Brottin

CHỦ ĐIỂM · Tính từ (Adjektive)

Adjektiv mit direktem Kasus: Dativ

B1B2

Sau bài này bạn có thể nhận ra các tính từ đi trực tiếp với Dativ và tự đặt câu đúng với chúng.

Bài này giới thiệu các tính từ đi với Dativ trực tiếp, ví dụ „jemandem ähnlich sein“, „jemandem dankbar sein“. Các tính từ này thường đi với động từ „sein“ và diễn tả thái độ, cảm xúc hoặc mối quan hệ với một người / sự vật ở ngôi Dativ.

1„Dativ trực tiếp“ với tính từ là gì?

Tính từ với Dativ trực tiếp nghĩa là:

  • Tính từ kết hợp cố định với một bổ ngữ ở Dativ.
  • Không có giới từ ở giữa.
  • Câu hỏi điển hình là „Wem …?“ (cho ai / đối với ai?).

Ví dụ:

  • „Ich bin dir dankbar.“ – Wem bin ich dankbar? dir (Dativ)
  • „Er ist seinem Vater ähnlich.“ – Wem ist er ähnlich? seinem Vater (Dativ)

Thường có hai kiểu cấu trúc:

  • Chủ ngữ cá nhân: „Ich bin dir dankbar.“
  • Cấu trúc vô nhân xưng với „es“: „Es ist mir wichtig, dass du kommst.“

2Những tính từ hay gặp với Dativ trực tiếp

Tính từVí dụ câuNghĩa tiếng Việt (ngắn)
ähnlichEr ist seinem Bruder sehr ähnlich.anh ấy rất giống anh trai
bekanntDer Name ist mir bekannt.cái tên đó tôi biết / tôi thấy quen
bewusstIch bin mir der Gefahr bewusst.tôi ý thức được nguy hiểm
dankbarWir sind den Nachbarn dankbar.chúng tôi biết ơn hàng xóm
fremdDas Land ist ihm völlig fremd.đất nước đó hoàn toàn xa lạ với anh ấy
wichtigEs ist mir wichtig, pünktlich zu sein.việc đúng giờ rất quan trọng với tôi
klarEs war ihm sofort klar.anh ấy hiểu ngay lập tức
treuSie ist ihm immer treu geblieben.cô ấy luôn chung thủy với anh ấy
schuldigIch fühle mich dir schuldig.tôi cảm thấy có lỗi với bạn
verbundenIch fühle mich euch sehr verbunden.tôi cảm thấy gắn bó sâu sắc với mọi người

3Cấu trúc điển hình và trật tự từ

a) Với Nebensatz (mệnh đề phụ)

  • „Es ist mir wichtig, dass du pünktlich bist.“
  • „Es war ihm klar, dass er Hilfe braucht.“

Cấu trúc:

  • „Es“ + „sein“ + Dativ (đại từ / danh từ) + tính từ + dấu phẩy + Nebensatz (động từ ở cuối).

b) Với danh từ ở Dativ

  • „Sie ist ihrem Team sehr verbunden.“
  • „Der Lehrer ist den Schülern bekannt.“

Bổ ngữ Dativ thường đứng ngay sau „sein“. Tính từ thường ở cuối, nhưng có thể kèm trạng từ ở trước:

  • „Der Name ist mir bekannt.“ / „Der Name ist mir schon lange bekannt.“

4Lỗi thường gặp

  • Sai cách (nhầm Akkusativ với Dativ):

    • sai: „Ich bin dich dankbar.“
    • đúng: „Ich bin dir dankbar.“
  • Thêm giới từ không cần thiết:

    • sai: „Ich bin dankbar für dir.“
    • đúng: „Ich bin dir dankbar.“
  • Với „bewusst“ thường dùng dạng phản thân:

    • „Ich bin mir dessen bewusst.“ (không phải: „Ich bin dir bewusst.“ – câu sau có nghĩa khác, hiếm dùng)

5Bài tập nhỏ

Điền đại từ Dativ thích hợp: „mir, dir, ihm, ihr, uns, euch, ihnen“.

  1. Es ist ___ wichtig, Deutsch zu lernen.
  2. Bist du ___ deiner Verantwortung bewusst?
  3. Der Name ist ___ nicht bekannt.
  4. Ich bin ___ sehr dankbar.
  5. Sind wir ___ noch fremd?

Sau đó hãy tự viết 3 câu với các tính từ: „ähnlich“, „wichtig“, „verbunden“.