LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề
Nominalisierung von Sätzen (Nominalstil)
Vì thời tiết nên chuyến đi bị hoãn lại.
GIẢI THÍCH
Nominalisierung nghĩa là diễn đạt một ý bằng cụm danh từ thay vì một mệnh đề. Trong tiếng Đức trang trọng, cách này làm câu ngắn gọn hơn và khách quan hơn.
Nominalstil biến mệnh đề thành cụm danh từ, rất thường gặp trong văn bản trang trọng, báo cáo và bài viết học thuật. Điều quan trọng là giữ nguyên ý nhưng đổi hình thức ngữ pháp: nguyên nhân thường thành wegen hoặc aufgrund + Genitiv, sự nhượng bộ thành trotz + Genitiv, và quan hệ thời gian thường thành nach, vor hoặc während cộng với cụm danh từ. Mục đích có thể dùng zum / zur + danh từ, còn cách thức hoặc phương tiện có thể dùng durch + danh từ. Chủ ngữ của mệnh đề gốc thường trở thành bổ ngữ Genitiv hoặc cụm von: die Reaktion der Kunden, die Modernisierung der Straßen.
CẤU TRÚC
giới từ + cụm danh từ thay cho Nebensatz (mệnh đề phụ)Dùng cách này khi quan hệ ý nghĩa có thể diễn đạt ngắn gọn hơn so với weil, obwohl hoặc wenn.
- Wegen des Lärms schlafen die Gäste schlecht.Vì tiếng ồn nên khách ngủ không ngon.
- Trotz des Wetters findet das Festival statt.Dù thời tiết xấu, lễ hội vẫn diễn ra.
- Bei der Arbeit hört er Musik.Khi làm việc, anh ấy nghe nhạc.
giới từ chỉ thời gian + cụm danh từĐây là dạng danh từ tương ứng với nachdem, bevor và während trong nhiều ngữ cảnh.
- Nach dem Essen gehen wir weiter.Sau khi ăn xong, chúng tôi đi tiếp.
- Vor der Prüfung ist sie nervös.Trước kỳ thi, cô ấy lo lắng.
- Während des Meetings schreibt er mit.Trong cuộc họp, anh ấy ghi chép.
zu dem / zu der + danh từDùng zum với danh từ giống đực hoặc trung tính, zur với danh từ giống cái.
- Er spart Geld zum Reisen.Anh ấy tiết kiệm tiền để đi du lịch.
- Sie nimmt Notizen zur Vorbereitung.Cô ấy ghi chú để chuẩn bị.
- Die Kontrolle dient zur Sicherheit.Việc kiểm tra nhằm đảm bảo an toàn.
BẢNG TỔNG HỢP
Các cách thay thế thường gặp trong lối danh từ
| Kiểu câu động từ | Lối danh từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| weil + Nebensatz | wegen / aufgrund + Genitiv | nguyên nhân |
| obwohl + Nebensatz | trotz + Genitiv | đối lập / nhượng bộ |
| wenn / falls + Nebensatz | bei + Dativ | điều kiện chung / hoàn cảnh |
| als / wenn (time) | bei + Dativ | mốc thời gian / hoàn cảnh |
| nachdem + Nebensatz | nach + Dativ | sau |
| bevor + Nebensatz | vor + Dativ | trước |
| während + Nebensatz | während + Genitiv / Dativ | trong khi / trong suốt |
| um ... zu / damit + Nebensatz | zum / zur + Nomen | mục đích |
LỖI THƯỜNG GẶP
Wegen den Stau komme ich zu spät.
Wegen des Staus komme ich zu spät.
Dùng wegen + Genitiv trong văn phong danh từ. Wegen dem Stau rất hay gặp trong lời nói, nhưng trong tiếng Đức viết cẩn thận thì Genitiv là chuẩn hơn.
Trotz dass die Prüfung ist, geht er ins Kino.
Trotz der Prüfung geht er ins Kino.
Trotz thay cho mệnh đề obwohl và đi với cụm danh từ, thường ở Genitiv. Một mệnh đề đầy đủ sau trotz không phải kiểu danh từ mà bài này dạy.
Nachdem das Essen, gehen wir spazieren.
Nach dem Essen gehen wir spazieren.
Với quan hệ thời gian trong văn phong danh từ, dùng giới từ + cụm danh từ, không dùng lại một mệnh đề phụ như nachdem ở đây. Hình thức phải khớp với cấu trúc danh từ.
Er lernt Deutsch, zur in Deutschland arbeiten.
Er lernt Deutsch, zum Arbeiten in Deutschland.
Với um … zu, động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích trong văn phong động từ. Trong văn phong danh từ, có thể đổi thành zum Arbeiten in Deutschland hoặc một cụm danh từ tương tự, tùy ngữ cảnh.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Trong văn bản trang trọng, Nominalstil rất phổ biến trong tin tức, báo cáo, hướng dẫn và bài viết học thuật. Nó thường nghe kém trực tiếp hơn tiếng Đức nói hằng ngày.
- Không phải mệnh đề weil nào cũng thay bằng cụm danh từ một cách gọn đẹp. Nếu câu trở nên nặng hoặc khó hiểu, dùng mệnh đề động từ vẫn có thể tốt hơn.
- Hãy chú ý cách sau giới từ: wegen, trotz và aufgrund thường đi với Genitiv, còn nach, vor và bei đi với Dativ.
- Chủ ngữ thường đổi thành bổ ngữ Genitiv hoặc cụm von: die Reaktion der Kunden, die Modernisierung der Straßen.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
__ des Streiks bleibt der Zug heute stehen.
Vì cuộc đình công nên chuyến tàu hôm nay dừng chạy.

