Brottin

CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Adjektiv aus Adjektiv oder Verb

B1

Sau bài học này, bạn có thể nhận ra và tự tạo đúng nhiều tính từ tiếng Đức được hình thành từ tính từ và từ động từ.

Trong bài này bạn sẽ học cách tạo tính từ tiếng Đức mới từ tính từ và từ động từ đã có. Nhờ đó bạn hiểu nghĩa từ vựng dễ hơn và diễn đạt linh hoạt hơn.

Tính từ từ tính từ

1Präfix phủ định / ngược nghĩa

Với một số Präfix, ta tạo được tính từ mang nghĩa phủ định hay trái ngược.

Một số Präfix thường gặp: un-, in-, im-, ir-, des-.

Tính từ gốcPräfixTính từ mớiNghĩa
höflichun-unhöflichbất lịch sự
fairun-unfairkhông công bằng
sicherun-unsicherkhông chắc, thiếu tự tin
diskretin-indiskretkhông kín đáo
tolerantin-intolerantkhông khoan dung
realir-irrealkhông thực, ảo
logischun-unlogischvô lý, không logic
interessiertdes-desinteressiertkhông hứng thú

Ghi chú:

  • un- là Präfix phổ biến nhất: unklar, unfrei, unsympathisch.
  • in- / im- / ir- thường đi với từ gốc La-tinh: indiskret, intolerant, irrational.

2Präfix mang nghĩa “chống lại”

Một số Präfix mang nghĩa “chống, ngược lại, đối lập với”.

Thường gặp: anti-, kontra-, pro-, pseudo-.

Tính từ gốcPräfixTính từ mớiNghĩa
alkoholischanti-antialkoholischchống rượu, chống đồ uống có cồn
autoritäranti-antiautoritärchống độc đoán, chống quyền uy
produktivkontra-kontraproduktivphản tác dụng, ngược lại mục tiêu
europäischpro-proeuropäischủng hộ châu Âu
wissenschaftlichpseudo-pseudowissenschaftlichgiả khoa học, chỉ có vẻ khoa học

3Tính từ ghép

Hai từ có thể ghép lại thành một tính từ mới.

  • Adjektiv + Adjektiv: hellblau, dunkelblau, taubstumm, bitterkalt
  • Adjektiv + gốc danh từ: hochmodern, steinreich, federleicht
  • Gốc động từ + Adjektiv: wissbegierig (wissen + begierig), arbeitswillig, lernbereit

Các tính từ ghép kiểu này thường được viết liền một từ trong tiếng Đức.

Tính từ từ động từ

1Hậu tố (Suffix) tạo tính từ

Thêm Suffix vào gốc động từ sẽ tạo thành tính từ. Một số Suffix hay gặp: -bar, -lich, -los, -sam, -abel/-ibel.

Động từSuffixTính từ mớiNghĩa
machen-barmachbarcó thể làm được
lesen-barlesbarđọc được, dễ đọc
verkaufen-lichverkäuflichcó thể bán được
bedrohen-lichbedrohlichtrông như đe dọa, mang tính đe dọa
schlafen-losschlaflosmất ngủ, không ngủ được
hoffen-loshoffnungslostuyệt vọng, không còn hy vọng
sparen-samsparsamtiết kiệm, chi tiêu cẩn thận
arbeiten-samarbeitsamchăm làm, siêng năng
spenden-abelspendabelhào phóng, rộng rãi về tiền bạc

Nghĩa điển hình:

  • -bar: “có thể, khả thi” (essbar, trinkbar, lösbar)
  • -los: “không có, thiếu” (arbeitslos, hilflos, chancenlos)
  • -lich: đặc tính, tính chất (natürlich, freundlich, flüchtig)
  • -sam: khuynh hướng, cách cư xử (achtsam, grausam)

2Partizip dùng như tính từ

Partizip I (kết thúc bằng -end) và Partizip II có thể dùng như Adjektiv và phải chia giống/cách như tính từ bình thường.

Động từDạngDạng tính từNghĩa
fragenPartizip Ifragendđang hỏi, đầy câu hỏi
lächelnPartizip Ilächelndđang mỉm cười
gefährdenPartizip IIgefährdetbị đe dọa, đang trong nguy hiểm
interessierenPartizip IIinteressiertquan tâm, có hứng thú

Ví dụ:

  • das fragende Kind (đứa trẻ đang hỏi)
  • die lächelnde Frau (người phụ nữ đang mỉm cười)
  • die gefährdete Art (loài đang bị đe dọa)

Sau bài học này bạn có thể hiểu và tự tạo được nhiều tính từ tiếng Đức từ tính từ và từ động từ.