LỘ TRÌNH · A1 · Giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày
Präsens — Verben mit Vokalwechsel
Ở du và er/sie/es, nguyên âm đổi: du sprichst, er spricht; các ngôi khác đều giữ nguyên.
GIẢI THÍCH
Ở Präsens của nhiều động từ mạnh, chỉ có nguyên âm thân từ đổi ở du và er/sie/es. Bạn vẫn dùng các đuôi chia ngôi bình thường.
Các động từ mạnh có đổi nguyên âm trong Präsens vẫn giữ các đuôi bình thường. Nguyên âm chỉ đổi ở du và er/sie/es; các ngôi còn lại vẫn theo mẫu đều: wir sprechen, ihr sprecht, sie sprechen. Những mẫu thường gặp là e → i hoặc e → ie, a → ä, và au → äu; một vài động từ như wissen, werden và mögen là trường hợp đặc biệt và cần học thuộc.
CẤU TRÚC
động từ mạnh ở Präsens + đuôi chia bình thường; chỉ đổi nguyên âm ở du và er/sie/esDùng mẫu này cho nhiều động từ có e → i hoặc e → ie.
- Ich spreche Deutsch.Tôi nói tiếng Đức.
- Du sprichst schnell.Bạn nói nhanh.
- Er spricht mit der Lehrerin.Anh ấy nói chuyện với cô giáo.
a → ä / au → äu ở du và er/sie/esCác ngôi số nhiều giữ nguyên nguyên âm bình thường.
- Du fährst morgen nach Köln.Ngày mai bạn đi Köln.
- Das Kind schläft jetzt.Đứa trẻ đang ngủ bây giờ.
- Wir fahren später nach Köln.Chúng tôi đi Köln sau.
các dạng hiện tại đặc biệt: wissen, werden, mögenHọc thuộc các dạng này; chúng không theo một quy tắc đổi nguyên âm đơn giản.
- Du weißt die Adresse.Bạn biết địa chỉ.
- Es wird kalt.Trời đang trở lạnh.
- Ich mag Tee.Tôi thích trà.
BẢNG TỔNG HỢP
Các kiểu đổi nguyên âm trong Präsens
| Mẫu | du | er/sie/es | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| e → i | i | i | sprechen |
| e → ie | ie | ie | sehen |
| a → ä | ä | ä | fahren |
| au → äu | äu | äu | laufen |
| special | - | - | wissen / werden / mögen |
LỖI THƯỜNG GẶP
Du nehmst den Bus.
Du nimmst den Bus.
Với du, nehmen đổi e → i: du nimmst. Nehmst là dạng nhìn giống đều hóa và sai ở đây.
Er fahrt nach Hause.
Er fährt nach Hause.
Với er/sie/es, fahren đổi a → ä: er fährt. Fahrt là dạng số nhiều.
Wir liest jeden Tag.
Wir lesen jeden Tag.
Đổi nguyên âm không xuất hiện ở wir; chỉ du và er/sie/es mới đổi. Vì vậy ở đây phải là lesen nguyên dạng.
Sie weißt es nicht.
Sie weiß es nicht.
Wissen là động từ đặc biệt: sie weiß. Weißt là dạng du, không phải sie.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Đừng thêm đổi nguyên âm cho mọi ngôi. Những dạng như wir fahren và ihr fahrt vẫn đều.
- Đuôi chia vẫn rất quan trọng: du sprichst, không chỉ là sprich. Nguyên âm thân từ và đuôi ngôi đi cùng nhau.
- Sehen và lesen ở thì hiện tại: du siehst, er sieht; du liest, er liest. Nguyên âm dài đó là một phần của sự thay đổi.
- Mögen, wissen và werden là các động từ đặc biệt. Học chúng như những dạng cố định, không xem như một mẫu chung.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Warum __ du so leise? (sprechen)
Sao bạn nói nhỏ thế?

