CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Mệnh đề so sánh với als và wie
Sau bài học này, bạn có thể dùng **als** và **wie** để lập câu so sánh đúng, phân biệt được so sánh hơn kém và so sánh ngang bằng.
Trong bài này, bạn sẽ học cách lập mệnh đề so sánh với als và wie trong tiếng Đức, đặc biệt là khi đi với dạng Komparativ (ví dụ: größer, schneller). Trọng tâm là diễn tả so sánh hơn kém (als) và so sánh ngang bằng (wie).
1Mệnh đề so sánh với als
a) Ý nghĩa
Dùng als khi hai đối tượng không bằng nhau: một cái hơn / kém / khác cái kia. Thường dùng với Komparativ (dạng so sánh của tính từ hoặc trạng từ):
- größer als
- kleiner als
- wichtiger als
- lieber als
b) Cấu trúc cơ bản
Trong câu chính với Komparativ:
- Subjekt + Verb + Komparativ + als + phần so sánh
Ví dụ:
- Peter ist größer als Maria. (Peter cao hơn Maria.)
- Dieses Buch ist interessanter als der Film. (Quyển sách này thú vị hơn bộ phim.)
Với mệnh đề phụ (Nebensatz) so sánh:
- Hauptsatz, als + Nebensatz
- Trong Nebensatz, động từ chia đứng ở cuối câu.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hauptsatz + Komparativ + als + danh từ/đại từ | Mein Bruder ist älter als ich. | Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi. |
| Hauptsatz, als + Nebensatz | Die Stadt ist größer, als ich dachte. | Thành phố lớn hơn tôi nghĩ. |
| Hauptsatz, als + Nebensatz | Deine Antwort war besser, als ich erwartet habe. | Câu trả lời của bạn tốt hơn tôi mong đợi. |
| Hauptsatz, als + Nebensatz | Der Zug fährt schneller, als ich gedacht habe. | Tàu chạy nhanh hơn tôi đã nghĩ. |
c) Lỗi thường gặp
- Không dùng wie sau Komparativ:
- đúng: Er ist größer als ich.
- sai (chuẩn mực): Er ist größer wie ich. (thường nghe, nhưng không phải tiếng Đức chuẩn)
- Giữ động từ ở cuối Nebensatz:
- đúng: …, als ich es erwartet habe.
- sai: …, als ich habe es erwartet.
2Mệnh đề so sánh với wie
a) Ý nghĩa
Dùng wie khi hai đối tượng bằng nhau hoặc được mô tả là bằng nhau. Thường dùng cấu trúc so … wie hoặc genauso … wie.
b) Cấu trúc cơ bản
- so / genauso + Adjektiv / Adverb + wie + phần so sánh
- nicht so + Adjektiv / Adverb + wie + phần so sánh
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| so + Adj + wie | Der Film ist so spannend wie das Buch. | Bộ phim hồi hộp như cuốn sách. |
| genauso + Adj + wie | Der Kaffee ist genauso heiß wie der Tee. | Cà phê nóng y như trà. |
| nicht so + Adj + wie | Die Aufgabe ist nicht so schwierig wie die Prüfung. | Bài tập không khó bằng kỳ thi. |
| Nebensatz với wie | Der Film ist genauso spannend, wie ich erwartet habe. | Bộ phim hồi hộp đúng như tôi mong đợi. |
| Nebensatz với wie | Ihr Buch ist nicht so interessant, wie ihr vorheriges war. | Sách của họ không thú vị bằng cuốn trước. |
| Nebensatz với wie | Die Aufgabe ist nicht so schwierig, wie du gesagt hast. | Bài tập không khó như bạn nói. |
Trong Nebensatz với wie, động từ chia cũng đứng ở cuối câu.
c) Bỏ so / genauso
Nhiều khi có thể bỏ so hoặc genauso, đặc biệt trong khẩu ngữ:
- Er arbeitet (so) schnell wie seine Kollegin. (Anh ấy làm việc nhanh như đồng nghiệp.)
- Sie singt (genauso) gut wie ihre Schwester. (Cô ấy hát hay như chị/em gái.)
Bỏ so/genauso làm câu ngắn hơn, nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
3So sánh als và wie
| Kiểu | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| So sánh hơn kém | Komparativ + als | Mein Auto ist schneller als dein Auto. | Xe của tôi nhanh hơn xe của bạn. |
| So sánh ngang bằng | so / genauso + Positiv + wie | Mein Auto ist so schnell wie dein Auto. | Xe của tôi nhanh bằng xe của bạn. |
Ghi nhớ:
- Komparativ + als = khác nhau (hơn/kém)
- so / genauso + dạng Positiv + wie = bằng nhau
summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể dùng als và wie để lập câu so sánh đúng, phân biệt được so sánh hơn kém và so sánh ngang bằng.
Kiểm tra kiến thức
Mệnh đề so sánh với als và wie
- 1.
Der Mann war netter,_____ man denkt.
- 2.
Die Anreise war genauso kompliziert,______ ich erwartet habe.
- 3.
Das Abschlussfest war nicht schön,_____ wir es uns vorgestellt haben.
- 4.
Die Zeit verging schneller,______ sie gedacht hatte.

