Brottin

LỘ TRÌNH · C1 · Sử dụng tiếng Đức linh hoạt, học thuật và chuyên nghiệp

Konzessive und adversative Ausdrücke — vertieft

C1Biểu thức nhượng bộ và đối lập
Obwohl der Termin knapp war, lieferte das Team die Präsentation pünktlich ab.

Mặc dù thời hạn rất gấp, nhóm vẫn nộp bài thuyết trình đúng giờ.

GIẢI THÍCH

Bài này nói về các liên từ nhượng bộ và đối lập trang trọng trong tiếng Đức nâng cao. Câu hỏi chính không chỉ là nghĩa, mà còn là biểu thức đó thuộc mệnh đề phụ hay mệnh đề chính.

Các biểu thức nhượng bộ cho thấy một sự việc không ngăn cản sự việc khác vẫn xảy ra. Với các liên từ phụ như obwohl, obgleich, obschon và wenngleich, động từ đi xuống cuối Nebensatz (mệnh đề phụ). Các biểu thức đối lập như jedoch, hingegen, demgegenüber và im Gegensatz dazu nối hai nhận định trong Hauptsatz (mệnh đề chính) và không làm đổi trật tự từ. Với các mẫu nhấn mạnh như so ... auch hoặc wie sehr ... auch, nghĩa nhượng bộ mạnh hơn; wie sehr ... auch cũng đúng và hơi trang trọng hơn.

CẤU TRÚC

Konzessive Konjunktion + Nebensatz với động từ ở cuối

Dùng mẫu này khi ý đối lập nằm trong một mệnh đề phụ.

  • Obgleich es spät war, arbeiteten sie weiter.Mặc dù đã muộn, họ vẫn tiếp tục làm việc.
  • Wenngleich die Zahlen hoch waren, blieb das Ergebnis stabil.Mặc dù các con số cao, kết quả vẫn ổn định.
  • Obschon er neu im Team ist, kennt er die Abläufe schon gut.Mặc dù anh ấy mới vào nhóm, anh ấy đã biết khá rõ quy trình.
so / wie + thành phần câu hoặc trạng từ + auch + Nebensatz, rồi Hauptsatz

Mẫu này làm sắc thái nhượng bộ mạnh hơn và thường gặp trong văn viết hoặc lời nói nhấn mạnh.

  • So müde er auch war, er blieb bis zum Schluss aufmerksam.Dù anh ấy có mệt đến đâu, anh ấy vẫn tỉnh táo đến phút cuối.
  • So sehr sie sich auch beeilte, sie verpasste den Bus.Dù cô ấy có vội đến đâu, cô ấy vẫn lỡ chuyến xe buýt.
  • Wie hart die Bedingungen auch waren, das Team gab nicht auf.Dù điều kiện có khắc nghiệt thế nào, nhóm vẫn không bỏ cuộc.
Hauptsatz + các liên từ đối lập trong mệnh đề chính

Những liên từ này đối lập hai mệnh đề chính mà không dùng trật tự động từ cuối.

  • Die Anfrage ist zwar lang, jedoch klar formuliert.Yêu cầu thì dài, nhưng được diễn đạt rõ ràng.
  • Das Hotel liegt zentral, hingegen ist es nachts sehr ruhig.Khách sạn ở vị trí trung tâm; tuy nhiên, ban đêm lại rất yên tĩnh.
  • Im Labor ist die Regel streng, im Gegensatz dazu ist sie im Praktikum lockerer.Trong phòng thí nghiệm thì quy định nghiêm, trái lại trong kỳ thực tập thì thoải mái hơn.

BẢNG TỔNG HỢP

Tổng quan về các biểu thức nhượng bộ và đối lập

Hình thứcLoạiMức độ trang trọngTrật tự từNghĩa
obwohlLiên từ nhượng bộtrung tínhVerb am Endemặc dù
obschonLiên từ nhượng bộtrang trọngVerb am Endemặc dù
wenngleichLiên từ nhượng bộtrang trọng/văn viếtVerb am Endemặc dù
währendLiên từ đối lậptrung tính/trang trọngVerb am Endetrong khi
wohingegenLiên từ đối lậptrang trọngVerb am Endetrong khi
jedochLiên từ nối đối lậptrang trọngHauptsatztuy nhiên
hingegenLiên từ nối đối lậptrang trọngHauptsatztrái lại
im Gegensatz dazuCụm đối lậptrang trọngHauptsatztrái lại

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Trotzdem er wenig Zeit hatte, las er den Bericht noch einmal.

    Obwohl er wenig Zeit hatte, las er den Bericht noch einmal.

    obwohl mở đầu một mệnh đề phụ; động từ phải đứng cuối. trotzdem là trạng từ ở mệnh đề chính nên cần cấu trúc khác.

  • Die Wetterlage war kritisch, obschon blieb der Flug stabil.

    Die Wetterlage war kritisch, obschon der Flug stabil blieb.

    obschon mở đầu một mệnh đề phụ, nên động từ chia phải đứng cuối; câu gốc đặt blieb trước chủ ngữ là sai.

  • Wenngleich das Projekt teuer war, gleichwohl brachte es viele Vorteile.

    Wenngleich das Projekt teuer war, brachte es viele Vorteile.

    Trong một mệnh đề phụ bắt đầu bằng wenngleich, động từ chia đứng cuối; còn ở mệnh đề chính sau đó, động từ đứng ở vị trí thứ hai.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • obschon và wenngleich trang trọng hoặc văn viết hơn obwohl. Trong tiếng Đức giao tiếp hằng ngày, obwohl phổ biến hơn nhiều.
  • während có thể mang nghĩa thời gian hoặc đối lập. Trong bài này, cần hiểu theo nghĩa đối lập; khi đó mệnh đề thường so sánh hai người, hành động hoặc tình huống.
  • hingegen, demgegenüber và im Gegensatz dazu thường thuộc mệnh đề chính và hay đứng sau dấu phẩy hoặc ở đầu phát biểu thứ hai.
  • ungeachtet dessen, dass rất trang trọng và nặng hơn obwohl. Hãy dùng nó trong báo cáo, văn bản học thuật hoặc bối cảnh chính thức, không phải trong nói chuyện thân mật.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình