Brottin

LỘ TRÌNH · A1 · Giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày

es gibt + Akkusativ

A1Có tồn tại
Im Hotel gibt es einen Parkplatz.

Ở khách sạn có một chỗ đậu xe.

GIẢI THÍCH

Dùng es gibt khi bạn muốn nói rằng có tồn tại, có sẵn, hoặc đang được cung cấp. Mẫu luôn là es gibt + Akkusativ; động từ không đổi sang số nhiều.

Es gibt dùng để nói rằng một thứ tồn tại hoặc có sẵn. Động từ luôn ở dạng số ít gibt cho mọi ngôi, kể cả khi danh từ phía sau là số nhiều, và danh từ đó đi ở Akkusativ (tân ngữ trực tiếp). Dùng mẫu này cho sự tồn tại, sự có sẵn hoặc thứ đang được cung cấp: Es gibt einen Parkplatz, Es gibt keine Tickets mehr.

CẤU TRÚC

es gibt + Akkusativ (tân ngữ trực tiếp)

Danh từ sau es gibt là thứ tồn tại hoặc có sẵn.

  • Es gibt einen Bahnhof.Có một nhà ga.
  • Es gibt keine Tickets mehr.Không còn vé nữa.
  • Es gibt viele Möglichkeiten.Có nhiều lựa chọn.
Gibt + es + …? (câu hỏi Ja/Nein)

Trong câu hỏi, gibt đứng đầu; mẫu vẫn dùng số ít.

  • Gibt es hier WLAN?Ở đây có Wi-Fi không?
  • Gibt es morgen eine Prüfung?Mai có bài kiểm tra không?
  • Gibt es im Haus einen Aufzug?Trong tòa nhà có thang máy không?
cụm cố định / cách chỉ trỏ

Dùng da ist / hier ist khi bạn chỉ vào một vật cụ thể; dùng es gibt khi nói về sự tồn tại nói chung.

  • Was gibt es heute zum Essen?Hôm nay có món gì để ăn?
  • Was gibt's Neues?Có gì mới không?
  • Hier ist mein Ausweis.Đây là giấy tờ tùy thân của tôi.

BẢNG TỔNG HỢP

Mẫu cơ bản của es gibt

Cách dùngMẫu tiếng ĐứcVí dụNghĩaGhi chú
tồn tạies gibt + AkkusativEs gibt einen Park.Có một công viên.Dùng es gibt để nói rằng có một thứ tồn tại.

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Es gibt ein Supermarkt in der Nähe.

    Es gibt einen Supermarkt in der Nähe.

    Sau es gibt, danh từ phải ở Akkusativ: einen Supermarkt.

  • Es geben viele Leute im Park.

    Es gibt viele Leute im Park.

    Ngay cả với danh từ số nhiều, es gibt vẫn dùng số ít: gibt, không phải geben hay sind.

  • Gibt hier es einen Bahnhof?

    Gibt es hier einen Bahnhof?

    Trong câu hỏi Ja/Nein, động từ đứng đầu. Dạng đúng là Gibt es …?

  • Es gibt groß der Bahnhof.

    Der Bahnhof ist groß.

    Dùng sein để miêu tả, không dùng es gibt. Ở đây bạn đang miêu tả nhà ga, nên ist mới đúng.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Es gibt là cách nói trung tính và rất thường gặp trong tiếng Đức nói lẫn viết.
  • Khi nói về thứ bạn có thể chỉ vào, tiếng Đức thường dùng da ist hoặc hier ist: Da ist mein Handy.
  • Đừng dùng sein để giới thiệu sự tồn tại khi bắt đầu nói về việc có hay không có một thứ gì đó; thường ưu tiên es gibt: Es gibt einen Park. Der Park ist groß là câu miêu tả đặc điểm của công viên, không phải câu nói về việc có hay không có công viên.
  • Các câu hỏi cố định Was gibt es …? và Was gibt's Neues? rất phổ biến, nhất là trong giao tiếp hằng ngày.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình