CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Verben und Adjektive mit Präposition ,,für"
Sau bài học này, người học sẽ hiểu cách sử dụng chính xác các động từ và tính từ với giới từ "für" trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng các động từ và tính từ đi kèm với giới từ "für" trong tiếng Đức. Giới từ "für" thường được dùng để biểu thị mối quan hệ giữa một danh từ với một hành động hoặc một tính từ. Dưới đây là một số động từ và tính từ quan trọng thường đi với "für", kèm theo nghĩa và ví dụ.
Động từ với "für"
| Động từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| ausgeben für | Er gibt viel Geld für Bücher aus. | Anh ấy chi rất nhiều tiền cho sách. |
| bekannt sein für | Diese Firma ist für ihre Qualität bekannt. | Công ty này nổi tiếng với chất lượng của nó. |
| danken für | Ich danke dir für deine Hilfe. | Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn. |
| halten für | Ich halte das für einen Fehler. | Tôi nghĩ điều đó là một sai lầm. |
| kämpfen für | Sie kämpfen für ihre Rechte. | Họ đấu tranh cho quyền lợi của họ. |
| sich entscheiden für | Wir haben uns für den neuesten Laptop entschieden. | Chúng tôi đã chọn chiếc laptop mới nhất. |
| sich entschuldigen für | Er entschuldigt sich für sein Verhalten. | Anh ấy xin lỗi vì hành vi của mình. |
| sorgen für | Sie sorgt für ihre ältere Schwester. | Cô ấy chăm sóc cho chị gái của mình. |
| wichtig sein für | Das Lernen ist wichtig für deinen Erfolg. | Việc học là quan trọng cho sự thành công của bạn. |
Tính từ với "für"
| Tính từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| geeignet sein für | Dieser Kurs ist nicht geeignet für Anfänger. | Khóa học này không phù hợp cho người mới bắt đầu. |
| verantwortlich sein für | Der Lehrer ist verantwortlich für die Klasse. | Giáo viên chịu trách nhiệm về lớp học. |
| nützlich sein für | Diese Tipps sind nützlich für die Prüfung. | Những mẹo này rất hữu ích cho kỳ thi. |
| schädlich sein für | Zu viel Sonne ist schädlich für die Haut. | Quá nhiều ánh nắng có hại cho làn da. |
| wichtig sein für | Diese Informationen sind wichtig für unser Projekt. | Thông tin này rất quan trọng cho dự án của chúng ta. |
Bài tập
Để củng cố những gì bạn đã học, hãy cố gắng tạo câu với các động từ và tính từ đã nêu ở trên. Hãy chắc chắn sử dụng chính xác giới từ "für".
Tóm tắt
Trong bài học này, chúng ta đã xem xét cách sử dụng các động từ và tính từ với giới từ "für" để cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Verben und Adjektive mit Präposition ,,für"
- 1.
Wir müssen ....... unsere Rechte kämpfen.
- 2.
Er sorgt ............................
- 3.
Ich entschuldige mich ...............
