LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề
Modalpartikeln — Einführung
Điều đó rõ ràng rồi mà.
GIẢI THÍCH
Modalpartikeln như doch, ja, eben, halt, mal, denn và wohl chỉ thêm sắc thái, chứ không đổi nội dung câu. Nghĩa của chúng phụ thuộc vào kiểu câu và ngữ cảnh.
Modalpartikeln là những từ nhỏ, không nhấn trọng âm, dùng để thêm thái độ chứ không thêm thông tin mới. Chúng không đổi nội dung cơ bản của câu, nhưng cho thấy cách người nói nhìn nhận điều đó: nhắc nhở, ngạc nhiên, cam chịu, làm mềm câu nói, bày tỏ sự quan tâm hoặc suy đoán. Chúng thường đứng ở Mittelfeld (phần giữa câu), sau động từ chia hoặc sau chủ ngữ và trước phần còn lại của câu. Chúng rất hay gặp trong tiếng Đức nói, nhất là trong câu hỏi, mệnh lệnh và lời nói tự nhiên.
CẤU TRÚC
động từ chia + Modalpartikel ở MittelfeldDoch có thể phản bác, nhắc lại hoặc khuyến khích, tùy theo câu.
- Du kommst doch mit, oder?Bạn đi cùng, phải không?
- Komm doch später vorbei.Cứ ghé qua sau nhé.
- Das ist doch klar.Điều đó rõ mà.
câu trần thuật hoặc câu hỏi + Modalpartikelja thường cho thấy điều đã biết chung hoặc sự ngạc nhiên; denn đặc biệt hay gặp trong câu hỏi.
- Das ist ja toll!Thật là tuyệt!
- Du hast ja recht.Bạn nói đúng rồi.
- Was machst du denn hier?Bạn đang làm gì ở đây vậy?
câu trần thuật + Modalpartikel của sự cam chịu / phỏng đoáneben và halt thường nghe như chấp nhận; wohl thường cho thấy người nói đang đoán.
- Das ist eben so.Đó vốn là như vậy.
- Er kommt halt später.Anh ấy thì đến muộn thôi.
- Sie ist wohl schon weg.Có lẽ cô ấy đã đi rồi.
BẢNG TỔNG HỢP
Các Modalpartikeln thường gặp và sắc thái chính
| Tiểu từ | Sắc thái chính | Cách dùng thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| doch | nhắc nhở / phản bác / khuyến khích | câu trần thuật, câu hỏi, câu mệnh lệnh | Komm doch mit! |
| ja | điều đã biết chung / ngạc nhiên | câu trần thuật, câu cảm thán | Das ist ja schön! |
| eben | cam chịu / tất yếu | câu trần thuật | Das ist eben so. |
| halt | cam chịu / “vốn là thế” | lời nói khẩu ngữ | So ist das halt. |
| mal | làm mềm câu / thân mật | câu mệnh lệnh, lời nhờ | Schau mal! |
| denn | quan tâm / tò mò trong câu hỏi | câu hỏi trực tiếp | Was ist denn los? |
| wohl | phỏng đoán / đoán định | câu trần thuật | Er ist wohl schon da. |
LỖI THƯỜNG GẶP
Du doch kommst mit.
Du kommst doch mit.
Trong câu chính tiếng Đức, động từ chia phải đứng ở vị trí thứ hai; Modalpartikel đứng trong Mittelfeld sau động từ chia.
Er wohl kommt morgen.
Er kommt wohl morgen.
Trong câu chính, động từ chia phải đứng ở vị trí thứ hai; wohl đứng trong Mittelfeld sau động từ chia.
Was denn ist los?
Was ist denn los?
Trong câu hỏi có từ để hỏi, động từ chia đứng ngay sau từ để hỏi; Modalpartikel đứng sau động từ chia.
Er wohl ist krank.
Er ist wohl krank.
Trong câu hỏi hoặc câu chính, động từ chia phải đứng ở vị trí thứ hai; wohl không đứng trước động từ chia trong câu này.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Modalpartikeln thường không được nhấn trọng âm. Trong chữ viết, điều đó không được đánh dấu riêng, nên bạn phải hiểu nghĩa từ ngữ cảnh.
- Chúng thường đứng ở Mittelfeld sau động từ chia: Du kommst doch mit. Trong câu hỏi và câu mệnh lệnh, chúng đặc biệt hay gặp.
- doch có thể mang nhiều sắc thái: phản bác, nhắc nhở hoặc khuyến khích. Kiểu câu và tình huống sẽ quyết định sắc thái đúng.
- halt và eben rất gần nghĩa. Cả hai thường diễn tả sự chấp nhận rằng chuyện vốn là như vậy; trong khẩu ngữ hằng ngày, chúng thường thay thế cho nhau.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Was ist __ passiert?
Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì vậy?

