CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Adjektive mit Präpositionen - Dativ
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng chính xác tính từ với giới từ Dativ và tạo câu của riêng mình.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các tính từ trong tiếng Đức đi kèm với giới từ, đặc biệt là những loại yêu cầu cách Dativ. Sự kết hợp này rất phổ biến và giúp làm rõ các mối quan hệ giữa các phần khác nhau trong câu.
Tính từ với giới từ Dativ
Có nhiều tính từ yêu cầu một giới từ cụ thể trong cách Dativ. Dưới đây là một số ví dụ:
| Tính từ | Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| phụ thuộc vào | von | Anh ta phụ thuộc vào gia đình của mình. | He is dependent on his family. |
| thân thiện với | zu | Cô ấy thân thiện với hàng xóm của mình. | She is friendly to her neighbors. |
| quan tâm đến | an | Tôi quan tâm đến công nghệ mới. | I am interested in new technologies. |
| hài lòng với | mit | Anh ấy hài lòng với công việc mới của mình. | He is satisfied with his new job. |
| kết hôn với | mit | Cô ấy đã kết hôn với bạn trai của mình. | She is married to her boyfriend. |
| hoàn thành với | mit | Bây giờ tôi đã hoàn thành công việc của mình. | I am now finished with my work. |
| tốt với | zu | Giáo viên rất tốt với học sinh của mình. | The teacher is kind to his students. |
| nghèo về | an | Đất nước này rất nghèo về tài nguyên. | The country is poor in resources. |
| bị thuyết phục bởi | von | Tôi bị thuyết phục về kế hoạch của bạn. | I am convinced of your plan. |
| quyết tâm về | zu | Anh ấy quyết tâm để chiến thắng. | He is determined to win. |
Sử dụng trong câu
Việc hiểu những tính từ này rất quan trọng để đưa ra những phát biểu chính xác. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng xem một vài câu:
- “Cô ấy rất tò mò về kết quả.”
- “Anh ấy cảm thấy có lỗi về sự việc này.”
Mẹo
- Lưu ý sử dụng đúng giới từ cho mỗi tính từ.
- Thực hành viết câu với những tính từ này để củng cố kiến thức của bạn.
Tóm lại, việc làm chủ các tính từ với giới từ cách Dativ là một khía cạnh quan trọng trong tiếng Đức. Qua việc thực hành, bạn sẽ có khả năng sử dụng cấu trúc này một cách trôi chảy.
Kiểm tra kiến thức
Adjektive mit Präpositionen - Dativ
- 1.
Er ist noch nicht so erfahren .....
- 2.
Der Schüler ist abhängig .........
- 3.
Die Eltern sind ...... einverstanden.
