CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Verben und Adjektive mit Präpositionen aus, zu
Sau bài học này, người học sẽ có thể sử dụng chính xác các động từ và tính từ kết hợp với giới từ "aus" và "zu" trong tiếng Đức.
Giới thiệu
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về việc sử dụng các động từ và tính từ có liên quan đến giới từ "aus" và "zu" trong tiếng Đức. Việc hiểu rõ những kết nối này rất quan trọng để xây dựng câu đúng cách. Hãy bắt đầu với một số ví dụ.
Động từ với giới từ "aus"
Giới từ "aus" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của một cái gì đó. Dưới đây là một số động từ chính có thể kết hợp với "aus":
| Động từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| bestehen aus | Der Tisch besteht aus Holz. | Cái bàn được làm từ gỗ. |
| stammen aus | Das Gemälde stammt aus dem 18. Jahrhundert. | Bức tranh có nguồn gốc từ thế kỷ 18. |
| kommen aus | Ich komme aus Deutschland. | Tôi đến từ Đức. |
Tính từ với giới từ "aus"
Một số tính từ cũng sử dụng "aus" để thể hiện mối quan hệ đặc biệt:
| Tính từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| freundlich aus | Er ist freundlich aus Überzeugung. | Anh ấy thân thiện vì lý do chính kiến. |
| stolz aus | Sie ist stolz aus ihrer Herkunft. | Cô ấy tự hào về quê hương của mình. |
Động từ với giới từ "zu"
Giới từ "zu" được sử dụng để chỉ hướng đi, địa điểm và lời mời. Dưới đây là một số động từ quan trọng sử dụng "zu":
| Động từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| einladen zu | Wir laden dich zu unserer Feier ein. | Chúng tôi mời bạn đến bữa tiệc của chúng tôi. |
| kommen zu | Er kam zu mir nach Hause. | Anh ấy đã đến nhà tôi. |
| gehören zu | Dieses Buch gehört zu mir. | Cuốn sách này thuộc về tôi. |
| gratulieren zu | Ich gratuliere dir zu deinem Abschluss. | Tôi chúc mừng bạn về thành tích của bạn. |
Tính từ với giới từ "zu"
Một số tính từ cũng được sử dụng với "zu" để thể hiện trạng thái hoặc thái độ:
| Tính từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| freundlich zu | Sei freundlich zu deinen Mitmenschen. | Hãy thân thiện với những người xung quanh bạn. |
| bereit zu | Sie ist bereit zu helfen. | Cô ấy sẵn sàng giúp đỡ. |
Kết luận
Các giới từ "aus" và "zu" rất quan trọng khi kết hợp với động từ và tính từ trong tiếng Đức. Việc học thuộc những diễn đạt này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Bài tập
Hãy cố gắng tạo ra những câu riêng của bạn bằng cách sử dụng các động từ và tính từ đã được đề cập!
Kiểm tra kiến thức
Verben und Adjektive mit Präpositionen aus, zu
- 1.
Das Buch gehört .......... meiner Freundin.
- 2.
Unsere Präsentation besteht ...... zwei Teilen.
