Brottin

LỘ TRÌNH · A1 · Giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày

Bestimmter Artikel und Genus

A1Mạo từ xác định và giống
Die Frau sieht den Mann.

Người phụ nữ nhìn người đàn ông.

GIẢI THÍCH

Học danh từ cùng với mạo từ của nó, vì mạo từ cho biết giống của danh từ. Với danh từ số nhiều, chỉ cần nhớ một dạng đơn giản: luôn là die.

Trong tiếng Đức, mỗi danh từ có một giống: đực, cái hoặc trung. Ở Nominativ, các mạo từ xác định là der, die và das; còn ở số nhiều, mạo từ Nominativ luôn là die.

CẤU TRÚC

Nominativ + mạo từ xác định: giống đực der, giống cái die, giống trung das

Dùng dạng này cho chủ ngữ của câu.

  • Der Mann wartet am Bahnhof.Người đàn ông đang đợi ở nhà ga.
  • Die Frau arbeitet heute.Người phụ nữ làm việc hôm nay.
  • Das Kind schläft schon.Đứa trẻ đã ngủ rồi.
Số nhiều + mạo từ xác định ở Nominativ: luôn là die

Mạo từ số nhiều không đổi theo giống.

  • Die Bücher sind neu.Những cuốn sách mới.
  • Die Kinder spielen draußen.Những đứa trẻ đang chơi ngoài trời.
  • Die Autos stehen vor dem Haus.Những chiếc xe đang đỗ trước nhà.
Dấu hiệu giống của danh từ: -ung → die, -chen/-lein → das, ngày/tháng/mùa và người nam → thường là der

Các dấu hiệu này rất hữu ích, nhưng vẫn nên học từng danh từ cùng mạo từ của nó.

  • Die Wohnung ist klein.Căn hộ nhỏ.
  • Das Mädchen liest.Cô bé đang đọc.
  • Der Montag ist frei.Thứ Hai rảnh.

BẢNG TỔNG HỢP

Mạo từ xác định ở Nominativ

Giống / sốMạo từ xác địnhVí dụ
giống đựcderder Mann
giống cáidiedie Frau
giống trungdasdas Kind
số nhiềudiedie Kinder

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Die Mann ist müde.

    Der Mann ist müde.

    Mann là giống đực, nên mạo từ Nominativ là der.

  • Der Kind spielt.

    Das Kind spielt.

    Kind là giống trung, nên phải dùng das.

  • Das Kinder kommen heute.

    Die Kinder kommen heute.

    Danh từ số nhiều dùng die ở Nominativ, dù ở số ít có thể là der, die hoặc das.

  • Das Haustür ist offen.

    Die Haustür ist offen.

    Trong danh từ ghép, phần cuối quyết định giống. Tür là giống cái, nên cả danh từ ghép là giống cái.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Danh từ tiếng Đức luôn viết hoa: der Tisch, die Stadt, das Zimmer. Điều này giúp bạn nhận ra danh từ nhanh hơn.
  • Một số đuôi từ là gợi ý rất đáng tin: -ung, -heit, -keit, -schaft, -ion, -tät thường là giống cái; -chen và -lein thường là giống trung.
  • Người nam thường là giống đực: der Vater, der Arzt, der Schüler. Nhưng tên nghề vẫn nên học cùng mạo từ, vì không phải danh từ nào cũng theo một quy tắc đơn giản.
  • Tháng, ngày trong tuần và mùa thường là giống đực: der Januar, der Montag, der Winter.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình