Brottin

LỘ TRÌNH · A1 · Giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày

Präpositionen mit Akkusativ

A1Giới từ với Akkusativ
Ich bin fürs Essen verantwortlich.

Tôi chịu trách nhiệm về bữa ăn.

GIẢI THÍCH

Những giới từ này cố định: sau chúng, bạn luôn dùng Akkusativ. Chúng có thể chỉ sự chuyển động, mục đích, sự thiếu vắng, giờ chính xác hoặc thời gian gần đúng.

Các giới từ durch, für, gegen, ohne, và um luôn đi với Akkusativ (danh cách tân ngữ). Sự thay đổi dễ thấy nhất ở giống đực và đại từ: den Mann, meinen Bruder, dich.

CẤU TRÚC

giới từ + Akkusativ

Năm giới từ trong bài này đều đi với Akkusativ.

  • Ich fahre durch den Tunnel.Tôi lái xe qua đường hầm.
  • Wir gehen ohne den Bruder.Chúng tôi đi mà không có người anh/em trai.
  • Das ist für meinen Vater.Đó là cho bố tôi.
um + giờ chính xác / gegen + thời gian gần đúng / für + khoảng thời gian

Những giới từ này cũng có thể chỉ thời gian, không chỉ chuyển động hay mục đích.

  • Wir treffen uns um 7 Uhr.Chúng tôi gặp nhau lúc 7 giờ.
  • Wir kommen gegen Abend an.Chúng tôi đến vào khoảng buổi tối.
  • Ich bleibe für eine Woche hier.Tôi ở đây một tuần.
für das → fürs / um das → ums

Các dạng rút gọn này rất phổ biến trong tiếng Đức nói.

  • Ich bin fürs Essen verantwortlich.Tôi chịu trách nhiệm về bữa ăn.
  • Wir gehen ums Zentrum spazieren.Chúng tôi đi dạo quanh trung tâm.

BẢNG TỔNG HỢP

Dạng Akkusativ sau năm giới từ

DạngGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
derdendasdiedie
eineineneineine-
meinmeinenmeinmeinemeine
ichmichmichmichuns
dudichdichdicheuch

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Ich gehe ohne der Bruder.

    Ich gehe ohne den Bruder.

    Sau ohne, danh từ phải ở Akkusativ. Mạo từ giống đực đổi từ der thành den.

  • Ich bleibe gegen eine Woche in München.

    Ich bleibe für eine Woche in München.

    Với khoảng thời gian như một tuần hay ba ngày, dùng für, không dùng gegen. Gegen chỉ một thời điểm gần đúng, không phải thời lượng.

  • Das Geschenk ist für mein Vater.

    Das Geschenk ist für meinen Vater.

    Für luôn đi với Akkusativ, nên sở hữu từ giống đực là meinen.

  • Wir gehen durch der Park.

    Wir gehen durch den Park.

    Durch đòi hỏi Akkusativ. Với danh từ giống đực, mạo từ là den.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Trong tiếng Đức nói, für das thường rút thành fürs và um das thành ums. Cách này rất thường gặp trước danh từ trung tính.
  • Gegen khi chỉ thời gian có nghĩa là ‘khoảng’, không phải ‘chống lại’. Nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh: gegen Abend, gegen Mittag, gegen 6 Uhr.
  • Đừng nhầm với Wechselpräpositionen. Ở đây không có lựa chọn giữa Akkusativ và Dativ: các giới từ này luôn đi với Akkusativ.
  • Với đại từ, hình thức Akkusativ rất dễ thấy: ohne mich, gegen dich, für ihn.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình