Brottin

CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Verben und Adjektive mit Präposition ,,für"

B1B2

Sau bài học này bạn có thể dùng chính xác các động từ và tính từ tiếng Đức đi với „für“ và chia đúng cách tân trong Akkusativ sau „für“.

Trong bài này bạn học các động từ và tính từ thường đi với giới từ „für“, và cách dùng „für“ để nói mục đích, lợi ích và đối tượng bị ảnh hưởng.

1Nghĩa cơ bản của „für“

„für“ thường diễn tả:

  • Mục đích / đối tượng hướng tới: „Dieses Buch ist für Kinder.“ (Cuốn sách này dành cho trẻ em.)
  • Lợi ích: „Ich mache das für dich.“ (Tôi làm việc này vì/bênh vực bạn.)
  • Đối tượng bị ảnh hưởng: „Das ist schlecht für die Umwelt.“ (Điều đó xấu cho môi trường.)

Sau „für“ luôn là Akkusativ (đối cách):

  • „für den Mann“, „für die Frau“, „für das Kind“, „für die Kinder“

2Động từ với „für“

Các động từ sau thường đi với „für + Akkusativ“.

Động từ / Cấu trúcVí dụNghĩa
ausgeben fürEr gibt viel Geld für Bücher aus.Anh ấy tiêu nhiều tiền cho sách.
bezahlen fürWir bezahlen für das Essen.Chúng tôi trả tiền cho bữa ăn.
sich bedanken fürIch bedanke mich für deine Hilfe.Tôi cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
danken fürIch danke dir für deine Hilfe.Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.
kämpfen fürSie kämpfen für ihre Rechte.Họ đấu tranh cho quyền lợi của mình.
sorgen fürSie sorgt für ihre ältere Schwester.Cô ấy chăm lo cho chị gái.
sich entscheiden fürWir haben uns für den neuesten Laptop entschieden.Chúng tôi đã quyết định chọn chiếc laptop mới nhất.
sich entschuldigen fürEr entschuldigt sich für sein Verhalten.Anh ấy xin lỗi về hành vi của mình.
halten fürIch halte das für einen Fehler.Tôi cho rằng đó là một lỗi.
verantwortlich sein fürEr ist verantwortlich für das Projekt.Anh ấy chịu trách nhiệm cho dự án.

Mẫu câu điển hình

  • „jemand gibt (etwas) für (Akkusativ) aus“
  • „jemand bedankt sich bei (Dativ) für (Akkusativ)“
  • „jemand entschuldigt sich bei (Dativ) für (Akkusativ)“
  • „jemand ist verantwortlich für (Akkusativ)“

Chú ý kết hợp Dativ cho người và Akkusativ cho sự việc:

  • „Ich bedanke mich bei dir für deine Hilfe.“ (Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.)
  • „Er entschuldigt sich bei seiner Mutter für die Verspätung.“ (Anh ấy xin lỗi mẹ vì việc đến trễ.)

3Tính từ với „für“

Nhiều tính từ diễn tả dành cho ai hoặc tốt/xấu cho cái gì.

Tính từ / Cấu trúcVí dụNghĩa
geeignet sein fürDieser Kurs ist nicht geeignet für Anfänger.Khóa học này không phù hợp cho người mới bắt đầu.
wichtig sein fürDiese Informationen sind wichtig für unser Projekt.Những thông tin này quan trọng cho dự án của chúng ta.
nützlich sein fürDiese Tipps sind nützlich für die Prüfung.Những mẹo này hữu ích cho kỳ thi.
schädlich sein fürZu viel Sonne ist schädlich für die Haut.Quá nhiều nắng gây hại cho da.
verantwortlich sein fürDer Lehrer ist verantwortlich für die Klasse.Giáo viên chịu trách nhiệm về lớp học.
zuständig sein fürDie Abteilung ist zuständig für Reklamationen.Bộ phận này phụ trách khiếu nại.

Cấu trúc:

  • „etwas ist … für (Akkusativ)“
  • „jemand ist … für (Akkusativ)“

4Lỗi thường gặp

  • Không dùng Dativ sau „für“: „für dem Mann“ là sai → phải là „für den Mann“ (Akkusativ).
  • Dễ nhầm giữa „sich bedanken“ và „danken“:
    • „Ich bedanke mich für …“ (động từ phản thân, phải có „mich“/„dich“…)
    • „Ich danke dir für …“ (không có đại từ phản thân; dùng Dativ cho người: „dir“).

5Gợi ý luyện tập ngắn

  1. Đặt câu với: „sich entscheiden für“, „geeignet sein für“, „schädlich sein für“.
  2. Viết lại những câu có „gut“ bằng cấu trúc „gut für“ hoặc „wichtig für“.

summary: Sau bài này bạn có thể dùng chính xác các động từ và tính từ đi với „für“ và chọn đúng Akkusativ sau „für“ trong câu tiếng Đức.