LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề
Konnektoren für die Argumentation
Ngoài ra, phần mềm mới tiết kiệm thời gian.
GIẢI THÍCH
Các Konnektoren trong lập luận nối ý theo cách bổ sung, đối lập, nêu kết quả, thay thế, cân bằng hai mặt hoặc kết luận. Trong tiếng Đức viết, vị trí của Konnektor thường quyết định trật tự từ.
Các Konnektoren này giúp bạn xây dựng lập luận trong bài viết. Một số đứng ở Position 1 và làm đảo động từ, như außerdem, daher, dennoch, dagegen và zusammenfassend; một số khác thường ở phần giữa câu, nhất là jedoch và allerdings.
CẤU TRÚC
Konnektor ở Position 1 + động từ chia + …Các Konnektoren này thêm một ý mới vào lập luận.
- Außerdem kostet der Kurs weniger.Ngoài ra, khóa học rẻ hơn.
- Zudem ist er leichter zu verstehen.Hơn nữa, nó còn dễ hiểu hơn.
- Darüber hinaus bietet die Schule mehr Übungen.Ngoài ra, trường còn cung cấp thêm nhiều bài tập.
Mệnh đề chính + Konnektor ở giữa câu / Konnektor ở Position 1 + động từ chia + …Đối lập có thể được thể hiện ngay trong câu hoặc ở đầu câu.
- Die Wohnung ist klein, jedoch ist sie sehr hell.Căn hộ nhỏ, tuy nhiên nó rất sáng.
- Die Lösung ist einfach, allerdings ist sie nicht billig.Giải pháp đơn giản, tuy nhiên nó không rẻ.
- Der Weg ist lang. Dennoch kommen wir rechtzeitig an.Đường đi xa. Dù vậy, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
Konnektor chỉ kết quả ở Position 1 + động từ chia + …Các Konnektoren này trình bày kết quả logic của câu trước.
- Die Preise steigen, folglich kaufen viele Menschen weniger.Giá đang tăng, vì vậy nhiều người mua ít hơn.
- Es regnet stark. Somit fällt das Fest aus.Trời mưa rất to. Do đó, lễ hội bị hủy.
- Die Bahn streikt. Daher arbeiten wir heute im Homeoffice.Tàu đình công. Vì thế, hôm nay chúng tôi làm việc ở nhà.
BẢNG TỔNG HỢP
Các Konnektoren lập luận thường gặp và trật tự từ
| Chức năng | Konnektor | Vị trí | Ảnh hưởng trật tự từ |
|---|---|---|---|
| Bổ sung | außerdem / zudem / darüber hinaus | thường 1 | đảo động từ |
| Đối lập | dagegen / hingegen | thường 1 | đảo động từ |
| Đối lập | jedoch / allerdings | phần giữa câu | không đảo |
| Kết quả | folglich / somit / daher / infolgedessen | thường 1 | đảo động từ |
| Thay thế | stattdessen | vị trí 1 hoặc giữa câu | phụ thuộc vị trí |
| Hai mặt | einerseits … andererseits | cặp | hai ý cân bằng |
| Kết luận | insgesamt / zusammenfassend | thường 1 | đảo động từ |
LỖI THƯỜNG GẶP
Daher wir gehen früher.
Daher gehen wir früher.
daher là Konnektor đứng ở Position 1 ở đây, nên động từ chia phải đứng ở Position 2. Lỗi là trật tự từ, không phải chính tả của daher.
Jedoch ich bin müde, arbeite ich weiter.
Ich bin müde, ich arbeite jedoch weiter.
Trong câu sai, jedoch đứng đầu mệnh đề sau dấu phẩy nhưng động từ chia không theo ngay sau đó. Câu sửa đặt jedoch sau chủ ngữ trong Mittelfeld.
Allerdings ich habe keine Zeit.
Allerdings habe ich keine Zeit.
Khi allerdings đứng ở đầu câu, động từ chia phải đứng ở Position 2, trước chủ ngữ: Allerdings habe ich.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Trong văn viết trang trọng, nhiều Konnektoren này được ưu tiên hơn und/aber vì chúng làm rõ quan hệ logic hơn.
- jedoch và allerdings là trường hợp đặc biệt: chúng thường nằm trong câu chứ không nhất thiết ở đầu câu. Khi đứng ở đầu câu, chúng cũng tạo trật tự từ đảo bình thường như các phần tử khác ở Position 1.
- Khi một Konnektor đứng ở Position 1, động từ chia chuyển sang Position 2: Außerdem kommen wir später. Đây là cùng mẫu đảo vị trí như với nhiều trạng từ.
- Hãy dùng dấu câu cẩn thận: trong văn lập luận, dấu chấm thường ngăn hai mệnh đề chính, còn dấu phẩy là bắt buộc trước một Nebensatz như với obwohl.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ich habe heute Zeit, __ muss ich früher gehen.
Hôm nay tôi có thời gian, tuy nhiên tôi phải về sớm hơn.

