CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Phân biệt các loại đại từ trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể nhận ra và dùng đúng các loại đại từ tiếng Đức trong những câu đơn giản.
Trong bài này, bạn sẽ học các loại đại từ quan trọng nhất trong tiếng Đức và cách dùng chúng trong những câu đơn giản.
Tổng quan: Pronomen là gì?
Pronomen là những từ thay thế Nomen hoặc đi kèm Nomen, và chúng thay đổi theo Genus (Maskulin, Feminin, Neutrum), Numerus (Singular, Plural) và Kasus (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv).
Các nhóm chính ở mức A1–B1:
- Personalpronomen
- Possessivpronomen
- Reflexivpronomen
- Demonstrativpronomen
- Relativpronomen
- Interrogativpronomen
- Indefinitpronomen
Personalpronomen
Personalpronomen dùng để chỉ người/vật cụ thể.
Các dạng ở Nominativ
| Personalpronomen | Chức năng | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ich | ngôi 1 số ít | Ich bin müde. | tôi mệt |
| du | ngôi 2 số ít (thân mật) | Du bist mein Freund. | bạn là bạn của tôi |
| er | ngôi 3 số ít giống đực | Er spielt Fußball. | anh ấy/chàng trai chơi bóng đá |
| sie | ngôi 3 số ít giống cái | Sie liest ein Buch. | cô ấy/NGƯỜI NỮ đọc sách |
| es | ngôi 3 số ít giống trung | Es regnet. | trời mưa |
| wir | ngôi 1 số nhiều | Wir gehen ins Kino. | chúng tôi đi xem phim |
| ihr | ngôi 2 số nhiều (thân mật) | Ihr seid willkommen. | các bạn được chào đón |
| sie | ngôi 3 số nhiều | Sie arbeiten hart. | họ làm việc chăm chỉ |
| Sie | dạng lịch sự | Sie kommen aus Deutschland. | ông/bà/anh/chị (lịch sự) đến từ Đức |
Possessivpronomen (đại từ sở hữu)
Possessivpronomen chỉ sự sở hữu, thuộc về ai. Chúng hòa hợp với Nomen đi kèm.
| Possessivpronomen (dạng gốc) | Ghi chú | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| mein | của „ich“ | Das ist mein Auto. | đây là xe của tôi |
| dein | của „du“ | Ist das dein Buch? | đó có phải sách của bạn không? |
| sein | của „er/es“ | Er liebt seine Familie. | anh ấy yêu gia đình của mình |
| ihr | của „sie“ (số ít) | Das ist ihre Katze. | đó là mèo của cô ấy |
| unser | của „wir“ | Das ist unser Haus. | đó là nhà của chúng tôi |
| euer | của „ihr“ | Ist das euer Lehrer? | đó có phải thầy/cô của các bạn không? |
| ihr | của „sie“ (số nhiều) | Das ist ihr Zimmer. | đó là phòng của họ |
| Ihr | của „Sie“ | Ist das Ihr Platz? | đó có phải chỗ ngồi của ông/bà không? |
Lưu ý: Vào câu, Possessivpronomen nhận đuôi: „mein Auto“, „meine Tasche“, „meinen Freund“…
Reflexivpronomen
Reflexivpronomen quay lại chủ ngữ; người thực hiện và người chịu hành động là một.
Các dạng quan trọng ở Akkusativ:
| Ngôi | Reflexivpronomen | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ich | mich | Ich erinnere mich. | tôi nhớ (chính mình / điều mình) |
| du | dich | Du siehst dich im Spiegel. | bạn nhìn mình trong gương |
| er/sie/es | sich | Er freut sich. | anh ấy vui (cho chính mình) |
| wir | uns | Wir treffen uns um acht. | chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ |
| ihr | euch | Ihr beeilt euch. | các bạn vội lên |
| sie/Sie | sich | Sie setzen sich. | họ / ông bà ngồi xuống |
Demonstrativpronomen
Demonstrativpronomen dùng để chỉ rõ hoặc nhấn mạnh một thứ nào đó.
| Demonstrativpronomen | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| dieser, diese, dieses | Dieser Stuhl ist bequem. | cái ghế này rất thoải mái |
| der, die, das (nhấn mạnh) | Ich nehme das. | tôi lấy cái đó |
| jener, jene, jenes | Jene Blumen sind schön. | những bông hoa kia rất đẹp |
Relativpronomen
Relativpronomen mở đầu Relativsatz (mệnh đề quan hệ) và quay lại một Nomen đứng trước.
| Relativpronomen | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| der | Der Mann, der dort steht, ist mein Vater. | „der“ chỉ lại „Mann“ |
| die | Die Frau, die singt, ist meine Schwester. | „die“ chỉ lại „Frau“ |
| das | Das Buch, das auf dem Tisch liegt, ist neu. | „das“ chỉ lại „Buch“ |
Interrogativpronomen
Interrogativpronomen dùng để hỏi về người hoặc vật.
| Interrogativpronomen | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| wer | Wer hat das gemacht? | ai đã làm cái đó? |
| was | Was machst du? | bạn đang làm gì? |
Indefinitpronomen
Indefinitpronomen nói về người/vật một cách chung chung, không xác định.
| Indefinitpronomen | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| jemand | Jemand hat an der Tür geklopft. | có ai đó gõ cửa |
| niemand | Niemand weiß die Antwort. | không ai biết câu trả lời |
| etwas | Ich möchte etwas essen. | tôi muốn ăn cái gì đó |
| nichts | Ich verstehe nichts. | tôi chẳng hiểu gì cả |
Cách dùng đặc biệt của „es“
„es“ có thể là chủ ngữ giả (Platzhalter):
- Es regnet. (câu vô nhân xưng, nói về thời tiết)
- Es ist wichtig, zu lernen. („es“ chỉ để lấp chỗ chủ ngữ)
summaryVi: Sau bài học này bạn có thể nhận ra và dùng đúng các loại đại từ tiếng Đức trong những câu đơn giản.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt các loại đại từ trong tiếng Đức
- 1.
Ich spiele mit meinen Freunden Wasserball. meinen là đại từ:
- 2.
Wir treffen uns morgen in der Schule. uns là:

