Brottin

CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Adjektive mit Präpositionen - Dativ

B1B2

Sau bài này bạn có thể dùng thành thạo nhiều cụm Adjektiv + Präposition + Dativ trong câu tiếng Đức của mình.

Trong bài này, bạn sẽ học các tổ hợp quen thuộc kiểu Adjektiv + Präposition + Dativ, ví dụ „abhängig von“, „zufrieden mit“. Đây là các cụm cố định, thường được gọi là „Adjektivrektionen“.

Một số Adjektive đi với Präposition ở Dativ

Hãy học từng cụm như một khối: Adjektiv + Präposition + cách (ở đây là Dativ).

Adjektiv + PräpositionCách (Rektion)Ví dụNghĩa
abhängig vonDativEr ist abhängig von seiner Familie.Anh ấy phụ thuộc vào gia đình mình.
freundlich zuDativSie ist immer freundlich zu ihren Nachbarn.Cô ấy luôn thân thiện với hàng xóm.
interessiert anDativIch bin sehr interessiert an neuen Technologien.Tôi rất hứng thú với công nghệ mới.
zufrieden mitDativEr ist nicht zufrieden mit seinem Gehalt.Anh ấy không hài lòng với lương của mình.
verheiratet mitDativSie ist seit 10 Jahren mit ihm verheiratet.Cô ấy đã kết hôn với anh ấy được 10 năm.
fertig mitDativBist du schon fertig mit den Hausaufgaben?Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
nett zuDativDer Chef ist immer nett zu den Mitarbeitern.Sếp luôn tốt với nhân viên.
arm anDativDie Region ist arm an Arbeitsplätzen.Khu vực này thiếu việc làm.
reich anDativDiese Gegend ist reich an Seen.Vùng này có nhiều hồ.
überzeugt vonDativIch bin überzeugt von deiner Idee.Tôi bị thuyết phục bởi ý tưởng của bạn.
entschlossen zuDativEr ist entschlossen zu einem Neuanfang.Anh ấy quyết tâm bắt đầu lại.
bereit zuDativWir sind jederzeit bereit zu Veränderungen.Chúng tôi luôn sẵn sàng cho thay đổi.
fähig zuDativSie ist fähig zu großen Leistungen.Cô ấy có khả năng đạt thành tích lớn.
freundlich gegenüberDativEr ist sehr freundlich gegenüber Fremden.Anh ấy rất thân thiện với người lạ.
höflich zuDativSei bitte höflich zu deinen Gästen.Hãy lịch sự với khách của bạn.
begeistert vonDativDie Kinder sind begeistert von dem neuen Spielplatz.Bọn trẻ rất hào hứng với sân chơi mới.
enttäuscht vonDativIch bin enttäuscht von dem Ergebnis.Tôi thất vọng về kết quả.

Ghi nhớ: với các Präposition như „mit“, „von“, „zu“, „an“ (trong các ví dụ này) ta dùng Dativ.

Cách dùng trong câu

Các cụm Adjektiv + Präposition thường đứng sau động từ „sein“, nhưng cũng có thể sau „bleiben“, „werden“, „finden“.

Ví dụ:

  • Sie ist neugierig auf die Ergebnisse. (Adjektiv „neugierig“ + Präposition „auf“; trong tiếng Đức bình thường đi với Akkusativ, không phải Dativ!)
  • Er fühlt sich schuldig an diesem Vorfall. (hiếm; tự nhiên hơn là: „Er fühlt sich wegen dieses Vorfalls schuldig.“)

Trong bài này, bạn tập trung vào các tổ hợp đi với Dativ trong bảng.

Mẹo học

  1. Học từng cụm như một chunk: „zufrieden mit + Dativ“, „interessiert an + Dativ“ v.v.
  2. Viết câu riêng của bạn cho từng dòng trong bảng, dùng người và sự vật trong cuộc sống của bạn.
  3. Khi đọc hoặc nghe, chú ý xem sau mỗi Adjektiv là Präposition nào và Präposition đó yêu cầu cách (Kasus) nào.

summaryVi: Sau bài này bạn có thể dùng thành thạo nhiều cụm Adjektiv + Präposition + Dativ trong câu tiếng Đức của mình.