CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Verben mit Präposition "über"

A2B1

Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng đúng các động từ với giới từ "über".

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các động từ sử dụng với giới từ "über". Giới từ này luôn yêu cầu đi cùng với cách accusative, có nghĩa là chúng ta cần phải biến đổi đại từ hoặc danh từ tương ứng trong câu. Hãy cùng xem một số động từ phổ biến thường đi kèm với "über".

Sử dụng "über" với các động từ

Giới từ "über" được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, thường để truyền đạt thông tin hoặc thể hiện cảm xúc. Dưới đây là một số động từ phổ biến với ý nghĩa của chúng:

Động từNghĩaVí dụ câu
sich ärgern übertức giận vềBạn tôi tức giận về sự chậm trễ.
sprechen übernói vềChúng tôi đang nói về bộ phim mới.
lachen übercười vềHọ đang cười về câu chuyện đùa.
diskutieren überthảo luận vềCác sinh viên thảo luận về các vấn đề hiện tại.
sich freuen übervui mừng vềTôi rất vui mừng về những món quà.
nachdenken übersuy nghĩ vềTôi đang suy nghĩ về đề nghị của bạn.
beschweren überphàn nàn vềAnh ấy đã phàn nàn về chất lượng kém.
sich informieren übertìm hiểu vềTôi đang tìm hiểu về những tin tức mới nhất.
sich wundern überthắc mắc vềTôi rất thắc mắc về câu trả lời đó.
verfügen übersở hữu hoặc sử dụngTrường học có công nghệ hiện đại.

Bài tập

  • Hoàn thành câu:

    1. Tôi ______ về thời tiết. (tức giận)
    2. Cô ấy ______ về quyển sách mới. (vui mừng)
  • Câu hỏi và trả lời:

    • Bạn nghĩ gì về các chuyến đi thực tế? (thảo luận)

Kết luận

Trong bài học này, bạn đã học cách sử dụng giới từ "über" với các động từ khác nhau. Hãy thực hành các ví dụ và áp dụng chúng trong câu của riêng bạn!