CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Adjektive mit Präpositionen - Akkusativ
Sau bài học này, người học sẽ có thể sử dụng chính xác các tính từ với giới từ tương ứng trong cách accusative.
Trong bài học này, bạn sẽ tìm hiểu về các tính từ đi kèm với giới từ ở dạng accusative. Sự kết hợp này rất phổ biến trong tiếng Đức và cần thiết để có thể biểu đạt rõ ràng và chính xác. Hãy cùng xem qua một số tính từ quan trọng và cách sử dụng của chúng.
Danh sách các tính từ với giới từ ở dạng accusative
| Tính từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| quan tâm đến | quan tâm đến | Tôi rất quan tâm đến ý kiến của bạn. (I am very interested in your opinion.) |
| tức giận với | tức giận với | Cô ấy tức giận với bạn trai của mình. (She is angry with her boyfriend.) |
| ghen tị với | ghen tị với | Tôi ghen tị với căn hộ mới của bạn. (I am envious of your new apartment.) |
| tự hào về | tự hào về | Họ tự hào về thành tích của mình. (They are proud of their achievements.) |
| tức giận với | tức giận với | Tại sao bạn lại tức giận với tôi? (Why are you angry with me?) |
| vui về | vui về | Anh ấy vui về công việc mới của mình. (He is happy about his new job.) |
| thất vọng về | thất vọng về | Chúng tôi thất vọng về kết quả. (We are disappointed with the result.) |
| nổi tiếng vì | nổi tiếng vì | Anh ấy nổi tiếng vì sự giúp đỡ của mình. (He is known for his helpfulness.) |
Cách sử dụng các tính từ
Mỗi tính từ này phải được sử dụng kèm theo giới từ tương ứng. Hãy chú ý rằng giới từ và tính từ phải ở dạng đúng để tránh hiểu sai. Những tính từ này có thể được sử dụng trong nhiều câu khác nhau để biểu đạt cảm xúc và ý kiến.
Ví dụ trong câu
- Tôi rất quan tâm đến cuốn sách này. (I am interested in this book.)
- Marie đã tức giận với anh trai cô vì anh đã tiết lộ bí mật của cô. (Marie was angry with her brother for telling her secret.)
- Peter tự hào về công việc mới của mình. (Peter is proud of his new job.)
Bây giờ bạn đã biết cách sử dụng chính xác các tính từ với giới từ ở dạng accusative. Hãy thực hành những câu này và cố gắng tạo ra những ví dụ riêng của bạn để nâng cao sự hiểu biết!
Kiểm tra kiến thức
Adjektive mit Präpositionen - Akkusativ
- 1.
John ist überall ........ seine dummen Sprüche bekannt.
- 2.
Ich bin dir dankbar .......... .
- 3.
Ich bin auch .... den Klimawandel beunruhigt.
- 4.
Die Kleidung ist ....... geeignet.
- 5.
Meine Mutter ist froh .......
- 6.
Der Rentner ist schon seit vier Jahren .......... fremde Hilfe angewiesen.
