CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
So sánh hơn (Komparativ)
Sau bài này, bạn có thể tự tin lập Komparativ của tính từ tiếng Đức và dùng đúng trong câu với „als“ và tương phản với „aber“.
Trong bài này bạn sẽ học cách lập và dùng Komparativ (so sánh hơn) trong tiếng Đức để so sánh hai người hoặc hai sự vật.
1Dạng cơ bản: thêm -er
Phần lớn tính từ lập Komparativ bằng cách thêm -er.
| Nguyên dạng | Komparativ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| schnell | schneller | Maria ist schneller als Tom. | Maria nhanh hơn Tom. |
| klein | kleiner | Das Auto ist kleiner als der Bus. | Chiếc ô tô nhỏ hơn chiếc xe buýt. |
| teuer | teurer | Diese Tasche ist teurer als jene Tasche. | Cái túi này đắt hơn cái túi kia. |
| interessant | interessanter | Das Buch ist interessanter als der Film. | Quyển sách thú vị hơn bộ phim. |
Lưu ý: trong Komparativ không có mạo từ trước tính từ (chỉ „schneller“, không phải „der schneller“).
2Umlaut trong Komparativ
Nhiều tính từ một âm tiết có a, o, u sẽ thêm Umlaut (ä, ö, ü) ở Komparativ.
| Nguyên dạng | Komparativ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| alt | älter | Mein Vater ist älter als meine Mutter. | Bố tôi già hơn mẹ tôi. |
| jung | jünger | Anna ist jünger als Paul. | Anna trẻ hơn Paul. |
| groß | größer | Mein Zimmer ist größer als dein Zimmer. | Phòng của tôi lớn hơn phòng của bạn. |
| stark | stärker | Peter ist stärker als sein Bruder. | Peter khỏe hơn anh/em trai của anh ấy. |
| kurz | kürzer | Der Winter ist kürzer als der Sommer. | Mùa đông ngắn hơn mùa hè. |
| hoch | höher | Der Berg ist höher als der Hügel. | Ngọn núi cao hơn ngọn đồi. |
Không phải mọi tính từ có a/o/u đều đổi Umlaut, nhưng rất nhiều tính từ một âm tiết thường gặp thì có.
3Tính từ tận cùng -el và -er
Với một số tính từ tận cùng -el, chữ e sẽ rơi ở Komparativ.
| Nguyên dạng | Komparativ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| dunkel | dunkler | Im Winter wird es dunkler als im Sommer. | Mùa đông trời tối hơn mùa hè. |
| teuer | teurer | Das neue Handy ist teurer als das alte. | Điện thoại mới đắt hơn điện thoại cũ. |
Tính từ tận cùng -er thường giữ nguyên các chữ cái:
| Nguyên dạng | Komparativ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| teuer | teurer | Diese Schuhe sind teurer als jene Schuhe. | Đôi giày này đắt hơn đôi kia. |
| sauber | sauberer | Die Küche ist sauberer als das Bad. | Nhà bếp sạch hơn nhà tắm. |
4Dạng bất quy tắc
Một số tính từ rất hay dùng có Komparativ bất quy tắc:
| Nguyên dạng | Komparativ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| gut | besser | Dieses Restaurant ist besser als das andere. | Nhà hàng này ngon/tốt hơn nhà hàng kia. |
| gern | lieber | Ich trinke lieber Tee als Kaffee. | Tôi thích uống trà hơn cà phê. |
| viel | mehr | Er hat mehr Zeit als ich. | Anh ấy có nhiều thời gian hơn tôi. |
| wenig | weniger | In der Stadt gibt es weniger Parks als auf dem Land. | Trong thành phố có ít công viên hơn ở nông thôn. |
5Cấu trúc câu với „als“
Để so sánh hai thứ, dùng Komparativ + als.
Mẫu câu:
- Chủ ngữ + động từ + tính từ ở Komparativ + als + thành phần so sánh thứ hai
Ví dụ:
- Mein Bruder ist größer als ich. (Anh trai tôi cao hơn tôi.)
- Diese Pizza ist besser als die andere. (Cái pizza này ngon hơn cái kia.)
- Das Buch ist interessanter als der Film. (Quyển sách thú vị hơn bộ phim.)
- Heute ist es wärmer als gestern. (Hôm nay trời ấm hơn hôm qua.)
Sau als có thể là danh từ ở Nominativ hoặc đại từ „ich, du, er…“. Trong khẩu ngữ có thể nghe „als mich“, nhưng tiếng Đức chuẩn ưu tiên „als ich“.
6Diễn đạt tương phản với „aber“
Bạn có thể dùng aber để nêu tương phản, không cần „als“.
- Der Garten ist schön, aber mein Garten ist schöner. (Khu vườn đó đẹp, nhưng vườn của tôi đẹp hơn.)
- Der Film war lang, aber das Buch war länger. (Bộ phim dài, nhưng quyển sách còn dài hơn.)
Ở đây vẫn dùng Komparativ, nhưng không phải cụm „Komparativ + als“, mà là hai mệnh đề đối lập nối bằng „aber“.
7Lỗi hay gặp
- Quên als: „Ich bin größer du“ → Ich bin größer als du.
- Dùng tính từ nguyên dạng, không có -er: „Er ist groß als ich“ → Er ist größer als ich.
- Nhầm Komparativ với so sánh nhất: „größer“ (so sánh hai bên) khác với „am größten“ (mức cao nhất).
summaryVi: Sau bài này, bạn có thể tự tin lập Komparativ của tính từ tiếng Đức và dùng đúng trong câu với „als“ và tương phản với „aber“.
Kiểm tra kiến thức
So sánh hơn (Komparativ)
- 1.
Der Frühling ist_____als der Winter. (warm)
- 2.
Meine Familie hat ________Personen als Annas Firma. (viel)
- 3.
Russia ist_______als Deutschland. (breit)

