LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề
Vor- und Nachzeitigkeit: nachdem, bevor, sobald
Sau khi chúng tôi ăn xong, chúng tôi về nhà trước khi trời mưa.
GIẢI THÍCH
Dùng các liên từ này để làm rõ thứ tự các sự việc. Điểm quan trọng nhất là phân biệt việc xảy ra trước và việc xảy ra sau, nhất là với nachdem.
Những liên từ này diễn tả quan hệ thời gian giữa hai hành động. Nachdem dùng cho hành động xảy ra trước, và thì của mệnh đề phụ thay đổi theo mệnh đề chính: nếu mệnh đề chính ở quá khứ, hành động trước đó thường dùng Plusquamperfekt; nếu mệnh đề chính ở hiện tại hoặc tương lai, thường dùng Perfekt. Bevor và ehe giới thiệu hành động xảy ra muộn hơn so với mệnh đề chính; hành động này có thể đã xảy ra trong quá khứ, nên không nhất thiết vẫn chưa xảy ra tại thời điểm nói. Sobald nghĩa là “ngay khi”, solange là “chừng nào mà”, seitdem nêu một mốc bắt đầu còn có liên hệ đến hiện tại, còn bis nêu điểm kết thúc. Trong văn phong danh từ, dùng nach hoặc vor với Dativ để thay cho một mệnh đề có nachdem hoặc bevor, không dùng để thay cho chính các liên từ này.
CẤU TRÚC
nachdem + Nebensatz, rồi đến mệnh đề chính; hành động trước ở Plusquamperfekt / Perfekt tùy theo thì của mệnh đề chínhChọn thì trong mệnh đề nachdem theo mốc thời gian của mệnh đề chính.
- Nachdem ich die Nachricht gelesen hatte, antwortete ich sofort.Sau khi tôi đã đọc tin nhắn, tôi trả lời ngay.
- Nachdem wir angekommen sind, melden wir uns.Sau khi chúng tôi đến nơi, chúng tôi sẽ liên lạc.
- Nachdem sie den Vertrag unterschrieben hat, bekommt sie die Unterlagen.Sau khi cô ấy ký hợp đồng, cô ấy nhận được hồ sơ.
bevor/ehe/sobald/solange/seitdem/bis + NebensatzCác liên từ này làm rõ trật tự sự việc mà không cần chuyển thì đặc biệt như với nachdem.
- Bevor wir losfahren, tanken wir noch.Trước khi khởi hành, chúng tôi đổ xăng thêm.
- Ruf mich an, bevor du den Brief abschickst.Hãy gọi cho tôi trước khi bạn gửi bức thư.
- Sobald der Kurs endet, gehe ich nach Hause.Ngay khi khóa học kết thúc, tôi về nhà.
nach/vor + DativDùng cách này trong văn phong danh từ khi bạn muốn diễn đạt thời gian ngắn gọn, cô đọng. Với bis, dùng bis zum Ende: Bis zum Ende des Films blieb ich im Kino.
- Nach dem Frühstück fahre ich ins Büro.Sau bữa sáng, tôi đi đến văn phòng.
- Vor der Prüfung ist er sehr nervös.Trước kỳ thi, anh ấy rất lo.
- Nach dem Gespräch haben wir alles geklärt.Sau cuộc trò chuyện, chúng tôi đã làm rõ mọi thứ.
BẢNG TỔNG HỢP
Các liên từ thời gian và cách dùng cơ bản
| Liên từ | Ý nghĩa | Quan hệ thời gian | Dạng thường dùng |
|---|---|---|---|
| nachdem | sau khi | hành động xảy ra trước | Plusquamperfekt / Perfekt |
| bevor | trước khi | hành động ở mệnh đề phụ xảy ra sau | hiện tại / quá khứ / tương lai |
| sobald | ngay khi | trình tự nối tiếp ngay lập tức | hiện tại / tương lai |
| solange | chừng nào mà | khoảng thời gian kéo dài | hiện tại / tương lai |
| seitdem | từ khi | mốc bắt đầu, thường còn liên quan đến hiện tại | hiện tại / tham chiếu quá khứ |
| bis | cho đến khi | điểm kết thúc | hiện tại / tương lai |
| nach | sau | văn phong danh từ | Dativ |
| vor | trước | văn phong danh từ | Dativ |
LỖI THƯỜNG GẶP
Nachdem der Chef die Mail gelesen hatte, riefen er sofort zurück.
Nachdem der Chef die Mail gelesen hatte, rief er sofort zurück.
Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ số ít der Chef: dùng rief, không dùng riefen.
Bevor wir starten, prüft wir die Ausrüstung.
Bevor wir starten, prüfen wir die Ausrüstung.
Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ số nhiều wir: dùng prüfen, không dùng prüft.
Nach den Kurs gehe ich noch einkaufen.
Nach dem Kurs gehe ich noch einkaufen.
Trong văn phong danh từ, nach phải đi với Dativ, không phải Akkusativ.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Nachdem chỉ dùng khi hành động xảy ra trước đã hoàn tất trước hành động ở mệnh đề chính.
- Sobald thường đi với hiện tại ở cả hai mệnh đề khi nói về thói quen hoặc tương lai gần.
- Seitdem cần một mốc bắt đầu rõ ràng và cũng có thể chỉ nói về một khung thời gian trong quá khứ, nên không phải lúc nào cũng hướng tới hiện tại.
- Với văn phong danh từ, hãy nhớ cặp cố định nach + Dativ và vor + Dativ; đừng trộn chúng với các liên từ dùng cho mệnh đề.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
__ wir auf den Techniker warten, bleiben wir im Pausenraum.
Chừng nào chúng tôi còn đợi kỹ thuật viên, chúng tôi sẽ ở lại phòng nghỉ.

