CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Verben und Adjektive mit Präposition mit

B1B2

Sau bài học này, người học sẽ có thể sử dụng các động từ và tính từ với giới từ "mit" một cách chính xác.

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các động từ và tính từ được sử dụng với giới từ "mit". Giới từ này có vai trò quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức vì nó thường thể hiện mối quan hệ hoặc sự tương tác giữa hai yếu tố. Việc nhớ đúng cách mà các động từ và tính từ này đi sau là rất quan trọng. Hãy cùng xem một số ví dụ nhé:

Động từ với giới từ "mit"

Động từVí dụNghĩa
anfangen mitIch fange mit dem Lernen an.Tôi bắt đầu với việc học.
aufhören mitSie hört um 20 Uhr mit dem Essen auf.Cô ấy dừng ăn lúc 8 giờ tối.
beginnen mitWir beginnen mit dem Unterricht jetzt.Chúng tôi bắt đầu lớp học bây giờ.
sich beschäftigen mitEr beschäftigt sich gerne mit Wissenschaft.Anh ấy thích làm việc với khoa học.
rechnen mitMan muss mit Schwierigkeiten rechnen.Người ta phải mong đợi những khó khăn.
sprechen mitIch will mit meiner Schwester sprechen.Tôi muốn nói chuyện với chị gái của tôi.
streiten mitEr streitet oft mit seinen Freunden.Anh ấy thường cãi nhau với bạn bè.
telefonieren mitHast du schon mit uns telefoniert?Bạn đã gọi điện cho chúng tôi chưa?
sich treffen mitIch treffe mich morgen mit einem Kollegen.Tôi sẽ gặp một đồng nghiệp vào ngày mai.
sich unterhalten mitDie Kinder unterhalten sich am Nachmittag.Bọn trẻ trò chuyện vào buổi chiều.
sich verabreden mitWir haben uns für Freitag verabredet.Chúng tôi đã hẹn nhau vào thứ Sáu.
vergleichen mitVergleiche die beiden Bücher miteinander.So sánh hai quyển sách với nhau.
sich verstehen mitEr versteht sich gut mit seinen Nachbarn.Anh ấy hòa thuận với hàng xóm của mình.

Tính từ với giới từ "mit"

Tính từVí dụNghĩa
befreundet sein mitSie ist mit ihrer Nachbarin befreundet.Cô ấy là bạn với hàng xóm của mình.
beschäftigt sein mitIch bin momentan mit meinen Aufgaben beschäftigt.Tôi hiện đang bận rộn với nhiệm vụ của mình.
einverstanden sein mitEr ist mit der Entscheidung einverstanden.Anh ấy tán thành với quyết định.
fertig sein mitBist du mit deinem Projekt fertig?Bạn đã hoàn thành dự án của bạn chưa?
(un)zufrieden sein mitSie ist mit ihrer Arbeit unzufrieden.Cô ấy không hài lòng với công việc của mình.
verheiratet sein mitEr ist seit 5 Jahren mit seiner Frau verheiratet.Anh ấy đã kết hôn với vợ 5 năm.
verlobt sein mitSie ist mit ihm verlobt.Cô ấy đã đính hôn với anh ấy.
verwandt sein mitIch bin mit dir verwandt.Tôi có liên quan đến bạn.

Kết luận

Trong tiếng Đức, các động từ và tính từ đi kèm với "mit" rất thường gặp. Việc học đúng các cấu trúc này là cần thiết để giao tiếp rõ ràng và chính xác. Hãy luyện tập thêm bằng cách hình thành câu hoặc trò chuyện sử dụng các cấu trúc này!