Brottin

CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Cách biến đổi danh từ thành tính từ

A1A2B1B2

Sau bài học này bạn có thể dùng các hậu tố tiếng Đức như -ig, -lich, -isch, -haft, -los, -arm, -frei và -reich để biến danh từ tiếng Đức thành tính từ và dùng chúng đúng trong câu.

Trong bài này bạn sẽ học cách biến danh từ tiếng Đức thành tính từ tiếng Đức, ví dụ từ „der Traum“ thành „traumhaft“. Điều này giúp bạn mô tả sự vật chính xác hơn trong tiếng Đức.

1Khái quát

Rất nhiều tính từ tiếng Đức được tạo bằng cách thêm hậu tố (Suffix) vào danh từ: „das Fett“ → „fettarm“, „die Nation“ → „national“. Ý nghĩa gốc của danh từ vẫn giữ, hậu tố làm thay đổi ý nghĩa.

Lưu ý: Tính từ luôn viết thường và phải chia theo danh từ: „ein traumhafter Film“, „eine traumhafte Reise“, „mit traumhaften Aussichten“.

2Các hậu tố quan trọng

2.1 Bảng các hậu tố hay gặp

Hậu tốVí dụ 1Ví dụ 2Nghĩa ngắn gọn
-igdie Farbe → farbigder Wind → windigcó tính chất đó
-lichder Monat → monatlichdie Pflicht → pflichtlichthuộc về / kiểu, loại
-ischdie Nation → nationaldie Methode → methodischkiểu, cách, liên quan
-haftder Traum → traumhaftder Fehler → fehlerhaftđặc trưng, thường mang sắc thái cảm xúc
-losdie Arbeit → arbeitslosdie Hoffnung → hoffnungsloskhông có, thiếu
-samdie Gefahr → gefahrtsamdie Mühe → mühsamkhuynh hướng, tính cách
-barder Nutzen → nutzbardie Lösung → lösbarcó thể làm được, khả thi
-armdas Fett → fettarmder Zucker → zuckerarmít, nghèo nàn về
-freidas Fett → fettfreider Rauch → rauchfreihoàn toàn không có
-reichder Erfolg → erfolgreichdie Idee → ideenreichnhiều, dồi dào

Lưu ý: Không phải mọi danh từ đều kết hợp được với mọi hậu tố. Nhiều dạng là cố định, cần tra từ điển.

3Ví dụ trong câu

3.1 Hậu tố -ig

  • „Die Suppe ist sehr salzig.“ (từ „das Salz“ – súp rất mặn.)
  • „Heute ist es sehr windig.“ (từ „der Wind“ – hôm nay trời rất nhiều gió.)

“-ig” thường chỉ một tính chất ổn định hay điển hình.

3.2 Hậu tố -lich

  • „Ich bezahle die Miete monatlich.“ (từ „der Monat“ – tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng.)
  • „Es ist nicht freiwillig, sondern pflichtlich.“ (từ „die Pflicht“ – đó là bắt buộc, không phải tự nguyện.)

“-lich” có thể chỉ sự thuộc về, tính đều đặn hoặc cách thức.

3.3 Hậu tố -isch / -haft

  • „Sie arbeitet sehr methodisch.“ (từ „die Methode“ – cô ấy làm việc rất có phương pháp.)
  • „Wir hatten einen traumhaften Urlaub.“ (từ „der Traum“ – chúng tôi có một kỳ nghỉ như mơ.)

“-isch” thường mô tả phong cách hoặc cách thức; „-haft“ thường mang sắc thái cảm xúc, đánh giá.

3.4 Hậu tố chỉ “nhiều” và “ít”

  • „Er ernährt sich fettarm.“ (từ „das Fett“ – anh ấy ăn uống ít chất béo.)
  • „Diese Suppe ist fettfrei.“ (súp này không chứa chất béo.)
  • „Das Buch ist sehr informationsreich.“ (từ „die Information“ – cuốn sách rất giàu thông tin.)

“-arm” và „-frei“ diễn tả thiếu hoặc hoàn toàn không có; „-reich“ diễn tả sự dồi dào.

4Cách tự luyện đơn giản

  1. Tìm danh từ gốc: „Information“.
  2. Chọn hậu tố: „-reich“.
  3. Tạo tính từ: „informationsreich“.
  4. Đặt vào câu: „Der Artikel ist sehr informationsreich.“ (Bài báo này rất giàu thông tin.)

Bằng cách này bạn có thể hệ thống hóa và ghi nhớ nhiều tính từ tiếng Đức mới được tạo từ danh từ.