Brottin

CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Những điểm cần lưu ý với so sánh nhất (Superativ)

A2B1

Sau bài này bạn có thể thành lập, chia và dùng đúng các kiểu Superlativ quan trọng trong tiếng Đức.

Trong bài này bạn sẽ ôn và hiểu rõ hơn về Superlativ: hình thức dùng để diễn tả mức độ cao nhất của một tính chất. Bạn sẽ thấy các quy tắc chính để lập Superlativ, lỗi thường gặp và một số trường hợp đặc biệt.

1Các dạng Superlativ: có và không có danh từ

a) Superlativ vị ngữ / trạng ngữ (với „am … -sten“)

Dạng này dùng không kèm danh từ, mô tả động từ, tính từ hoặc cả mệnh đề.

Cấu trúc: am + Adjektiv/Adverb + -sten

Adjektiv/AdverbSuperlativ với „am“Ví dụNghĩa
teueram teuerstenDieses Auto ist am teuersten.chiếc xe đắt nhất
schnellam schnellstenEr läuft am schnellsten.anh ấy chạy nhanh nhất
interessantam interessantestenDieser Film ist am interessantesten.bộ phim thú vị nhất
früham frühestenSie kommt am frühesten.cô ấy đến sớm nhất

b) Superlativ thuộc tính (đứng trước danh từ)

Ở đây Superlativ đứng trực tiếp trước danh từ. Ta dùng -st- + đuôi tính từ, không có „am“.

Kiểu kết hợpSuperlativ trước danh từVí dụNghĩa
với mạo từ xác địnhArtikel + -st- + đuôiDas ist das teuerste Auto.chiếc xe đắt nhất trong nhóm
với mạo từ không xác địnhein sehr + Positiv (thường hay hơn)Er ist ein sehr schneller Läufer.người chạy rất nhanh
với tính từ sở hữumein / dein + SuperlativSie ist meine beste Freundin.người bạn thân nhất

2Chính tả và quy tắc âm

a) Đuôi: -sten hay -esten?

Phần lớn dùng -sten. Sau các phụ âm -d, -t, -s, -ß, -z, -x, -sch ta chèn thêm -e- → -esten.

AdjektivDạng với „am“Ví dụNghĩa
kaltam kältestenEs ist am kältesten im Januar.lạnh nhất
nettam nettestenSie ist am nettesten von allen.dễ thương nhất
heißam heißestenHeute ist es am heißesten.nóng nhất

b) Umlaut với tính từ một âm tiết

Nhiều tính từ một âm tiết có a, o, u sẽ đổi sang Umlaut trong Superlativ:

AdjektivSuperlativ với „am“Ví dụNghĩa
altam ältestenEr ist am ältesten in der Klasse.lớn tuổi nhất lớp
jungam jüngstenSie ist am jüngsten in der Familie.nhỏ tuổi nhất trong gia đình
großam größtenDas Haus ist am größten.ngôi nhà lớn nhất

Không phải mọi tính từ đều bắt buộc Umlaut; ví dụ klug → am klügsten là thường gặp, am klugsten cũng có thể nhưng hiếm.

c) Một số dạng bất quy tắc

PositivKomparativSuperlativVí dụNghĩa
gutbesseram bestenDieses Essen schmeckt am besten.món ăn ngon nhất
vielmehram meistenEr arbeitet am meisten.anh ấy làm việc nhiều nhất
gernlieberam liebstenIch trinke Kaffee am liebsten.tôi thích uống cà phê nhất

3Chia đuôi Superlativ với mạo từ xác định

Với mạo từ xác định, Superlativ chia đuôi giống tính từ bình thường.

CáchNam giớiNữ giớiTrung tínhSố nhiều
Nominativder schnellste Läuferdie schnellste Läuferindas schnellste Kinddie schnellsten Kinder
Akkusativden schnellsten Läuferdie schnellste Läuferindas schnellste Kinddie schnellsten Kinder
Dativdem schnellsten Läuferder schnellsten Läuferindem schnellsten Kindden schnellsten Kindern
Genitivdes schnellsten Läufersder schnellsten Läuferindes schnellsten Kindesder schnellsten Kinder

4Ý nghĩa và các hạn chế điển hình

Superlativ thường diễn tả một vị trí cao nhất tuyệt đối (“điểm cao nhất duy nhất”). Vì vậy không dùng với các tính từ về logic không thể so sánh:

  • tot – không: am totesten
  • leer – không: am leersten (nên dùng: völlig leer)
  • voll – không: am vollsten (nên dùng: ganz voll)

Thay vào đó nên dùng các trạng từ như völlig, ganz, komplett.

Một số tính từ không có Superlativ trong nghĩa đen nhưng lại dùng được trong nghĩa bóng:

  • nghĩa đen: schwarz (màu đen thuần) → thường không dùng Superlativ
  • nghĩa bóng: der schwärzeste Tag meines Lebens (ngày đen tối nhất cuộc đời)

5Lỗi thường gặp và mẹo

  • Đừng nhầm am + -sten với der/die/das + -ste:
    • Er läuft am schnellsten. (không có danh từ)
    • Er ist der schnellste Läufer. (có danh từ)
  • Chỉ dùng Superlativ khi thực sự có “vị trí số một”:
    • nhiều khi nói hay hơn với sehr, besonders, ziemlich + tính từ.

Sau bài này bạn có thể lập các dạng Superlativ chính, chia đuôi đúng và tránh được những lỗi phổ biến nhất.