CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Mệnh đề so sánh với als và wie

A2B1

Sau khi hoàn thành bài này, bạn sẽ có thể sử dụng chính xác các từ "als" và "wie" trong các câu so sánh.

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng "als" và "wie" trong tiếng Đức để thực hiện các phép so sánh. Các phép so sánh rất quan trọng để phân biệt và nhấn mạnh sự khác nhau. Hãy bắt đầu!

1So sánh với "als"

Từ "als" được sử dụng để so sánh khi một cái gì đó lớn hơn hoặc nhỏ hơn một cái khác. Phép so sánh này thường được hình thành bằng cách sử dụng dạng so sánh.

Cấu trúc:

So sánh hơnkhác, hơn + Chủ ngữ + ... + Động từ
cao hơnkhác, hơn tôi đã mong đợi
nhanh hơnkhác, hơn bạn đã nghĩ
đẹp hơnkhác, hơn nó có vẻ

Ví dụ:

  • Thành phố này lớn hơn, hơn tôi đã nghĩ.
    (The city is larger than I thought.)
  • Câu trả lời của bạn tốt hơn, hơn tôi đã mong đợi.
    (Your answer was better than I expected.)
  • Chiếc xe chạy nhanh hơn, hơn bạn biết.
    (The car goes faster than you know.)

2So sánh với "wie"

Từ "wie" được sử dụng để diễn đạt sự ngang bằng hoặc một phép so sánh mà trong đó cả hai yếu tố là như nhau.

Cấu trúc:

không...nhưTính từ... + , như + Chủ ngữ + ... + Động từ
không tốt nhưđẹp, như anh ấy đã nói
cũng đắt như, như tôi đã nghĩ
không khó nhưdễ, như họ đã nói

Ví dụ:

  • Bộ phim này cũng thú vị như tôi đã mong đợi.
    (The movie is just as exciting as I expected.)
  • Cuốn sách của bạn không thú vị như cuốn trước.
    (Your book is not as interesting as your previous one.)
  • Bài tập không khó như bạn đã nói.
    (The task is not as difficult as you said.)

Lưu ý đặc biệt

  • Đôi khi "so" hoặc "cũng" có thể bị lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa.
  • Chú ý để đảm bảo rằng phép so sánh phù hợp với ngữ cảnh.

Với những quy tắc và ví dụ này, bạn sẽ có khả năng thực hiện các phép so sánh bằng tiếng Đức!