CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Verben und Adjektive mit Präposition ,,an"

B1B2

Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng đúng các động từ và tính từ với giới từ 'an' trong cả hai cách là Dativ và Akkusativ.

Trong tiếng Đức, có nhiều động từ và tính từ được kết hợp với giới từ "an". Giới từ này có thể được sử dụng với cả hai cách là Dativ và Akkusativ. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những động từ và tính từ phổ biến sử dụng giới từ này trong ngữ cảnh.

1An + Dativ

Việc sử dụng giới từ "an" với Dativ thường chỉ trạng thái hoặc sự tham gia thụ động. Dưới đây là một số động từ quan trọng:

Động từVí dụDịch nghĩa
sich beteiligen anCác sinh viên tham gia tích cực vào buổi thuyết trình.Các sinh viên tham gia vào buổi thuyết trình.
hindern anGiao thông ngăn cản chúng tôi đến kịp giờ.Giao thông ngăn cản chúng tôi đến kịp nơi.
leiden anAnh ấy mắc một căn bệnh nặng.Anh ấy chịu bệnh tật nghiêm trọng.
sterben anCô ấy đã chết vì một căn bệnh.Cô ấy đã ra đi vì bệnh tật.
teilnehmen anChúng tôi tham gia vào hội thảo.Chúng tôi đang tham gia buổi hội thảo.

2An + Akkusativ

Giới từ "an" với Akkusativ thường liên quan đến các hành động tích cực. Dưới đây là những ví dụ:

Động từVí dụDịch nghĩa
sich erinnern anTôi nhớ lại buổi hòa nhạc.Tôi nhớ buổi hòa nhạc đó.
glauben anCô ấy tin tưởng vào nền khoa học.Cô ấy tin vào khoa học.
schreiben anHôm nay anh ấy sẽ viết thư cho bạn.Hôm nay anh ấy sẽ viết thư cho bạn.
denken anChúng ta nghĩ đến tương lai của chúng ta.Chúng ta suy nghĩ về tương lai.
sich gewöhnen anTôi đang quen với môi trường mới.Tôi đang bắt đầu làm quen với môi trường mới.

Tóm tắt

Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng đúng các động từ và tính từ với giới từ 'an' trong cả hai cách là Dativ và Akkusativ.