CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)
Verben und Adjektive mit Präposition ,,von"
Sau bài học này, bạn có thể dùng chắc chắn các động từ và tính từ thường gặp đi với „von“ + Dativ và tránh được các lỗi hay gặp.
Trong bài này, bạn học các mẫu động từ và tính từ thường gặp đi với giới từ „von“ ở trình độ B1/B2 và cách dùng chính xác trong câu tiếng Đức.
1Ý nghĩa của „von“ trong các cấu trúc này
Trong các cấu trúc sau, „von“ thường diễn tả:
- nguồn gốc / xuất phát: „Er träumt von einem besseren Leben.“ (anh ấy mơ về một cuộc sống tốt hơn)
- chủ đề / nội dung: „Sie erzählt von ihrem Urlaub.“ (cô ấy kể về kỳ nghỉ của mình)
- nguyên nhân / lý do: „Ich bin müde von der Arbeit.“ (tôi mệt vì công việc)
2Động từ với „von“
Các động từ này đi cố định với „von“ + Dativ. Hãy học luôn cả cụm.
| Động từ + giới từ | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| abhängen von | Das Ergebnis hängt von dir ab. | kết quả phụ thuộc vào bạn |
| träumen von | Er träumt von einem Haus am Meer. | anh ấy mơ về một ngôi nhà bên biển |
| erzählen von | Sie erzählt von ihrer Kindheit. | cô ấy kể về thời thơ ấu |
| überzeugen von | Ich will ihn von meiner Idee überzeugen. | tôi muốn thuyết phục anh ấy về ý tưởng của tôi |
| profitieren von | Viele Firmen profitieren von der Reform. | nhiều công ty hưởng lợi từ cuộc cải cách |
| ablenken von | Musik lenkt mich von meinen Sorgen ab. | âm nhạc làm tôi sao nhãng khỏi lo lắng |
| sich erholen von | Sie erholt sich von der Operation. | cô ấy hồi phục sau ca phẫu thuật |
| sich trennen von | Sie hat sich von ihrem Freund getrennt. | cô ấy chia tay bạn trai |
Ghi chú ngữ pháp
- Sau „von“ luôn là Dativ: „von dem Mann“ → „von dem Mann“ / „vom Mann“.
- Trật tự từ với động từ tách:
- Hiện tại: „Das hängt von dir ab.“ (phần 1 – phần trung tâm – phần 2)
- Quá khứ hoàn thành: „Es hat von dir abgehangen.“
3Tính từ với „von“
Nhiều tính từ diễn tả phản ứng cảm xúc đối với điều gì đó, cũng đi với „von“ + Dativ.
| Tính từ + giới từ | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| abhängig von | Er ist finanziell von seinen Eltern abhängig. | anh ấy phụ thuộc tài chính vào bố mẹ |
| begeistert von | Sie ist begeistert von dem Konzert. | cô ấy rất hào hứng về buổi hòa nhạc |
| enttäuscht von | Ich bin von dem Ergebnis enttäuscht. | tôi thất vọng về kết quả |
| überzeugt von | Wir sind von ihrem Talent überzeugt. | chúng tôi tin chắc về tài năng của cô ấy |
| müde von | Ich bin müde von den Diskussionen. | tôi mệt vì những cuộc thảo luận |
| gelangweilt von | Die Schüler sind von der Wiederholung gelangweilt. | học sinh chán vì việc lặp lại |
| beeindruckt von | Der Chef ist von deiner Arbeit beeindruckt. | sếp ấn tượng với công việc của bạn |
4Lỗi thường gặp
- Nhầm „von“ với „über“:
- „erzählen von“ = kể chung chung: „Er erzählt von seiner Reise.“
- „erzählen über“ ít dùng trong tiếng Đức chuẩn và thường nghe không tự nhiên.
- „abhängig von“ – không bao giờ „abhängig auf“.
- „von“ không đi với Akkusativ: luôn Dativ („von dem Kind“, không phải „von das Kind“).
5Luyện tập nhỏ
- Điền „von“ hoặc giới từ khác (gợi ý trong ngoặc):
- „Ich bin müde ___ der Arbeit.“ (von)
- „Das hängt ___ dem Wetter ab.“ (von)
- „Wir sprechen morgen ___ dem Projekt.“ (über)
- Tự đặt 2 câu với „abhängen von“ và „begeistert von“ từ cuộc sống của bạn.
Hãy cố gắng ghi nhớ động từ và tính từ mới luôn cùng „von“ và một câu ví dụ ngắn, không học từng từ riêng lẻ.
Kiểm tra kiến thức
Verben und Adjektive mit Präposition ,,von"
- 1.
Mein Opa hat oft ............... erzählt.
- 2.
Ich träume .....................
- 3.
Er hat viel Geld ................... verlangt.

