CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Verben und Adjektive mit Präposition ,,von"

B1B2

Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng chính xác các động từ và tính từ đi kèm với giới từ "von" trong tiếng Đức.

Giới thiệu

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các động từ và tính từ phụ thuộc vào giới từ "von". Việc hiểu rõ cách sử dụng các cấu trúc này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp bằng tiếng Đức.

Động từ với "von"

Có nhiều động từ trong tiếng Đức thường đi kèm với giới từ "von". Dưới đây là một số ví dụ:

Động từCâuDịch nghĩa
abhängen vonKết quả phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.Kết quả là của bạn phụ thuộc vào nỗ lực.
profitieren vonNhiều sinh viên được hưởng lợi từ kinh nghiệm thực hành.Nhiều học sinh có lợi từ kinh nghiệm thực tế.
erzählen vonAnh ấy hay nói về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.Anh ấy thường kể về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
überzeugen vonChúng ta cần thuyết phục các đối tác về ý tưởng của mình.Chúng ta cần thuyết phục các đối tác về ý tưởng của mình.
träumen vonCô ấy mơ ước về một chuyến đi vòng quanh thế giới.Cô ấy mơ ước về một chuyến đi vòng quanh thế giới.

Tính từ với "von"

Ngoài động từ, một số tính từ cũng được sử dụng với "von". Dưới đây là một vài ví dụ:

Tính từCâuDịch nghĩa
abhängig vonAnh ấy phụ thuộc vào gia đình về mặt tài chính.Anh ấy phụ thuộc vào gia đình về tài chính.
begeistert vonKhán giả rất hào hứng với buổi trình diễn.Khán giả rất hào hứng với buổi trình diễn.
enttäuscht vonTôi thất vọng về chất lượng sản phẩm này.Tôi thất vọng về chất lượng sản phẩm này.
entfernt vonNhà hàng cách đây rất xa.Nhà hàng cách xa đây.
müde vonSau buổi họp, tôi mệt mỏi vì sự căng thẳng.Sau cuộc họp, tôi cảm thấy mệt vì căng thẳng.

Tóm tắt

Việc sử dụng "von" kết hợp với động từ và tính từ rất quan trọng. Nó giúp làm rõ mối quan hệ giữa các chủ thể.