CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Verben und Adjektive mit Präpositionen vor, nach, gegen, unter, um
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng đúng động từ và tính từ với giới từ vor, nach, gegen, unter và um.
Giới thiệu
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các động từ và tính từ liên quan đến các giới từ "vor", "nach", "gegen", "unter" và "um". Các giới từ này có thể mang nhiều nghĩa khác nhau và ảnh hưởng đến cấu trúc câu tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Động từ với "vor"
Giới từ "vor" thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó được bảo vệ khỏi một mối đe dọa hoặc nguy hiểm. Dưới đây là một số động từ được sử dụng với "vor":
| Động từ | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| sich schützen vor | Cần phải bảo vệ mình khỏi cái lạnh. | One must protect oneself from the cold. |
| warnen vor | Mình sẽ cảnh báo cậu về những nguy hiểm. | I will warn you about the dangers. |
| sicher sein vor | Trẻ em được an toàn trước các mối nguy hiểm. | The children are safe from the danger. |
Động từ với "nach"
"Nach" được sử dụng để diễn tả phương hướng hoặc việc tìm kiếm thông tin. Dưới đây là một số ví dụ:
| Động từ | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| fragen nach | Anh ấy hỏi đường đi. | He asks for directions. |
| sich erkundigen nach | Cô ấy hỏi thăm về sức khỏe của bạn. | She inquires about your well-being. |
| riechen nach | Nó có mùi như bánh mì mới nướng. | It smells like freshly baked bread. |
Động từ với "gegen"
Giới từ "gegen" chủ yếu được sử dụng để diễn tả sự phản đối hoặc tương phản:
| Động từ | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| sein gegen | Nhiều người phản đối dự thảo luật mới. | Many are against the new legislative proposal. |
| protestieren gegen | Người dân phản đối những bất công. | People protest against injustices. |
Động từ với "unter"
"Unter" thường được sử dụng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó trong một tình huống khó khăn:
| Động từ | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| leiden unter | Nhiều người phải chịu đựng stress. | Many people suffer from stress. |
Động từ với "um"
Giới từ "um" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, thường trong ngữ cảnh cố gắng hoặc quyết tâm điều gì đó:
| Động từ | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| sich kümmern um | Cô ấy chăm sóc người hàng xóm bị ốm. | She takes care of her sick neighbor. |
| sich bemühen um | Anh ấy cố gắng có được điểm tốt hơn. | He is striving for a better grade. |
| bitten um | Tôi xin giúp đỡ khi chuyển nhà. | I ask for help with the move. |
Kết luận
Việc sử dụng đúng các giới từ cùng với các động từ và tính từ tương ứng là rất quan trọng, vì chúng có thể ảnh hưởng đáng kể đến nghĩa của một câu. Hãy luyện tập với các ví dụ đã cho và thử tạo ra những câu của riêng bạn để nâng cao hiểu biết của bạn.
Kiểm tra kiến thức
Verben und Adjektive mit Präpositionen vor, nach, gegen, unter, um
- 1.
Wir protestieren ...... auf der Welt.
- 2.
Er wollte sie ........ warnen.
- 3.
Er muss........fragen.
