Brottin

LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề

Konjunktiv I und indirekte Rede

B2Konjunktiv I
Er sagt, er sei krank.

Anh ấy nói rằng anh ấy bị ốm.

GIẢI THÍCH

Dùng Konjunktiv I chủ yếu để thuật lại lời nói, câu hỏi hoặc mệnh lệnh của người khác. Dạng cơ bản được tạo từ thân động từ + các đuôi như -e, -est, -e, -en, -et, -en; riêng sein bất quy tắc: ich sei, du seist, er sei.

Konjunktiv I là hình thức chính dùng cho indirekte Rede (lời nói gián tiếp) trong tiếng Đức. Nó cho thấy người nói không trình bày thông tin như sự thật của chính mình, mà là điều do người khác nói, viết hoặc hỏi.

Thường gặp nhất là Konjunktiv I ở ngôi 3 số ít: er sei, sie habe, es komme. Ở số nhiều, hoặc ở những ngôi mà dạng này trùng với Indikativ, tiếng Đức thường chuyển sang Konjunktiv II: sie hätten thay vì sie haben. Với quá khứ trong lời nói gián tiếp, thường dùng sei/habe + Partizip II; với tương lai, dùng werde + động từ nguyên mẫu. Câu hỏi gián tiếp dùng ob cho câu hỏi có/không và giữ nguyên từ hỏi W- cho câu hỏi mở. Mệnh lệnh gián tiếp thường dùng sollen hoặc mögen. Đại từ và từ chỉ thời gian cũng có thể đổi: ich thành er/sie, heute thành an diesem Tag, morgen thành am nächsten Tag.

CẤU TRÚC

động từ tường thuật + mệnh đề với Konjunktiv I

Cách này đặc biệt dùng cho lời tường thuật ở ngôi 3.

  • Er sagt, er sei krank.Anh ấy nói anh ấy bị ốm.
  • Sie berichtet, sie habe heute keine Zeit.Cô ấy cho biết hôm nay cô ấy không có thời gian.
  • Es heißt, im Hotel gebe es kein WLAN.Người ta nói trong khách sạn không có Wi-Fi.
lời tường thuật về quá khứ/tương lai: sei/habe + Partizip II; werde + động từ nguyên mẫu

Thì của lời tường thuật thường được hiểu qua động từ dẫn lời.

  • Er meldet, die Bahn werde später ankommen.Anh ấy báo rằng tàu sẽ đến muộn hơn.
  • Sie sagt, sie sei schon gegangen.Cô ấy nói cô ấy đã đi rồi.
  • Der Zeuge erklärt, der Mann habe das Handy genommen.Nhân chứng khai rằng người đàn ông đã lấy điện thoại.
câu hỏi tường thuật: ob / từ hỏi W-; mệnh lệnh tường thuật: sollen / mögen

Giữ nguyên từ hỏi gốc trong câu hỏi mở.

  • Sie fragte, ob er Zeit habe.Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thời gian không.
  • Er wollte wissen, wann der Zug komme.Anh ấy muốn biết khi nào tàu đến.
  • Der Chef verlangte, die Gruppe solle warten.Sếp yêu cầu nhóm chờ lại.

BẢNG TỔNG HỢP

Các dạng Konjunktiv I thường gặp

Động từtôibạnanh ấy/cô ấy/nó
seinseiseistsei
habenhabehabesthabe
kommenkommekommestkomme
wissenwissewissestwisse
machenmachemachestmache
sagensagesagestsage

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Sie sagt, sie habet heute keine Zeit.

    Sie sagt, sie habe heute keine Zeit.

    Với haben, dạng tường thuật là habe. Habet không phải là dạng đúng ở đây.

  • Der Reporter meldet, der Zug kommen später.

    Der Reporter meldet, der Zug komme später.

    Trong lời nói gián tiếp, ngôi 3 số ít thường dùng Konjunktiv I: komme. Dùng động từ nguyên mẫu kommen sau chủ ngữ là sai.

  • Er fragte, dass sie morgen komme.

    Er fragte, ob sie morgen komme.

    Câu hỏi có/không được tường thuật cần ob. Dass giới thiệu một mệnh đề khẳng định, không phải câu hỏi.

  • Die Chefin sagte, die Mitarbeiter sollt pünktlich sein.

    Die Chefin sagte, die Mitarbeiter sollten pünktlich sein.

    Trong mệnh lệnh gián tiếp với chủ ngữ số nhiều như die Mitarbeiter, sollt là dạng ngôi 2 số nhiều nên không phù hợp. Ở đây Konjunktiv I trùng với Indikativ, nên tiếng Đức thường dùng Konjunktiv II sollten để đánh dấu lời tường thuật.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Trong tin tức và văn bản trang trọng, Konjunktiv I rất thường gặp; trong giao tiếp hằng ngày, người nói hay thay bằng mệnh đề với dass hoặc dùng Konjunktiv II nếu dạng đó dễ bị trùng.
  • Việc chọn dạng thường liên quan đến hình thức, không phải chỉ thời gian. Một Konjunktiv I nhìn như hiện tại vẫn có thể thuật lại lời nói trong quá khứ nếu động từ dẫn lời ở quá khứ.
  • Đại từ và từ chỉ thời gian thường đổi theo góc nhìn của người tường thuật: ich → er/sie, hier → dort, heute → an diesem Tag, morgen → am nächsten Tag.
  • Đừng nhầm Konjunktiv I với lời yêu cầu lịch sự. Đó là cách dùng khác của Konjunktiv II hoặc ngôn ngữ với động từ tình thái, không phải trọng tâm ở đây.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình