CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Adjektive mit Präpositionen - Akkusativ
Sau bài học này bạn có thể dùng thành thạo các cụm Adjektiv + Präposition đi với Akkusativ trong câu của chính mình.
Trong bài này, bạn học các tổ hợp quen thuộc Adjektiv + Präposition mà sau đó phải dùng Akkusativ. Đây là các cụm cố định (Kollokationen) rất hay gặp, giúp bạn diễn tả cảm xúc, ý kiến và đánh giá một cách chính xác.
1Khái quát: Adjektiv + Präposition + Akkusativ
Với một số Adjektiv, luôn có một Präposition cố định đi kèm; sau Präposition đó, danh từ phải ở Akkusativ:
- Ich bin stolz auf meinen Sohn. (Akkusativ)
- Sie ist wütend auf ihren Chef. (Akkusativ)
Bảng sau nhắc lại đuôi Akkusativ của mạo từ xác định:
| Cách | Giống đực | Giống cái | Trung tính | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Akkusativ | den Mann | die Frau | das Kind | die Kinder |
Trong các cụm Adjektiv ở bài này, các Präposition auf, über, für đều đi với Akkusativ.
2Các Adjektiv quan trọng với Präposition + Akkusativ
| Adjektiv + Präposition | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| stolz auf | tự hào về ai/cái gì | Ich bin sehr stolz auf meine Tochter. |
| wütend auf | rất tức giận với ai | Sie ist wütend auf ihren Nachbarn. |
| böse auf | giận, cáu với ai | Bist du immer noch böse auf mich? |
| neidisch auf | ghen tị, muốn có cái người khác có | Er ist neidisch auf dein neues Auto. |
| eifersüchtig auf | ghen (tình cảm), sợ mất ai đó | Sie ist eifersüchtig auf seine Kollegin. |
| gespannt auf | háo hức, tò mò chờ đợi cái gì | Wir sind gespannt auf das Ergebnis. |
| glücklich über | rất vui mừng về điều gì | Er ist glücklich über seine Beförderung. |
| traurig über | buồn vì điều gì | Sie ist traurig über den Unfall. |
| enttäuscht über | thất vọng về điều gì | Ich bin enttäuscht über deine Reaktion. |
| verärgert über | bực mình, hơi tức giận về điều gì | Der Kunde ist verärgert über die Verspätung. |
| überrascht über | ngạc nhiên về điều gì | Wir waren überrascht über seinen Besuch. |
| dankbar für | biết ơn vì điều gì | Ich bin dir sehr dankbar für deine Hilfe. |
| bekannt für | nổi tiếng, được biết đến vì điều gì | Die Stadt ist bekannt für ihre Museen. |
3Mẫu câu điển hình
Cấu trúc cơ bản:
- Ich bin Adjektiv + Präposition + Akkusativobjekt.
Ví dụ:
- Ich bin stolz auf meinen Bruder. (Tôi tự hào về anh trai mình.)
- Sie ist neidisch auf ihre Kollegin. (Cô ấy ghen tị với đồng nghiệp nữ.)
- Wir sind glücklich über das Ergebnis. (Chúng tôi vui mừng về kết quả.)
- Er ist dankbar für jede Unterstützung. (Anh ấy biết ơn mọi sự giúp đỡ.)
Dùng Nebensatz (mệnh đề phụ) để giải thích lý do rõ hơn:
- Ich bin stolz auf meinen Bruder, weil er die Prüfung bestanden hat. (… vì anh ấy đã đỗ kỳ thi.)
- Sie ist wütend auf ihren Chef, weil er sie oft kritisiert. (… vì sếp hay chỉ trích cô ấy.)
4Lỗi thường gặp
-
Sai cách (không dùng Akkusativ)
- Sai: Ich bin stolz auf mein Bruder.
- Đúng: Ich bin stolz auf meinen Bruder. (phải là Akkusativ!)
-
Sai Präposition
- Sai: Ich bin stolz von dir.
- Đúng: Ich bin stolz auf dich.
-
Nhầm giữa „über“ và „auf“
- stolz auf, neidisch auf, wütend auf → thường đi với người hoặc vật cụ thể.
- glücklich über, traurig über, enttäuscht über → hay đi với sự kiện, kết quả, tin tức.
5Luyện tập ngắn (không kèm đáp án)
Điền Präposition và dạng Akkusativ đúng:
- Ich bin sehr stolz ___ ___ (mein Sohn).
- Sie ist wütend ___ ___ (ihr Chef).
- Wir sind glücklich ___ ___ (das neue Haus).
- Er ist dankbar ___ ___ (deine Unterstützung).
- Bist du noch böse ___ ___ (ich)?
Sau đó, hãy tự đặt câu với stolz auf, wütend auf, neidisch auf, glücklich über, dankbar für để ghi nhớ các cụm này.
Kiểm tra kiến thức
Adjektive mit Präpositionen - Akkusativ
- 1.
John ist überall ........ seine dummen Sprüche bekannt.
- 2.
Ich bin dir dankbar .......... .
- 3.
Ich bin auch .... den Klimawandel beunruhigt.
- 4.
Die Kleidung ist ....... geeignet.
- 5.
Meine Mutter ist froh .......
- 6.
Der Rentner ist schon seit vier Jahren .......... fremde Hilfe angewiesen.

