CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Verben und Adjektive mit Präposition bei
Sau bài học này, bạn có thể sử dụng đúng các động từ và tính từ với giới từ "bei".
Giới thiệu
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng giới từ "bei" với một số động từ và tính từ cụ thể trong tiếng Đức. Việc hiểu mối liên hệ này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Đức và diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng hơn.
Động từ với "bei"
Nhiều động từ cần có giới từ "bei" để truyền tải đúng ý nghĩa. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:
| Động từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| anrufen bei | Ich rufe bei der Versicherung an. | Tôi gọi cho công ty bảo hiểm. |
| sich bedanken bei | Er bedankt sich bei seiner Lehrerin für die Hilfe. | Anh ấy cảm ơn giáo viên vì sự giúp đỡ. |
| arbeiten bei | Sie arbeitet bei einer großen Bank. | Cô ấy làm việc tại một ngân hàng lớn. |
| sich bewerben bei | Ich bewerbe mich bei einer internationalen Firma. | Tôi ứng tuyển tại một công ty quốc tế. |
| helfen bei | Er hilft mir bei den Hausaufgaben. | Anh ấy giúp tôi với bài tập về nhà. |
| sich beschweren bei | Sie beschwert sich bei der Serviceleitung über den Lärm. | Cô ấy phàn nàn với ban quản lý về tiếng ồn. |
| zusehen bei | Kannst du mir beim Programmieren zusehen? | Bạn có thể xem tôi lập trình không? |
Các động từ này thể hiện nhiều hình thức tương tác hoặc hỗ trợ khác nhau, thể hiện cách một người hoặc tổ chức thường tham gia vào ngữ cảnh cụ thể.
Tính từ với "bei"
Cũng có một số tính từ sử dụng giới từ "bei" để hoàn thành nghĩa của chúng. Dưới đây là một số ví dụ:
| Tính từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| bekannt sein bei | Die Stadt ist bei Touristen bekannt. | Thành phố nổi tiếng với khách du lịch. |
| beliebt sein bei | Das Produkt ist bei den Kunden sehr beliebt. | Sản phẩm này rất phổ biến với khách hàng. |
| angesehen sein bei | Der Autor ist bei seinen Lesern hoch angesehen. | Tác giả được độc giả rất kính trọng. |
| behilflich sein bei | Mein Nachbar ist immer behilflich bei Problemen. | Người hàng xóm của tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ với các vấn đề. |
Các tính từ này miêu tả cách mà một điều gì đó được nhìn nhận liên quan đến các nhóm hoặc cá nhân cụ thể.
Kết luận
Việc hiểu và sử dụng đúng giới từ "bei" với các động từ và tính từ liên quan là rất cần thiết để cải thiện khả năng giao tiếp của bạn bằng tiếng Đức. Hãy luyện tập các cấu trúc này thường xuyên để tự tin hơn khi sử dụng.
Kiểm tra kiến thức
Verben und Adjektive mit Präposition bei
- 1.
Ich kann dir ................... helfen.
- 2.
Froger entschuldigt sich ...........
