LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề
Konditional- und Konzessivsätze: falls, es sei denn, auch wenn
Nếu bạn không có thời gian, hãy gọi cho tôi sau.
GIẢI THÍCH
Những mệnh đề này diễn tả điều kiện hoặc ý nhượng bộ chính xác hơn wenn đơn thuần. Chúng rất hay gặp trong lời nói trang trọng, hướng dẫn và tiếng Đức viết cẩn thận.
Dùng các cấu trúc này khi muốn nói điều kiện chính xác hơn wenn. Falls, sofern và im Falle, dass là những cách nối mang sắc thái trang trọng hoặc rõ nghĩa hơn; es sei denn có nghĩa là 'trừ khi' và sau nó vẫn giữ trật tự của mệnh đề chính. Bạn cũng có thể bỏ liên từ và đưa động từ lên đầu trong mệnh đề điều kiện: Kommt er ..., Regnet es ..., hoặc dùng sollte để nói một điều kiện tương lai mang tính trang trọng. Với ý nhượng bộ, auch wenn và selbst wenn nghĩa là 'dù cho'; chúng thường cho thấy mệnh đề chính vẫn xảy ra. Nếu điều kiện là không có thật, dùng Konjunktiv II, nhất là với wenn: wenn ich Zeit hätte.
CẤU TRÚC
từ nối điều kiện + Nebensatz (mệnh đề phụ) + Hauptsatz (mệnh đề chính)Dùng các từ nối này để nêu điều kiện rõ ràng, thường trong văn phong trang trọng hoặc cẩn thận.
- Falls wir früher fertig sind, gehen wir noch Kaffee trinken.Nếu chúng tôi xong sớm hơn, chúng tôi sẽ đi uống cà phê.
- Bitte rufen Sie an, sofern Sie Fragen haben.Vui lòng gọi nếu bạn có câu hỏi.
- Im Falle, dass der Termin ausfällt, melden wir uns.Trong trường hợp cuộc hẹn bị hủy, chúng tôi sẽ liên lạc.
Hauptsatz + es sei denn + HauptsatzSau es sei denn, giữ trật tự của mệnh đề chính; không đẩy động từ xuống cuối câu.
- Wir fahren morgen ans Meer, es sei denn, es regnet.Chúng tôi sẽ đi biển vào ngày mai, trừ khi trời mưa.
- Ich komme mit, es sei denn, ich muss arbeiten.Tôi sẽ đi cùng, trừ khi tôi phải làm việc.
- Wir starten pünktlich, es sei denn, der Zug hat Verspätung.Chúng tôi sẽ bắt đầu đúng giờ, trừ khi tàu bị trễ.
Động từ đứng đầu / sollte + điều kiện, rồi đến HauptsatzCách này ngắn gọn và rất hay dùng trong báo cáo, biển báo và hướng dẫn.
- Kommt sie heute, sprechen wir nach dem Unterricht.Nếu hôm nay cô ấy đến, chúng tôi sẽ nói chuyện sau giờ học.
- Sollte es Probleme geben, informieren Sie uns bitte.Nếu có vấn đề, vui lòng thông báo cho chúng tôi.
- Regnet es, bleiben wir drinnen.Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở trong nhà.
từ nối nhượng bộ + Nebensatz + HauptsatzMệnh đề chính cho thấy kết quả vẫn đúng dù có điều kiện đó.
- Auch wenn es spät ist, antworte ich noch auf die E-Mail.Dù đã muộn, tôi vẫn trả lời email.
- Selbst wenn wir kein Ticket bekommen, gehen wir hin.Ngay cả khi chúng tôi không có được vé, chúng tôi vẫn sẽ đi.
- Auch wenn das Wetter schlecht ist, machen wir ein Picknick.Dù thời tiết có xấu, chúng tôi vẫn sẽ đi dã ngoại.
BẢNG TỔNG HỢP
Các liên từ và trật tự từ thường gặp
| Liên từ | Nghĩa | Trật tự từ | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| falls | nếu, trong trường hợp | mệnh đề phụ | điều kiện có thể xảy ra |
| sofern | với điều kiện là | mệnh đề phụ | điều kiện trang trọng |
| es sei denn | trừ khi | trật tự mệnh đề chính sau đó | ngoại lệ |
| auch wenn | dù, cho dù | mệnh đề phụ | nhượng bộ |
| selbst wenn | ngay cả khi | mệnh đề phụ | nhượng bộ nhấn mạnh |
| sollte ... | nếu ... xảy ra (trang trọng) | mệnh đề điều kiện đảo vị trí | điều kiện có thể xảy ra trang trọng |
| Kommt ... | nếu ... đến | mệnh đề điều kiện đảo vị trí | cách nói/viết ngắn gọn |
| im Falle, dass | trong trường hợp mà | mệnh đề phụ | điều kiện trang trọng |
LỖI THƯỜNG GẶP
Wir gehen spazieren, wenn es sei denn regnet.
Wir gehen spazieren, es sei denn, es regnet.
Sau es sei denn phải dùng trật tự của mệnh đề chính. Không dùng wenn ở đây và cũng không đẩy động từ xuống cuối câu.
Selbst wenn ich krank wäre, ich würde arbeiten.
Selbst wenn ich krank wäre, würde ich arbeiten.
Mệnh đề nhượng bộ không có thật cần Konjunktiv II. Sau mệnh đề phụ đứng đầu, mệnh đề chính phải đảo trật tự: động từ đứng trước chủ ngữ.
Sollte es regnen, ich bleibe im Hotel.
Sollte es regnen, bleibe ich im Hotel.
Sau mệnh đề điều kiện đứng đầu với sollte, mệnh đề chính phải đảo trật tự. Chủ ngữ không thể đứng trước động từ.
Falls es regnet, ich bleibe zu Hause.
Falls es regnet, bleibe ich zu Hause.
Sau mệnh đề điều kiện đứng đầu, mệnh đề chính phải đảo trật tự. Bleibe ich đúng, không phải ich bleibe.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Falls thường cụ thể hơn một chút so với wenn và dùng tốt trong cả lời nói lẫn văn viết.
- Es sei denn diễn tả một ngoại lệ, không phải điều kiện theo nghĩa thông thường. Mệnh đề phía sau nó vẫn giữ trật tự của mệnh đề chính.
- Auch wenn và selbst wenn là nhượng bộ: mệnh đề sau vẫn xảy ra. Nếu là tình huống không có thật, thêm Konjunktiv II.
- Trong văn viết trang trọng, im Falle, dass và sollte ở đầu mệnh đề rất hay gặp; trong giao tiếp hằng ngày, falls thường là lựa chọn đơn giản nhất.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
__ der Zug Verspätung haben, informieren Sie bitte das Büro.
Nếu tàu bị trễ, vui lòng báo cho văn phòng.

