Brottin

CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

So sánh bằng với genauso.....wie

A2B1

Sau bài học này, bạn có thể dùng đúng các cấu trúc "so ... wie" và "genauso ... wie" để so sánh ngang bằng, điều chỉnh mức độ và phủ định trong tiếng Đức.

Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng so ... wie và genauso ... wie để diễn tả sự ngang bằng trong tiếng Đức, và cách thêm sắc thái với các cụm như halb so ... wie.

Cấu trúc cơ bản với "so ... wie" và "genauso ... wie"

so ... wie và genauso ... wie dùng để nói hai sự vật có mức độ một tính chất giống nhau.

  • so ... wie: trung hòa, rất thường dùng
  • genauso ... wie: nhấn mạnh hơn, mang nghĩa “chính xác bằng nhau”

So sánh với tính từ

Cấu trúcVí dụNghĩa tiếng Việt
Chủ ngữ 1 + động từ + so + tính từ + wie + Chủ ngữ 2Die Blume ist so schön wie die Rose.Bông hoa đẹp như bông hồng.
Chủ ngữ 1 + động từ + genauso + tính từ + wie + Chủ ngữ 2Mein Haus ist genauso groß wie dein Haus.Nhà tôi lớn đúng bằng nhà bạn.

Lưu ý: Tính từ giữ ở dạng Positiv (schön, groß, teuer), không dùng dạng so sánh hơn -er hay so sánh nhất am ...sten.

Ví dụ

  • Die Uhr ist so teuer wie das Fahrrad.
    (Chiếc đồng hồ đắt như chiếc xe đạp.)
  • Der Film ist genauso spannend wie das Buch.
    (Bộ phim hồi hộp đúng bằng cuốn sách.)
  • Deine Arbeit ist so wichtig wie meine Arbeit.
    (Công việc của bạn quan trọng như công việc của tôi.)
  • Dieses Kleid ist genauso elegant wie der Mantel.
    (Chiếc váy này thanh lịch đúng bằng chiếc áo khoác.)

So sánh với trạng từ và động từ

so ... wie và genauso ... wie cũng dùng với trạng từ (schnell, gut, ...) và cả cụm động từ.

Cấu trúcVí dụNghĩa tiếng Việt
Chủ ngữ 1 + động từ + so + trạng từ + wie + Chủ ngữ 2Er läuft so schnell wie seine Schwester.Anh ấy chạy nhanh như em gái của mình.
Chủ ngữ 1 + động từ + genauso + trạng từ + wie + Chủ ngữ 2Sie arbeitet genauso hart wie ihr Kollege.Cô ấy làm việc chăm chỉ đúng bằng đồng nghiệp.

Ví dụ thêm:

  • Ich esse so viel wie du.
    (Tôi ăn nhiều như bạn.)
  • Wir treffen uns genauso oft wie früher.
    (Chúng ta gặp nhau thường xuyên đúng như trước đây.)

Phủ định: "nicht so ... wie"

Với nicht so ... wie ta nói rằng một cái kém hơn trong so sánh.

Cấu trúcVí dụNghĩa tiếng Việt
Chủ ngữ 1 + động từ + nicht so + tính từ/trạng từ + wie + Chủ ngữ 2Dieser Stuhl ist nicht so bequem wie der andere.Cái ghế này không thoải mái bằng cái kia.

Ví dụ thêm:

  • Meine Wohnung ist nicht so groß wie deine Wohnung.
    (Căn hộ của tôi không lớn bằng căn hộ của bạn.)
  • Er spricht nicht so gut Deutsch wie seine Freundin.
    (Anh ấy nói tiếng Đức không tốt bằng bạn gái.)

Sắc thái: "halb so", "doppelt so", "fast so"

Các cụm này thay đổi mức độ trong so sánh.

CụmVí dụNghĩa tiếng Việt
halb so ... wieDiese Tasse ist halb so groß wie die andere.Cái cốc này lớn bằng một nửa cái kia.
doppelt so ... wieDieser Tisch ist doppelt so breit wie der andere.Cái bàn này rộng gấp đôi cái kia.
fast so ... wieDas Wetter ist fast so gut wie gestern.Thời tiết hôm nay gần tốt bằng hôm qua.

Ví dụ thêm:

  • Er ist halb so alt wie sein Bruder.
    (Anh ấy chỉ bằng nửa tuổi anh trai.)
  • Die Miete ist doppelt so hoch wie früher.
    (Tiền thuê nhà cao gấp đôi trước đây.)
  • Dein Ergebnis ist fast so gut wie ihr Ergebnis.
    (Kết quả của bạn gần tốt bằng kết quả của cô ấy.)

Lỗi thường gặp

  • Không dùng dạng so sánh hơn: so schöner wie sai → so schön wie.
  • Dùng wie, không dùng als: so groß als sai → so groß wie.
  • Trật tự từ: ist so groß wie – so đứng ngay trước tính từ/trạng từ.

summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể dùng đúng các cấu trúc "so ... wie" và "genauso ... wie" để so sánh ngang bằng, điều chỉnh mức độ và phủ định trong tiếng Đức.