CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Cách chia đuôi tính từ (Adjektivdeklination)
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng chia đuôi tính từ trong tiếng Đức theo giống và cách.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách chia đuôi tính từ trong tiếng Đức. Tính từ cần được điều chỉnh khi chúng đứng trước một danh từ. Đuôi của các tính từ phụ thuộc vào ba yếu tố: giống của danh từ, cách (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv), và loại mạo từ được sử dụng trước danh từ. Hãy cùng tìm hiểu các cách chia đuôi khác nhau.
1Chia đuôi tính từ với mạo từ xác định (bestimmter Artikel)
| giống đực | giống cái | giống trung | số nhiều | |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | -e | -e | -e | -en |
| Akkusativ | -en | -e | -e | -en |
| Dativ | -en | -en | -en | -en |
| Genitiv | -en | -en | -en | -en |
Ví dụ: Der xanh lá cây cây ăn trái ở trong vườn.
(Cái cây ăn trái xanh lá cây ở trong vườn.)
→ “xanh lá cây” được chia theo danh từ “cây ăn trái” (giống đực, Nominativ) với đuôi -e: “Der xanh lá cây cây ăn trái.”
Ghi nhớ: Với các mạo từ xác định, tính từ sẽ có đuôi -en ở Dativ và Genitiv cho tất cả giống, và ở Akkusativ cho danh từ giống đực.
2Chia đuôi tính từ với mạo từ không xác định (unbestimmter Artikel)
| giống đực | giống cái | giống trung | số nhiều | |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | -er | -e | -es | -en |
| Akkusativ | -en | -e | -es | -en |
| Dativ | -en | -en | -en | -en |
| Genitiv | -en | -en | -en | -en |
Ví dụ: Tôi có một cái điện thoại mới.
(I have a new phone.)
→ “mới” được chia theo danh từ “điện thoại” (giống đực, Akkusativ) với mạo từ không xác định.
Ghi nhớ: Với các mạo từ không xác định, đuôi của tính từ sẽ tương tự như trường hợp của mạo từ xác định trong các cách.
3Chia đuôi tính từ không có mạo từ (ohne Artikel)
| giống đực | giống cái | giống trung | số nhiều | |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | -er | -e | -es | -e |
| Akkusativ | -en | -e | -es | -e |
| Dativ | -em | -er | -em | -en |
| Genitiv | -en | -er | -en | -er |
Ví dụ: Tôi thích những bộ phim hấp dẫn.
(I like interesting films.)
→ “hấp dẫn” ở trường hợp nominativ số nhiều có đuôi -e.
Ghi nhớ: Trong những trường hợp này, đuôi của tính từ được xử lý tương tự như với mạo từ xác định, trừ Genitiv cho danh từ giống đực và giống trung (ở đây có đuôi -en).
Kiểm tra kiến thức
Cách chia đuôi tính từ (Adjektivdeklination)
- 1.
unser kurz…….. Rock
- 2.
mein alt………Büro
- 3.
grün……T-Shirts
- 4.
mit lang.... Schuhen
- 5.
den neu……….Chef
