay bạn rất vội.

