Brottin

CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Verben mit Präposition "über"

A2B1

Sau bài học này bạn có thể dùng các động từ thường gặp với „über“ và đặt câu Akkusativ chính xác với chúng.

Trong bài này bạn học các động từ thường đi với giới từ „über“ và cách dùng chúng đúng với Akkusativ.

Quy tắc cơ bản: „über“ + Akkusativ

„über“ luôn đi với cách Akkusativ. Điều này cũng đúng với các cụm cố định động từ + giới từ.

  • Ich freue mich über den Erfolg. (Akkusativ: der Erfolg → den Erfolg – tôi vui về thành công.)
  • Wir sprechen über die Prüfung. (die ở Akkusativ không đổi – chúng tôi nói về kỳ thi.)
  • Er ärgert sich über das Wetter. (anh ấy bực vì thời tiết.)

Ghi nhớ: sau „über“ luôn trả lời câu hỏi wen? / was? (tân ngữ Akkusativ).

Các động từ hay gặp với „über“

Động từ phản thân với „sich“

Động từNghĩa ngắn gọnVí dụNghĩa câu
sich ärgern überbực mình, tức giậnMeine Freundin ärgert sich über die Verspätung.Bạn gái tôi bực vì sự chậm trễ.
sich freuen übervui, hạnh phúcIch freue mich über die Geschenke.Tôi vui về những món quà.
sich beschweren überphàn nàn, than phiềnEr beschwert sich über den Lärm.Anh ấy phàn nàn về tiếng ồn.
sich informieren übertìm thông tinIch informiere mich über die Universität.Tôi tìm hiểu về trường đại học.
sich wundern überngạc nhiênIch wundere mich über die Antwort.Tôi ngạc nhiên về câu trả lời.

Động từ không phản thân

Động từNghĩa ngắn gọnVí dụNghĩa câu
sprechen übernói vềWir sprechen über den neuen Film.Chúng tôi nói về bộ phim mới.
reden übernói chuyệnSie reden über Politik.Họ nói chuyện về chính trị.
diskutieren überthảo luậnDie Studenten diskutieren über aktuelle Themen.Sinh viên thảo luận về các chủ đề thời sự.
lachen übercười về / cười vìSie lachen über den Witz.Họ cười vì câu chuyện cười.
nachdenken übersuy nghĩ, cân nhắcIch denke über deinen Vorschlag nach.Tôi suy nghĩ về đề nghị của bạn.
verfügen übercó, sở hữu, được trang bịDie Schule verfügt über moderne Computer.Trường học được trang bị máy tính hiện đại.

Lưu ý với động từ tách như „nachdenken“: ở hiện tại, „nach“ thường đứng cuối câu.

Lỗi thường gặp

  • Sai cách:
    • ❌ Ich freue mich über dem Film.
    • ✅ Ich freue mich über den Film. (Akkusativ)
  • Nhầm với „auf“:
    • „sich freuen über“ = vui vì điều đang có / đã xảy ra: Ich freue mich über das Geschenk.
    • „sich freuen auf“ = mong chờ điều trong tương lai: Ich freue mich auf den Urlaub.

Bài tập ngắn

  1. Điền động từ ở dạng đúng:

    1. Ich ______ mich über den Test. (sich ärgern)
    2. Wir ______ über unsere Pläne. (diskutieren)
    3. Sie ______ sich über den Besuch. (sich freuen)
    4. Denkst du oft ______ deine Zukunft ______? (nachdenken)
  2. Trả lời bằng câu đầy đủ:

    • Worüber freust du dich im Moment?
    • Worüber ärgerst du dich manchmal?
    • Worüber lachst du gern?
  3. Tự đặt câu với:

    • sich informieren über
    • sich beschweren über
    • verfügen über

Hãy luyện các động từ này thường xuyên để bạn có thể nói nhanh mình đang nói về điều gì, vui vì điều gì hay bực vì điều gì bằng tiếng Đức.