LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề
Passiversatzformen
Vấn đề này có thể giải quyết được.
GIẢI THÍCH
Passiversatzformen là các cách diễn đạt thay cho Passiv. Chúng giữ ý nghĩa có thể, phải hoặc nhận định chung, nhưng câu thường tự nhiên hơn một mệnh đề bị động.
Tiếng Đức thường tránh dùng Passiv bằng các cấu trúc mang nghĩa gần với kann hoặc muss: sich lassen + Infinitiv để nói điều có thể làm được, sein + zu + Infinitiv để nói điều phải làm, và tính từ đuôi -bar hoặc -lich để nói điều có thể thực hiện hay dễ hiểu. Những cấu trúc này rất hay gặp trong văn viết và cách nói trung tính, trang trọng hơn một chút. man dùng khi không muốn nêu người làm cụ thể. Còn bekommen/kriegen-Passiv nhấn vào người nhận: không phải 'bị làm gì' một cách trung tính, mà là 'được ai đó làm gì cho mình'.
CẤU TRÚC
sich lassen (được chia) + InfinitivDùng khi muốn nói việc gì đó có thể hoặc không thể làm được, thường có tân ngữ rõ ràng.
- Die Aufgabe lässt sich schnell lösen.Bài tập này có thể giải nhanh.
- Dieses Fenster lässt sich nicht öffnen.Cửa sổ này không thể mở được.
- Die Karte lässt sich leicht lesen.Tấm bản đồ này dễ đọc.
sein (được chia) + zu + InfinitivCấu trúc này rất hay gặp trong hướng dẫn và thông báo trang trọng.
- Die Formulare sind bis Freitag abzugeben.Các mẫu đơn phải nộp trước thứ Sáu.
- Der Eingang ist freizuhalten.Lối vào phải được để trống.
- Die Termine sind genau einzuhalten.Các mốc thời gian phải được tuân thủ nghiêm.
Tính từ với hậu tố -bar / -lichNhững tính từ này rút ý bị động lại thành một từ.
- Der Brief ist sofort lesbar.Lá thư này đọc được ngay.
- Die Erklärung ist verständlich.Phần giải thích này dễ hiểu.
- Die Datei ist nicht öffentlich zugänglich.Tệp này không công khai truy cập được.
BẢNG TỔNG HỢP
Các cách thay bị động thường gặp và ý nghĩa
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Cách dùng | Ý bị động |
|---|---|---|---|
| sich lassen + Infinitiv | có thể làm được | cách nói trung tính hằng ngày | có thể được làm |
| sein + zu + Infinitiv | cần phải / phải làm | hướng dẫn, thông báo trang trọng | phải được làm |
| -bar / -lich | có thể ... / dễ ... | dùng tính từ thay cho mệnh đề | thường thay cả mệnh đề |
| man | người ta / chung chung | nhận định chung | không nêu tác nhân |
| bekommen / kriegen + Partizip II | được ai đó làm gì cho mình | khẩu ngữ, nhấn vào người nhận | bị động nhấn vào người nhận |
LỖI THƯỜNG GẶP
Die Regeln müssen zu beachten.
Die Regeln sind zu beachten.
Với sein + zu + Infinitiv, câu mang nghĩa bắt buộc hoặc cần thiết. müssen beachtet werden là bị động; còn ở đây dùng cấu trúc thay thế cho bị động.
Der Text ist gut leslich.
Der Text ist gut lesbar.
Hậu tố -bar diễn tả khả năng: có thể đọc được, giặt được, giải được. -lich cũng tạo tính từ, nhưng không mang đúng nghĩa 'có thể ...' như ở đây.
Man sagen, dass der Zug Verspätung hat.
Man sagt, dass der Zug Verspätung hat.
Man dùng khi chủ thể không xác định. Câu bị động như Es wird gesagt cũng có thể đúng, nhưng bài này luyện cấu trúc chung với man.
Ich werde das Paket morgen geschickt.
Ich bekomme das Paket morgen geschickt.
Trong bekommen/kriegen-Passiv, động từ chia là bekommen hoặc kriegen, không dùng trợ động từ bị động werden. Câu này nhấn vào người nhận, không nhấn vào hành động.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- sich lassen + Infinitiv thường đi với các động từ như lösen, erklären, reparieren, öffnen. Cách này thường tự nhiên hơn câu bị động và bớt sách vở hơn.
- sein + zu + Infinitiv thường mang nghĩa 'phải' trong hướng dẫn, thông báo, văn bản trang trọng: ist zu beachten, sind zu vermeiden.
- Với -bar và -lich, phải nhìn kỹ nghĩa: essbar = ăn được, sichtbar = nhìn thấy được, verständlich = dễ hiểu. Hậu tố không phải lúc nào cũng khớp từng chữ với tiếng Anh.
- bekommen/kriegen-Passiv rất hay gặp trong khẩu ngữ, nhất là khi có người nhận cụ thể: Ich bekomme Besuch angekündigt, Sie kriegt das Geld überwiesen.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Das Problem __ lösen.
Vấn đề này có thể được giải quyết.

