Brottin

LỘ TRÌNH · A2 · Diễn đạt thành thạo các tình huống thường gặp

Ordnungszahlen und Datum

A2Số thứ tự và ngày tháng
Heute ist der dritte Mai.

Hôm nay là ngày mùng ba tháng Năm.

GIẢI THÍCH

Số thứ tự dùng để chỉ thứ hạng hoặc ngày tháng. Trong tiếng Đức, ngày tháng còn phải hợp với cách: der dritte Mai, nhưng am dritten Mai.

Số thứ tự dùng để nói vị trí trong thứ tự của ngày tháng và các thứ hạng: der dritte Mai, am dritten Mai, der zwanzigste Tag. Khi viết ngày tháng bằng số, thường có dấu chấm sau chữ số: der 3. Mai.

Với ngày và tháng, số thứ tự thay đổi theo cách ngữ pháp. Sau der trong câu ngày tháng thông thường, bạn dùng dạng với đuôi tính từ bình thường: der dritte Mai. Sau am cần Dativ, còn trong ngày tháng trên thư với den cần Akkusativ; trong cả hai trường hợp, số thứ tự nhận đuôi -en: am dritten Mai, Berlin, den dritten Mai. Các dạng bất quy tắc erste, dritte, siebte và achte phải học thuộc. Từ 20 trở lên, dùng -ste: zwanzigste, hundertste. Năm thường được đọc như một số liền: neunzehnhundertneunundneunzig, zweitausendzwanzig.

CẤU TRÚC

der / am / den + số thứ tự + tháng

Cách thay đổi theo câu: Nominativ sau der, Dativ sau am, và Akkusativ sau den trong ngày tháng kiểu thư.

  • Heute ist der fünfte Juni.Hôm nay là ngày mùng năm tháng Sáu.
  • Der Zug fährt am achten Juli ab.Tàu khởi hành vào ngày tám tháng Bảy.
  • Berlin, den dritten AugustBerlin, ngày mùng ba tháng Tám
bất quy tắc: erste, dritte, siebte, achte; đều hơn: số + -te / -ste

Từ 20 trở lên dùng -ste; dưới 20 thường dùng -te.

  • der erste Tagngày đầu tiên
  • der siebte Platzvị trí thứ bảy
  • der hundertste Versuchlần thử thứ một trăm

BẢNG TỔNG HỢP

Các dạng số thứ tự thường gặp

ZahlDạng số thứ tựCách dùng
1erstebất quy tắc
2zweiteđuôi -te
3drittebất quy tắc
7siebtebất quy tắc
8achtebất quy tắc
20zwanzigsteđuôi -ste
100hundertsteđuôi -ste

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Heute ist der drei Mai.

    Heute ist der dritte Mai.

    Câu Wievielte cần số thứ tự, không phải số đếm như drei.

  • Am dritte Mai habe ich Zeit.

    Am dritten Mai habe ich Zeit.

    Sau am cần Dativ, nên phải là dritten, không phải dritte.

  • Berlin, der dritte Mai

    Berlin, den dritten Mai

    Trong ngày tháng trên thư, den đi với dạng số thứ tự ở cách đối cách (Akkusativ).

  • Das ist der hundertte Platz.

    Das ist der hundertste Platz.

    Từ 20 trở đi, số thứ tự dùng -ste, không phải -te.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Trong lời nói hằng ngày, bạn thường nói am dritten Mai hoặc trả lời Heute ist der dritte Mai.
  • Trong ngày tháng viết bằng số, chữ số có dấu chấm: 3. Mai. Dấu chấm này là một phần của ngày tháng, không phải dấu chấm câu của câu.
  • Hãy học riêng các dạng bất quy tắc erste, dritte, siebte, achte; các số còn lại theo quy tắc đều hơn.
  • Năm thường được đọc như một số liền, không phải số thứ tự: 2020 = zweitausendzwanzig, không phải zweitausendzwanzigste.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình