CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Adjektiv aus Adjektiv oder Verb
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng hình thành các tính từ từ các tính từ và động từ trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách hình thành tính từ trong tiếng Đức từ các tính từ và động từ khác. Hiểu những cấu trúc này là điều cần thiết để mở rộng từ vựng và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Tính từ từ các Tính từ khác
Một phương pháp phổ biến để tạo ra các tính từ mới là sử dụng các tiền tố. Những tiền tố này được thêm vào trước từ gốc và thay đổi ý nghĩa của nó. Dưới đây là một số ví dụ:
| Từ gốc | Tiền tố | Tính từ mới | Ý nghĩa của Tính từ mới |
|---|---|---|---|
| diskret | in- | indiskret | không kín đáo (thái độ phô bày) |
| interessiert | des- | desinteressiert | không quan tâm |
| höflich | un- | unhöflich | không lịch sự |
| rational | ir- | irrational | không hợp lý |
Cũng có các tiền tố tạo ra nghĩa trái ngược:
| Từ gốc | Tiền tố | Tính từ mới | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| alkoholisch | anti- | antialkoholisch | chống lại rượu |
| produktiv | kontra- | kontraproduktiv | không hiệu quả |
| verständlich | miss- | missverständlich | không thể hiểu được |
Ngoài ra, tính từ cũng có thể được hình thành qua sự kết hợp:
- Tính từ + Tính từ: hellblau (xanh sáng), dunkelblau (xanh tối)
- Động từ + Tính từ: wissbegierig (ham học hỏi)
Tính từ từ các Động từ
Một cách khác để tạo ra tính từ là từ động từ. Điều này thường được thực hiện thông qua việc thêm các hậu tố vào sau gốc động từ. Dưới đây là một số hậu tố:
| Động từ | Hậu tố | Tính từ mới | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| machen | -bar | machbar | khả thi để làm |
| sparen | -sam | sparsam | tiết kiệm khi sử dụng |
| spenden | -abel | spendabel | hào phóng với tiền |
| bedrohen | -lich | bedrohlich | bị coi như một mối đe dọa |
| schlafen | -los | schlaflos | không thể ngủ |
Ngoài ra, các dạng phân từ cũng có thể được sử dụng như một tính từ:
- Phân từ I: fragen → fragend (đặt câu hỏi)
- Phân từ II: gefährden → gefährdet (có nguy cơ)
Với sự hiểu biết này, giờ đây bạn có thể dễ dàng hơn trong việc hình thành tính từ từ các tính từ và động từ khác.
Kiểm tra kiến thức
Adjektiv aus Adjektiv oder Verb
- 1.
Từ trái nghĩa của tính từ verbindlich
- 2.
Từ trái nghĩa của tính từ direkt
