CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Cách biến đổi danh từ thành tính từ
Sau bài học này, người học sẽ có thể biến đổi danh từ thành tính từ bằng cách sử dụng các hậu tố khác nhau.
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách biến đổi danh từ thành tính từ trong tiếng Đức. Ngôn ngữ Đức cung cấp nhiều cách để hình thành tính từ từ danh từ bằng cách thêm các hậu tố nhất định. Hãy cùng khám phá những hậu tố này một cách chi tiết.
Các hậu tố để hình thành tính từ từ danh từ
Dưới đây là một số hậu tố phổ biến nhất:
| Hậu tố | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| -ig | die Farbe – farbig, der Wind – windig | mô tả đặc điểm |
| -lich | der Monat – monatlich, die Tochter – töchterlich | mô tả sự sở hữu |
| -isch | der Deutsche – deutsch, die Methode – methodisch | mô tả nguồn gốc hoặc loại |
| -haft | der Traum – traumhaft, der Fehler – fehlerhaft | mô tả chất lượng |
| -los | die Arbeit – arbeitslos, der Zweifel – zweifellos | mô tả sự thiếu hụt |
| -sam | die Mühe – mühsam, die Einsamkeit – einsam | mô tả cường độ |
| -bar | das Wunder – wunderbar, die Furcht – furchtbar | mô tả khả năng |
| -al | die Nation – national, die Situation – situational | mô tả sự liên quan |
| -arm | das Fett – fettarm, das Wasser – wasserarm | mô tả sự khan hiếm |
| -frei | das Fett – fettfrei, der Raum – raumfrei | mô tả sự vắng mặt |
| -reich | der Erfolg – erfolgreich, die Information – informationsreich | mô tả sự phong phú |
Ví dụ 1: -ig
Hậu tố -ig thường được sử dụng để mô tả các thuộc tính. Ví dụ:
- die Farbe – farbig (nhiều màu sắc)
- der Wind – windig (có gió)
Ví dụ 2: -lich
Hậu tố -lich thường thể hiện sự sở hữu hoặc tính thường xuyên. Ví dụ:
- der Monat - monatlich (hàng tháng)
- die Tochter - töchterlich (thuộc về con gái)
Ví dụ 3: -isch
Hậu tố -isch chỉ ra nguồn gốc hoặc loại. Ví dụ:
- der Deutsche - deutsch (người Đức)
- die Methode - methodisch (phương pháp)
Bằng cách học những hậu tố này, người học có thể tạo thành các tính từ miêu tả, từ đó làm phong phú cách diễn đạt của mình. Các bài tập để áp dụng những hậu tố này sẽ được giải quyết trong bài học tiếp theo.
Kiểm tra kiến thức
Cách biến đổi danh từ thành tính từ
- 1.
Ich gebe dir den Rat, gut für die Prüfung zu lernen.
- 2.
Das ist kein Witz!
