CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Adjektive als Nomen
Sau bài học này, người học có thể sử dụng tính từ như danh từ trong tiếng Đức một cách chính xác.
Tính từ được sử dụng như danh từ
Trong tiếng Đức, có những tính từ có thể được sử dụng như danh từ khi chúng được viết hoa. Việc này giúp tránh sự lặp đi lặp lại trong văn viết. Trong bài học này, bạn sẽ tìm hiểu cách và khi nào nên sử dụng tính từ như danh từ.
1Đặt tên cho người
Có những tính từ được dùng làm danh từ để chỉ người. Dưới đây là một số ví dụ:
| Danh từ giống đực | Danh từ giống cái | Tính từ |
|---|---|---|
| der Alte | die Alte | alt |
| der Reiche | die Reiche | reich |
| der Kranke | die Kranke | krank |
| der Verzweifelte | die Verzweifelte | verzweifelt |
| der Erwachsene | die Erwachsene | erwachsen |
Ví dụ:
- „Der Alte sitzt auf der Bank.” (Người già ngồi trên ghế.)
- „Die Reiche gibt gerne Geld aus.” (Người phụ nữ giàu thích tiêu tiền.)
2Khái niệm trừu tượng
Các tính từ cũng có thể được dùng làm danh từ cho các khái niệm trừu tượng. Dưới đây là một số ví dụ:
| Danh từ (trung tính) | Danh từ (số nhiều) | Tính từ |
|---|---|---|
| das Schöne | nichts Schönes | schön |
| das Gute | viel Gutes | gut |
| das Neue | wenige Neue | neu |
| das Wichtige | viele Wichtige | wichtig |
Ví dụ:
- „Das Gute besiegt oft das Böse.“ (Điều tốt thường đánh bại điều xấu.)
- „Das Neue hat seine Vorteile.“ (Điều mới có những ưu điểm của nó.)
3Phân từ được sử dụng như danh từ
Các tính từ hoạt động như phân từ cũng có thể được sử dụng như danh từ. Dưới đây là một số ví dụ:
| Danh từ giống đực | Danh từ giống cái | Phân từ |
|---|---|---|
| der Reisende | die Reisende | reisend |
| der Lernende | die Lernende | lernend |
| der Schlafende | die Schlafende | schlafend |
| der Gefangene | die Gefangene | gefangen |
Ví dụ:
- „Der Reisende hat nichts zu verlieren.” (Người du lịch không có gì để mất.)
- „Die Lernende macht ihre Hausaufgaben.” (Cô học viên đang làm bài tập về nhà.)
Kết luận
Việc sử dụng tính từ như danh từ là một kỹ năng quan trọng trong tiếng Đức. Nó giúp bạn làm phong phú biểu đạt và cho phép giao tiếp rõ ràng. Bây giờ bạn có thể sử dụng các tính từ trong nhiều bối cảnh khác nhau và mở rộng vốn từ vựng của mình!
Kiểm tra kiến thức
Adjektive als Nomen
- 1.
Es gibt viele Frauen. Aber die…………… sind unerreichbar. (schön)
- 2.
Alle …………… haben die Prüfung bestanden. (anwesend)
- 3.
Der …………… hinter dem Steuer sieht nicht, dass die Ampel rot zeigt. (blind)
