LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề
Genitivattribute und Präpositionalattribute
Nỗi sợ ngày đầu tiên là hoàn toàn bình thường.
GIẢI THÍCH
Dùng Genitivattribute để xác định một danh từ, hoặc dùng Präpositionalattribute cố định khi danh từ yêu cầu. Trong cụm danh từ dài, thành phần gắn sát với danh từ trung tâm đứng trực tiếp bên cạnh nó.
Một Genitivattribute (bổ ngữ ở Genitiv) làm cho danh từ cụ thể hơn: die Lösung des Problems, der Beginn der Sitzung. Bổ ngữ này thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Nhiều danh từ khác lại cần một Präpositionalattribute (bổ ngữ giới từ) cố định, chẳng hạn Angst vor, Freude über, Kritik an, Interesse an, Suche nach, Unterschied zwischen.
Khi danh từ thứ hai không có mạo từ, tiếng Đức thường dùng von + Dativ thay cho Genitiv: Preise von Lebensmitteln. Trong cụm danh từ dài hơn, thứ tự rất quan trọng: thành phần gần danh từ trung tâm nhất thường đứng sát ngay bên cạnh danh từ đó, rồi mới đến bổ ngữ khác; tuy nhiên, có thể đảo thứ tự khi muốn nhấn mạnh hoặc diễn đạt quan hệ khác, ví dụ die Kritik an der Prüfung des Lehrers.
CẤU TRÚC
Danh từ + bổ ngữ giới từ cố định + DativNhiều danh từ trừu tượng đi với giới từ và cách cố định.
- Die Angst vor dem Test ist groß.Nỗi sợ bài kiểm tra rất lớn.
- Das Interesse an Musik ist stark.Sự quan tâm đến âm nhạc rất mạnh.
- Die Kritik an dem Plan war deutlich.Lời phê bình về kế hoạch rất rõ ràng.
Danh từ + GenitivattributeBổ ngữ Genitiv thường đứng sau danh từ nó bổ nghĩa.
- Die Lösung des Problems ist teuer.Giải pháp cho vấn đề rất tốn kém.
- Der Beginn der Sitzung war pünktlich.Phần mở đầu của cuộc họp rất đúng giờ.
- Die Farbe des Hauses gefällt mir.Tôi thích màu của ngôi nhà.
Genitivattribute / von + Dativ / bổ ngữ giới từ khácTrong chuỗi bổ ngữ, thành phần gần danh từ trung tâm nhất thường đứng sát ngay bên cạnh nó.
- Die Preise von Lebensmitteln sind gestiegen.Giá thực phẩm đã tăng.
- Die Kritik des Chefs an der Idee war hart.Lời phê bình của sếp về ý tưởng rất gay gắt.
- Der Unterschied zwischen den beiden Plänen ist klar.Sự khác biệt giữa hai kế hoạch rất rõ ràng.
BẢNG TỔNG HỢP
Các mẫu danh từ thường gặp
| Danh từ | Mẫu | Cách | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| die Angst | vor + Dativ | Dativ | die Angst vor dem Hund | nỗi sợ con chó |
| die Freude | über + Akkusativ | Akkusativ | die Freude über den Erfolg | niềm vui về thành công |
| die Kritik | an + Dativ | Dativ | die Kritik an dem Vorschlag | lời phê bình về đề xuất |
| das Interesse | an + Dativ | Dativ | das Interesse an der Kultur | sự quan tâm đến văn hóa |
| die Suche | nach + Dativ | Dativ | die Suche nach einem Job | việc tìm kiếm một công việc |
| der Unterschied | zwischen + Dativ | Dativ | der Unterschied zwischen den Ländern | sự khác biệt giữa các quốc gia |
LỖI THƯỜNG GẶP
Die Lösung des Problem ist einfach.
Die Lösung des Problems ist einfach.
des Problems là dạng Genitiv đúng của das Problem (số ít). Cần thêm đuôi -s cho danh từ; dạng des Problem là sai ngữ pháp.
Wir haben Interesse des Kurses.
Wir haben Interesse an dem Kurs.
Interesse đi với giới từ cố định an. Không dùng Genitiv với mẫu danh từ này.
Die Preise Lebensmittel sind hoch.
Die Preise von Lebensmitteln sind hoch.
Khi không có mạo từ, von + Dativ là lựa chọn tự nhiên. Ở đây không thể dùng Genitiv thuần túy.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Trong văn viết trang trọng, Genitivattribute rất phổ biến và thường gọn hơn các cụm với von.
- Präpositionalattribute cố định thuộc về danh từ, không phải động từ. Hãy so sánh Interesse an etwas haben với sich interessieren für etwas.
- Với chuỗi bổ ngữ, hãy xác định danh từ trung tâm trước, rồi hỏi: danh từ nào bổ nghĩa trực tiếp cho nó? Danh từ đó thường đứng gần nhất.
- Nếu danh từ thứ hai là tên riêng hoặc một cụm có mạo từ, Genitiv thường dùng được; nếu không có mạo từ, von + Dativ thường an toàn hơn.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Die Lösung __ Problems ist endlich gefunden. (das Problem)
Giải pháp cho vấn đề cuối cùng cũng đã được tìm ra.

