CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Verben und Adjektive mit Präposition ,,an"
Sau bài học này bạn có thể dùng chính xác nhiều động từ và tính từ đi với giới từ "an" kèm Dativ hoặc Akkusativ và tránh được các lỗi thường gặp.
Trong tiếng Đức có rất nhiều động từ và tính từ đi cố định với giới từ "an". "an" có thể đi với Dativ hoặc Akkusativ, tùy theo từng động từ/tính từ. Bạn cần học các cụm này như các cấu trúc cố định.
Tổng quan: "an" + Dativ hay Akkusativ?
Nhiều động từ và tính từ có Rektion cố định, tức là quy định sẵn cách sau giới từ.
- "an" + Dativ: thường diễn tả trạng thái, nguyên nhân hoặc sự tham gia
- "an" + Akkusativ: thường diễn tả sự hướng tới (về mặt suy nghĩ, cảm xúc, hành động): denken an, glauben an...
Không có quy tắc suy luận đơn giản cho người học; bạn phải ghi nhớ: "denken an dem Urlaub" sai, chỉ đúng là "denken an den Urlaub".
1Động từ với "an" + Dativ
a) Một số động từ thường gặp
| Verb | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| sich beteiligen an | Die Schüler beteiligen sich an der Diskussion. | học sinh tham gia vào cuộc thảo luận |
| teilnehmen an | Wir nehmen an dem Wettbewerb teil. | chúng tôi tham gia cuộc thi |
| leiden an | Sie leidet an Allergien. | cô ấy bị dị ứng |
| sterben an | Viele Menschen sterben an Hunger. | nhiều người chết vì đói |
| hindern an | Das Wetter hinderte uns an der Reise. | thời tiết cản trở chuyến đi của chúng tôi |
| zweifeln an | Er zweifelt an ihrer Ehrlichkeit. | anh ấy nghi ngờ sự trung thực của cô ấy |
| erkennen an | Ich erkenne ihn an der Stimme. | tôi nhận ra anh ấy qua giọng nói |
b) Tính từ thường đi với Dativ
| Adjektiv | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| arm an | Die Region ist arm an Ressourcen. | vùng này nghèo tài nguyên |
| reich an | Diese Stadt ist reich an Geschichte. | thành phố này giàu lịch sử |
| interessiert an | Er ist sehr interessiert an moderner Kunst. | anh ấy rất quan tâm đến nghệ thuật hiện đại |
| schuld an | Wer ist schuld an dem Unfall? | ai chịu trách nhiệm cho tai nạn |
Lưu ý: sau những tính từ này thường là danh từ ở Dativ: "arm an Ressourcen", "reich an Möglichkeiten".
2Động từ với "an" + Akkusativ
a) Một số động từ thường gặp
| Verb | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| sich erinnern an | Ich erinnere mich an unsere Reise nach Berlin. | tôi nhớ chuyến đi Berlin của chúng tôi |
| denken an | Sie denkt oft an die Zukunft. | cô ấy thường nghĩ về tương lai |
| glauben an | Viele Menschen glauben an das Gute im Menschen. | nhiều người tin vào điều tốt đẹp trong con người |
| schreiben an | Er schrieb an seine Freundin. | anh ấy viết thư/nhắn tin cho bạn gái |
| sich gewöhnen an | Ich gewöhne mich an das neue Leben. | tôi đang quen dần với cuộc sống mới |
| sich anpassen an | Wir passen uns an die neue Situation an. | chúng tôi thích nghi với tình hình mới |
| sich wenden an | Wenden Sie sich an den Kundenservice. | xin hãy liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng |
b) Tính từ với Akkusativ
| Adjektiv | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| gewöhnt an | Ich bin an das kalte Wetter gewöhnt. | tôi đã quen với thời tiết lạnh |
| angewiesen auf/an* | Sie ist an die Unterstützung ihrer Familie angewiesen. | cô ấy phụ thuộc vào sự hỗ trợ của gia đình |
*Trong thực tế "angewiesen auf" dùng nhiều hơn "angewiesen an"; ở đây chỉ để bạn thấy cấu trúc với "an".
3Một số lỗi thường gặp
- Sai cách: hãy học từng cụm trọn vẹn: "denken an + Akkusativ", "teilnehmen an + Dativ".
- Quên mạo từ: "an der Universität", "an dem Kurs" (thường rút gọn thành "am Kurs").
- Động từ tách: "teilnehmen", "sich anpassen" – tiếp vĩ ngữ đứng ở cuối câu: "Wir nehmen an dem Projekt teil.", "Wir passen uns an die Situation an."
Hãy luyện đặt câu thường xuyên với các cụm này để việc dùng "an" với Dativ và Akkusativ trở thành tự nhiên.
Kiểm tra kiến thức
Verben und Adjektive mit Präposition ,,an"
- 1.
......... denkst du?
- 2.
Senden Sie bitte eine Kopie .............!
- 3.
Glaubst du ............... nach dem Tod?

