CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
So sánh hơn (Komparativ)
Sau khi bài học này, bạn sẽ có thể tự tin hình thành và sử dụng hình thức so sánh hơn trong tiếng Đức.
Giới thiệu
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá hình thức so sánh hơn (Komparativ) trong tiếng Đức, một phần ngữ pháp rất quan trọng để so sánh giữa hai đối tượng. Hiểu được so sánh hơn sẽ giúp bạn diễn đạt những sự khác nhau trong giao tiếp một cách hiệu quả.
Cách biến đổi hình thức so sánh hơn
So sánh hơn thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố -er vào các tính từ. Dưới đây là một số ví dụ:
| Tính từ | So sánh hơn | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| nhanh | nhanh hơn | nhanh → nhanh hơn |
| lớn | lớn hơn | lớn → lớn hơn |
| nhỏ | nhỏ hơn | nhỏ → nhỏ hơn |
| đắt | đắt hơn | đắt → đắt hơn |
Một số quy tắc đặc biệt
Tuy nhiên, có một số quy tắc đặc biệt cần lưu ý:
-
Thêm Umlaut: Đối với các tính từ có một âm tiết chứa nguyên âm a, o hoặc u, ta cần thêm Umlaut.
- cũ → già hơn (cũ → già hơn)
- cao → cao hơn (cao → cao hơn)
-
Cách thêm đuôi -el hoặc -er: Các tính từ kết thúc bằng -el sẽ bỏ e và thêm -er:
- tối → tối hơn (tối → tối hơn)
- linh hoạt → linh hoạt hơn (linh hoạt → linh hoạt hơn)
-
Hình thức không đều: Một số tính từ có hình thức so sánh không đều:
- tốt → tốt hơn (tốt → tốt hơn)
- nhiều → nhiều hơn (nhiều → nhiều hơn)
So sánh với „als“
Để so sánh hai đối tượng, chúng ta sử dụng cấu trúc với "als."
- Cấu trúc: S1 + động từ + tính từ (so sánh hơn) + als + S2.
Dưới đây là một số ví dụ:
- Chị gái tôi thông minh hơn tôi.
(My sister is smarter than I am.) - Bàn này nặng hơn bàn kia.
(This table is heavier than that one.)
Cấu trúc thay thế
Bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc với "nhưng" để thể hiện sự tương phản:
- Ngôi nhà rất đẹp, nhưng ngôi nhà của tôi còn đẹp hơn.
(The house is nice, but my house is nicer.)
Bài tập
Hãy cố gắng hoàn thành các câu sau:
- Chiếc xe ______ (nhanh) hơn chiếc xe đạp.
- Đôi giày mới của tôi ______ (đẹp) hơn đôi giày cũ.
Kết luận
Với hình thức so sánh hơn, bạn có thể thực hiện những sự so sánh hiệu quả và thú vị trong tiếng Đức. Hãy luyện tập để nắm vững cấu trúc và cải thiện khả năng giao tiếp sự khác biệt giữa các đối tượng.
Kiểm tra kiến thức
So sánh hơn (Komparativ)
- 1.
Der Frühling ist_____als der Winter. (warm)
- 2.
Meine Familie hat ________Personen als Annas Firma. (viel)
- 3.
Russia ist_______als Deutschland. (breit)
