CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Mệnh đề so sánh với je….desto
Sau bài học này, bạn có thể tạo mệnh đề so sánh đúng với je … desto / umso và dùng đúng trật tự từ trong cả hai vế câu.
Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng je … desto / umso để nối hai sự thay đổi với nhau, ví dụ: Je mehr du übst, desto besser sprichst du Deutsch.
1Ý nghĩa của je … desto / umso
Cấu trúc je … desto / umso diễn tả: khi một điều tăng/giảm, thì một điều khác cũng thay đổi theo.
- Je mehr du lernst, desto besser verstehst du Deutsch.
“Càng học nhiều, bạn càng hiểu tiếng Đức tốt hơn.” - Je weniger er schläft, desto müder ist er.
“Anh ấy càng ngủ ít thì càng mệt.”
Trong trường hợp này, desto và umso giống nghĩa nhau.
2Cấu trúc cơ bản
Một câu với je … desto / umso có hai phần:
- Nebensatz với je (động từ ở cuối câu)
- Hauptsatz với desto / umso (động từ ở vị trí 2)
| Nebensatz với je | Hauptsatz với desto/umso |
|---|---|
| Je + Komparativ + mệnh đề (Verb am Ende) | desto/umso + Komparativ + mệnh đề (Verb auf Position 2) |
Ví dụ:
- Je schneller du sprichst, desto mehr Fehler machst du.
“Bạn nói càng nhanh thì càng mắc nhiều lỗi.” - Je früher wir gehen, umso früher kommen wir an.
“Chúng ta đi càng sớm thì đến càng sớm.”
3Các mẫu thường gặp
a) Với tính từ ở Komparativ
- Je älter ich werde, desto ruhiger werde ich.
“Tôi càng lớn tuổi thì càng điềm tĩnh.” - Je größer die Stadt ist, desto lauter ist es.
“Thành phố càng lớn thì càng ồn.”
b) Với trạng từ ở Komparativ
- Je schneller du läufst, desto früher bist du da.
“Bạn chạy càng nhanh thì đến càng sớm.” - Je länger wir warten, desto später essen wir.
“Chúng ta càng đợi lâu thì ăn càng trễ.”
c) Với „mehr / weniger“
- Je mehr du übst, desto sicherer wirst du.
“Bạn luyện càng nhiều thì càng tự tin.” - Je weniger er arbeitet, desto unzufriedener ist sein Chef.
“Anh ấy làm càng ít thì sếp càng không hài lòng.”
4Trật tự từ trong Hauptsatz
Sau desto / umso + Komparativ, động từ chia đứng ngay sau:
- Je länger der Winter dauert, desto schlechter fühle ich mich.
“Mùa đông kéo dài càng lâu, tôi càng cảm thấy tệ hơn.”
Mẫu câu:
- desto/umso + Komparativ + Verb + Subjekt + …
5Cách diễn đạt tương tự không dùng je … desto
Bạn có thể nói ý gần giống mà không cần cấu trúc này.
a) Với câu dùng „wenn“ (điều kiện)
- Je schneller du fährst, desto gefährlicher ist es.
“Bạn lái càng nhanh thì càng nguy hiểm.” - Wenn du schneller fährst, ist es gefährlicher.
“Nếu bạn lái nhanh hơn thì sẽ nguy hiểm hơn.”
b) Với câu dùng „weil“ (lý do)
- Je mehr du liest, desto besser schreibst du.
“Bạn đọc càng nhiều thì viết càng tốt.” - Weil du mehr liest, schreibst du besser.
“Vì bạn đọc nhiều hơn nên bạn viết tốt hơn.”
Các câu với wenn hoặc weil gần nghĩa, nhưng je … desto / umso ngắn gọn và nhấn mạnh sự so sánh song song.
6Lỗi thường gặp
- Ở vế je-, động từ luôn ở cuối:
Je mehr du lernst, … (không phải: Je mehr du lernst, desto besser du wirst.) - Ở vế desto-, động từ ở vị trí 2, ngay sau desto / umso + Komparativ:
desto besser wirst du (không phải: desto besser du wirst).
Hãy tự tạo câu: Je …, desto … – càng luyện nhiều, bạn càng dùng câu so sánh tiếng Đức tự nhiên hơn.
Kiểm tra kiến thức
Mệnh đề so sánh với je….desto
- 1.
Der Lehrer spricht langsam und deutlich. Seine Schüler verstehen ihn gut.
- 2.
Ich wiederhole oft Wörter. Ich merke sie mir gut.

