Brottin

LỘ TRÌNH · A1 · Giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày

W-Fragen

A1Câu hỏi W
Woher kommt dein Bruder?

Anh trai bạn đến từ đâu?

GIẢI THÍCH

Dùng wer, was, wo, woher, wohin, wann, wie, warum, wie viel / wie viele và welcher / welche / welches để hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do, số lượng và lựa chọn. Trong câu hỏi tiếng Đức, từ hỏi đứng đầu câu và động từ luôn ở vị trí thứ 2.

W-Fragen bắt đầu bằng một từ hỏi ở vị trí 1, sau đó là động từ chia ở vị trí 2. Tiếp theo thường là chủ ngữ và phần còn lại của câu. Câu trả lời có thể là một câu đầy đủ hoặc chỉ một cụm ngắn nếu câu hỏi đã rất rõ.

CẤU TRÚC

Từ hỏi W + động từ chia + chủ ngữ + phần còn lại

Trong câu hỏi W, từ hỏi đứng ở vị trí 1. Động từ không xuống cuối câu.

  • Wer kommt heute mit?Ai đi cùng hôm nay?
  • Was macht ihr im Kurs?Các bạn làm gì trong khóa học?
  • Wann beginnt der Zug?Khi nào tàu khởi hành?
wo / woher / wohin + động từ + chủ ngữ + phần còn lại

Ba từ này hỏi về nơi chốn, nơi xuất phát và nơi đến.

  • Wo arbeitet deine Mutter?Mẹ bạn làm việc ở đâu?
  • Woher kommt ihr Freund?Bạn trai cô ấy đến từ đâu?
  • Wohin fährst du morgen?Mai bạn đi đâu?
wie viel / wie viele / welcher... + động từ + chủ ngữ + phần còn lại

Chọn từ hỏi theo loại danh từ hoặc theo kiểu lựa chọn bạn muốn hỏi.

  • Wie viel Milch brauchst du?Bạn cần bao nhiêu sữa?
  • Wie viele Gäste kommen?Có bao nhiêu khách sẽ đến?
  • Welches Hemd nimmst du?Bạn lấy cái áo sơ mi nào?

BẢNG TỔNG HỢP

Các câu hỏi W cơ bản

Từ hỏiNghĩaCách dùng
Weraihỏi về người ở vị trí chủ ngữ
Wascái gìhỏi về vật hoặc một hành động
Woở đâuhỏi về nơi chốn, vị trí
Wohertừ đâuhỏi về nguồn gốc hoặc nơi xuất phát
Wohinđi đâuhỏi về đích đến hoặc hướng đi
Wannkhi nàohỏi về thời gian
Wiethế nàohỏi về cách thức hoặc tình trạng
Warumtại saohỏi về lý do

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Woher wohnst du?

    Wo wohnst du?

    Dùng wo để hỏi vị trí. Woher hỏi nơi xuất phát, còn wohin hỏi hướng đi.

  • Wie viele Wasser trinkst du?

    Wie viel Wasser trinkst du?

    Dùng wie viel với danh từ không đếm được như Wasser. Wie viele dùng với danh từ số nhiều đếm được.

  • Wie viele ist deine Schwester?

    Wie alt ist deine Schwester?

    Dùng wie alt để hỏi tuổi. Đừng dùng wie viele với người; nó hỏi số lượng, không phải tuổi.

  • Welches Bücher liest du?

    Welche Bücher liest du?

    Welche phải hợp với danh từ số nhiều Bücher. Welches là giống trung số ít.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Wer dùng cho người ở vị trí chủ ngữ: Wer kommt? Với tân ngữ, tiếng Đức thường dùng wen hoặc was ở bài sau, nhưng phần này chỉ tập trung vào các từ hỏi cơ bản.
  • Wo, woher và wohin rất dễ nhầm. Hãy nhớ: nơi đang ở, nơi xuất phát và nơi đến.
  • Wie viel dùng với danh từ không đếm được: wie viel Zeit, wie viel Wasser. Wie viele dùng với danh từ số nhiều đếm được: wie viele Bücher, wie viele Leute.
  • Welcher / welche / welches thay đổi theo giống và số, giống như mạo từ. Cụm này hữu ích khi chọn giữa những thứ đã biết.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình