CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Cách chia đuôi tính từ (Adjektivdeklination)
Sau bài học này bạn có thể chọn đúng đuôi tính từ tiếng Đức với der/die/das, với ein/eine và khi không có mạo từ trong các câu thông dụng.
Trong bài này bạn sẽ học cách đổi đuôi tính từ tiếng Đức khi nó đứng trước danh từ – đó là Adjektivdeklination. Đuôi phụ thuộc vào giống (maskulin, feminin, neutral), số (số ít/số nhiều), cách (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv) và từ đứng trước (mạo từ, tính từ sở hữu…).
1Ý tưởng cơ bản: ai mang đuôi gì?
Trong tiếng Đức, mạo từ thường mang thông tin ngữ pháp. Tính từ chỉ bổ sung thêm.
- Khi có từ xác định mạnh như kein, mein, dieser, tính từ thường mang đuôi yếu.
- Khi không có mạo từ, tính từ phải tự mang đuôi mạnh.
Trong bài này ta tập trung vào 3 mẫu quan trọng:
- với mạo từ xác định der/die/das (schwache Deklination)
- với mạo từ không xác định ein/eine (gemischte Deklination)
- không có mạo từ (starke Deklination)
2Với mạo từ xác định: der, die, das
Ở đây der/die/das đã cho thấy cách, nên tính từ chủ yếu mang -e hoặc -en.
| Cách | giống đực | giống cái | giống trung | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der große Mann | die große Frau | das große Kind | die großen Kinder |
| Akkusativ | den großen Mann | die große Frau | das große Kind | die großen Kinder |
| Dativ | dem großen Mann | der großen Frau | dem großen Kind | den großen Kindern |
| Genitiv | des großen Mannes | der großen Frau | des großen Kindes | der großen Kinder |
Ví dụ:
- Der schnelle Hund läuft im Park. (Con chó chạy nhanh trong công viên.) – "schnelle": Nominativ, giống đực, có der → đuôi -e.
- Ich sehe den schnellen Hund. (Tôi nhìn thấy con chó nhanh.) – Akkusativ, giống đực, có den → đuôi -en.
Ghi nhớ:
- Đi với mạo từ xác định, tính từ luôn -en, trừ Nominativ số ít (cả 3 giống) và Akkusativ số ít giống cái/trung (những chỗ đó là -e).
3Với mạo từ không xác định: ein, eine (gemischte Deklination)
Mạo từ ein/eine không thể hiện đầy đủ tất cả các dạng (ví dụ ein có thể là Nominativ giống đực hoặc trung), nên tính từ phải gánh một phần đuôi mạnh.
| Cách | giống đực | giống cái | giống trung | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | ein großer Mann | eine große Frau | ein großes Kind | keine großen Kinder |
| Akkusativ | einen großen Mann | eine große Frau | ein großes Kind | keine großen Kinder |
| Dativ | einem großen Mann | einer großen Frau | einem großen Kind | keinen großen Kindern |
| Genitiv | eines großen Mannes | einer großen Frau | eines großen Kindes | keiner großen Kinder |
Ví dụ:
- Sie hat ein schönes Kleid gekauft. (Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp.) – "schönes": Akkusativ, giống trung, với ein → đuôi -es.
- Er ist ein guter Lehrer. (Anh ấy là một giáo viên giỏi.) – "guter": Nominativ, giống đực, với ein → đuôi -er.
Ghi nhớ:
- Khi ein/eine/kein/mein không có đuôi (ví dụ ein), tính từ dùng đuôi mạnh -er/-es.
- Các vị trí còn lại tính từ thường mang -en.
4Không có mạo từ (starke Deklination)
Không có mạo từ, chính tính từ phải thể hiện cách, giống, số.
| Cách | giống đực | giống cái | giống trung | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | großer Mann | große Frau | großes Kind | große Kinder |
| Akkusativ | großen Mann | große Frau | großes Kind | große Kinder |
| Dativ | großem Mann | großer Frau | großem Kind | großen Kindern |
| Genitiv | großen Mannes | großer Frau | großen Kindes | großer Kinder |
Ví dụ:
- Kinder essen grüne Äpfel. (Trẻ em ăn táo xanh.) – "grüne": Akkusativ số nhiều → đuôi -e.
- Altmodische Leute mögen neue Musik nicht. (Những người cổ hủ không thích nhạc mới.) – "altmodische", "neue": Nominativ số nhiều → đuôi -e.
Ghi nhớ:
- Không có mạo từ, cần chú ý đặc biệt: -er (Nominativ giống đực), -es (Nominativ/Akkusativ giống trung), -em (Dativ giống đực/trung), -en (Akkusativ giống đực, Dativ/Genitiv giống đực/trung, Dativ số nhiều) và -e cho nhiều dạng Nominativ/Akkusativ.
5Mẹo luyện tập
- Xác định cách trước: Wer/was? → Nominativ, wen/was? → Akkusativ, wem? → Dativ, wessen? → Genitiv.
- Nhìn vào mạo từ: der/die/das → chủ yếu đuôi yếu (-e/-en); ein/kein/mein → kiểu gemischt; không mạo từ → đuôi mạnh.
- Học theo cụm cố định:
- der große Mann, ein großer Mann, großer Mann
- die schöne Stadt, eine schöne Stadt, schöne Stadt
Luyện đọc và tự đặt câu thường xuyên sẽ giúp Adjektivdeklination trở nên tự nhiên hơn.
Kiểm tra kiến thức
Cách chia đuôi tính từ (Adjektivdeklination)
- 1.
unser kurz…….. Rock
- 2.
mein alt………Büro
- 3.
grün……T-Shirts
- 4.
mit lang.... Schuhen
- 5.
den neu……….Chef

