LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề
Zweck ausdrücken im gehobenen Stil
Trường đại học tài trợ dự án nhằm cải thiện điều kiện học tập.
GIẢI THÍCH
Trong tiếng Đức trang trọng, mục đích thường được diễn đạt bằng các cấu trúc danh từ hoá hoặc nâng cao như zwecks + Genitiv, zum Zweck + Genitiv, và zu + danh từ hoá. Trong ngôn ngữ hằng ngày, um ... zu và damit phổ biến hơn, nhưng trong văn bản hành chính hoặc học thuật, các dạng danh từ hoá được ưu tiên.
Để diễn tả mục đích trong văn phong trang trọng, tiếng Đức thường dùng các mẫu danh từ hoá như zwecks + Genitiv và zu + danh từ hoá: zur Verbesserung, zum Schutz der Umwelt. Những cách này trang trọng hơn um ... zu hoặc damit và hay gặp trong báo cáo, thông báo, văn bản học thuật.
Dùng um ... zu khi chủ ngữ ở hai vế là cùng một người hoặc vật; dùng damit khi mệnh đề mục đích có chủ ngữ riêng. Dafür, dass ... là cách mang tính giải thích hơn, còn auf dass là kiểu cổ, thường chỉ cần nhận biết chứ không dùng chủ động. Khi viết lại, bạn thường có thể chuyển giữa um ... zu, damit và các dạng danh từ hoá, nhưng sắc thái sẽ đổi: dạng danh từ hoá ngắn gọn và trang trọng hơn.
CẤU TRÚC
zwecks + Genitiv (danh cách sở hữu)Rất trang trọng; thường gặp trong tiếng Đức viết và hành chính.
- Wir rufen Sie zwecks Klärung morgen zurück.Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn vào ngày mai nhằm làm rõ.
- Die Dokumente wurden zum Zweck der Kontrolle geprüft.Các tài liệu đã được kiểm tra nhằm mục đích kiểm soát.
- Er blieb länger zwecks Rückfrage beim Arzt.Anh ấy ở lại lâu hơn để hỏi thêm bác sĩ.
zu + danh từ hoáDùng dạng rút gọn zur / zum theo giống của danh từ.
- Sie arbeitet mehr zur Verbesserung der Abläufe.Cô ấy làm nhiều hơn để cải thiện quy trình.
- Das ist zum Schutz der Umwelt gedacht.Điều này nhằm bảo vệ môi trường.
- Wir handeln zur Vermeidung von Fehlern.Chúng tôi hành động để tránh sai sót.
um ... zu / damit + mệnh đề phụ (Nebensatz)Dùng um ... zu khi cùng chủ ngữ; dùng damit khi chủ ngữ khác nhau.
- Ich lerne viel, um die Prüfung zu bestehen.Tôi học rất nhiều để vượt qua kỳ thi.
- Die Chefin erklärt es, damit alle es verstehen.Sếp giải thích để mọi người đều hiểu.
- Er schrieb die Nachricht, damit niemand sich sorgt.Anh ấy nhắn tin để không ai lo lắng.
BẢNG TỔNG HỢP
Các mẫu mục đích trang trọng thường gặp
| Mẫu | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ | Phong cách |
|---|---|---|---|---|
| zwecks + Genitiv | nhằm mục đích | dùng trong văn viết hành chính | zwecks Prüfung | trang trọng |
| zum Zweck + Genitiv | nhằm mục đích | dùng trong văn viết trang trọng | zum Zweck der Kontrolle | trang trọng |
| zu + Nominalisierung | để + danh từ hoá | văn viết ngắn gọn | zur Verbesserung | trang trọng |
| um ... zu | để | cùng chủ ngữ | um zu sparen | trung tính |
| damit | để mà | khác chủ ngữ | damit alle kommen | trung tính |
LỖI THƯỜNG GẶP
Wir treffen uns zwecks eine kurzen Besprechung.
Wir treffen uns zwecks einer kurzen Besprechung.
Sau zwecks, cụm danh từ phải ở Genitiv. Danh từ giống cái Besprechung ở đây cần einer.
Sie spart Geld, um sie im Ausland studieren kann.
Sie spart Geld, damit sie im Ausland studieren kann.
Damit giới thiệu mệnh đề có chủ ngữ riêng. Cấu trúc nguyên mẫu um ... zu chỉ dùng khi hai vế có cùng chủ ngữ.
Das Formular dient zur Nachweis der Identität.
Das Formular dient zum Nachweis der Identität.
Với zu + Nominalisierung, dạng rút gọn trước danh từ giống đực Nachweis là zum.
Er schrieb die Mail, dafür Missverständnisse zu vermeiden.
Er schrieb die Mail, um Missverständnisse zu vermeiden.
Với cấu trúc mục đích nguyên mẫu thông thường, cần um. Dafür, dass là một mẫu khác, thiên về giải thích hơn.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Zwecks và zum Zweck nghe rất hành chính, phù hợp với thông báo, đơn từ, hợp đồng và báo cáo hơn là hội thoại thường ngày.
- Các dạng danh từ hoá thường làm câu ngắn và dày ý hơn: zur Verbesserung, zum Schutz, zur Kontrolle. Chúng đặc biệt hữu ích trong tiếng Đức viết.
- Auf dass là cách cổ. Bạn có thể gặp trong văn bản cũ hoặc văn phong cách điệu, nhưng không dùng trong lời nói hiện đại thông thường.
- Khi viết lại, phải chú ý chủ ngữ. Nếu chủ ngữ không đổi, um ... zu thường dùng được. Nếu chủ ngữ đổi, dùng damit hoặc cụm danh từ.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Die Firma investiert mehr __ Verbesserung der Kundenberatung.
Công ty đang đầu tư nhiều hơn để cải thiện tư vấn khách hàng.

