LỘ TRÌNH · A1 · Giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày
Uhrzeit und Zeitangaben
Lúc 8 giờ, buổi học bắt đầu.
GIẢI THÍCH
Để hỏi giờ, dùng Wie spät ist es? hoặc Wie viel Uhr ist es? Khi hỏi giờ hẹn hay giờ khởi hành, dùng Um wie viel Uhr ...?
Dùng um cho giờ chính xác: um 8 Uhr, um 14:30 Uhr. Trong cách nói hằng ngày, người Đức thường dùng halb, Viertel nach và Viertel vor. Các cụm thời gian cũng đi theo mẫu cố định: am với ngày và phần trong ngày, im với tháng và mùa, in der Nacht với in. Với khoảng thời gian, dùng von ... bis; với mốc bắt đầu, dùng ab. Nếu cụm thời gian đứng đầu câu, động từ vẫn ở vị trí thứ hai: Am Montag arbeite ich.
CẤU TRÚC
um + giờDùng cho giờ chính xác, lịch hẹn và thời khóa biểu.
- Um 7 Uhr steht Anna auf.Anna dậy lúc 7 giờ.
- Der Zug fährt um 9:15 Uhr ab.Tàu khởi hành lúc 9 giờ 15.
- Das Büro öffnet um 8:30 Uhr.Văn phòng mở cửa lúc 8 giờ 30.
am + ngày / phần trong ngày; im + tháng / mùa; in der NachtNhững cụm thời gian này đi theo kết hợp cố định và cần học thuộc.
- Am Dienstag habe ich frei.Vào thứ Ba tôi được nghỉ.
- Wir essen am Abend zusammen.Buổi tối chúng tôi ăn cùng nhau.
- Er schläft in der Nacht schlecht.Ban đêm anh ấy ngủ không ngon.
von ... bis; ab + mốc thời gian; cụm thời gian đầu câu + động từ ở vị trí 2Khi cụm thời gian đứng đầu câu, động từ trong câu chính vẫn ở vị trí thứ hai.
- Von 8 Uhr bis 12 Uhr habe ich Unterricht.Từ 8 giờ đến 12 giờ tôi học.
- Ab Montag arbeite ich wieder.Từ thứ Hai tôi làm việc lại.
- Am Montag arbeite ich zu Hause.Vào thứ Hai tôi làm việc ở nhà.
BẢNG TỔNG HỢP
Các cách nói thời gian thường gặp
| Chức năng | Tiếng Đức | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| giờ chính xác | um | với giờ cụ thể | Um 9 Uhr beginnt der Kurs. |
| ngày / phần trong ngày | am | với ngày trong tuần và phần trong ngày | Am Freitag arbeite ich. |
| tháng / mùa | im | với tháng và mùa | Im Winter fahren wir Ski. |
| ban đêm | in der Nacht | cách nói cố định | Ich schlafe in der Nacht gut. |
| khoảng thời gian | von ... bis | từ ... đến | Von 10 Uhr bis 16 Uhr ist das Büro offen. |
| mốc bắt đầu | ab | từ một thời điểm trở đi | Ab morgen lerne ich Deutsch. |
| giờ nói hằng ngày | halb / Viertel nach / Viertel vor | cách nói thông dụng | Es ist halb vier. |
LỖI THƯỜNG GẶP
Wir treffen uns am 18 Uhr.
Wir treffen uns um 18 Uhr.
Dùng um cho giờ cụ thể. Am dùng cho ngày hoặc phần trong ngày, không dùng cho giờ chính xác.
Am Montag ich arbeite.
Am Montag arbeite ich.
Nếu cụm thời gian đứng đầu câu, động từ vẫn ở vị trí thứ hai. Ich arbeite am Montag cũng đúng, nhưng Am Montag ich arbeite thì không.
Wir kommen am Mai.
Wir kommen im Mai.
Dùng im với tháng. am Mai sai vì am dùng cho ngày và phần trong ngày.
Die Schule ist ab 8 Uhr bis 13 Uhr offen.
Die Schule ist von 8 Uhr bis 13 Uhr offen.
Dùng von ... bis cho khoảng thời gian. ab ... bis không tạo thành một khoảng hoàn chỉnh.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Wie spät ist es? rất hay dùng trong tiếng Đức nói; Wie viel Uhr ist es? cũng đúng và rõ ràng.
- Trong cách nói hằng ngày, halb drei nghĩa là 2 giờ 30, không phải 3 giờ 30. Hãy hiểu là “nửa đường tới ba giờ.”
- Am Morgen, am Abend, am Nachmittag là cách dùng bình thường, nhưng in der Nacht đi với in.
- Cụm thời gian ở đầu câu thường nghe tự nhiên trong thông báo, kế hoạch và lịch trình: Im Sommer fahren wir ans Meer.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Der Zug kommt __ 14:30 Uhr an.
Tàu đến lúc 14:30.

