Brottin

CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ

Mệnh đề quan hệ ở Genitiv - Relativsätze im Genitiv

B1

Sau bài học này, bạn có thể tự tin dùng mệnh đề quan hệ ở Genitiv với dessen và deren một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày.

Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng mệnh đề quan hệ với Genitiv, tập trung vào hai đại từ quan hệ quan trọng: dessen và deren. Chúng diễn tả ý nghĩa gần giống với “của ai / thuộc về ai” trong tiếng Việt.

1Tổng quan: Đại từ quan hệ ở Genitiv

Ở Genitiv, đại từ quan hệ chỉ có hai dạng:

Cáchgiống đựcgiống trunggiống cáisố nhiều
Genitivdessendessenderenderen
  • dessen: dùng cho danh từ giống đực và giống trung
  • deren: dùng cho danh từ giống cái và danh từ số nhiều

Ví dụ

  • Der Mann, dessen Auto neu ist, wohnt nebenan.
    “Người đàn ông mà ô tô của anh ấy mới thì sống ở bên cạnh.”

  • Das Kind, dessen Fahrrad kaputt ist, weint.
    “Đứa trẻ mà xe đạp của nó bị hỏng thì đang khóc.”

  • Die Frau, deren Hund krank ist, kommt später.
    “Người phụ nữ mà con chó của cô ấy bị ốm sẽ đến muộn hơn.”

  • Die Studenten, deren Noten gut sind, bekommen ein Stipendium.
    “Những sinh viên mà điểm số của họ tốt thì nhận được học bổng.”

2Cách hình thành mệnh đề quan hệ ở Genitiv

Mệnh đề quan hệ ở Genitiv nối hai câu với nhau và diễn tả quan hệ sở hữu hay thuộc về.

Cấu trúc cơ bản:

  • Danh từ làm trung tâm trong mệnh đề chính + dấu phẩy + đại từ quan hệ ở Genitiv + phần còn lại của mệnh đề quan hệ (động từ ở cuối)

Các bước thực hiện

  1. Xác định danh từ trung tâm (Bezugswort) – danh từ mà mệnh đề quan hệ nói đến.
  2. Xác định giống (maskulin, neutrum, feminin) và số (số ít / số nhiều) của danh từ đó.
  3. Chọn dessen hay deren tương ứng.
  4. Xây mệnh đề quan hệ với trật tự từ kiểu Relativsatz: động từ chia đứng ở cuối.

Ghép từ hai câu

  • Câu 1: Die Stadt ist berühmt.
    Câu 2: Die Sehenswürdigkeiten der Stadt sind weltweit bekannt.
    → Die Stadt, deren Sehenswürdigkeiten weltweit bekannt sind, ist berühmt.
    “Thành phố mà các thắng cảnh của nó nổi tiếng trên toàn thế giới thì nổi tiếng.”

  • Câu 1: Der Lehrer ist beliebt.
    Câu 2: Die Schüler loben den Unterricht des Lehrers.
    → Der Lehrer, dessen Unterricht von den Schülern gelobt wird, ist sehr beliebt.
    “Giáo viên mà bài giảng của ông ấy được học sinh khen ngợi thì rất được yêu thích.”

  • Câu 1: Die Kinder spielen im Hof.
    Câu 2: Die Mutter der Kinder arbeitet im Büro.
    → Die Kinder, deren Mutter im Büro arbeitet, spielen im Hof.
    “Những đứa trẻ mà mẹ của chúng làm việc ở văn phòng thì đang chơi ở sân.”

3Ý nghĩa thường gặp

Mệnh đề quan hệ ở Genitiv thường diễn tả:

  • Sở hữu:
    Der Autor, dessen Buch wir lesen, ist sehr bekannt.
    “Tác giả mà cuốn sách của ông ấy chúng ta đang đọc thì rất nổi tiếng.”

  • Quan hệ thuộc / một phần của tổng thể:
    Das Haus, dessen Dach rot ist, gehört meinen Eltern.
    “Ngôi nhà mà mái của nó màu đỏ thì thuộc về bố mẹ tôi.”

  • Quan hệ trong một nhóm:
    Die Kollegen, deren Projekte erfolgreich sind, werden ausgezeichnet.
    “Những đồng nghiệp mà dự án của họ thành công thì được khen thưởng.”

4Lỗi thường gặp và cách diễn đạt khác

  • Nhầm với sein/ihr:
    Sai: Der Mann, sein Auto rot ist, wohnt hier.
    Đúng: Der Mann, dessen Auto rot ist, wohnt hier.
    “Người đàn ông mà ô tô của anh ấy màu đỏ thì sống ở đây.”

  • Trong khẩu ngữ tiếng Đức thường dùng von + Dativ, nhưng trong văn viết và văn phong chuẩn nên ưu tiên dessen/deren vì rõ ràng và gọn:
    Die Frau, deren Sohn in Berlin lebt, …
    “Người phụ nữ mà con trai của cô ấy sống ở Berlin …”

Hãy nhớ: từ trình độ B1 trở lên, bạn nên chủ động dùng Relativsätze với dessen/deren, đặc biệt trong bài viết.

5Bài luyện tập ngắn

Hãy nối các câu sau thành một câu có mệnh đề quan hệ ở Genitiv.

  1. Der Student ist fleißig. Die Noten des Studenten sind sehr gut.
  2. Die Firma ist modern. Die Produkte der Firma sind teuer.
  3. Die Nachbarn sind nett. Das Kind der Nachbarn hilft uns oft.

Đáp án tham khảo:

  1. Der Student, dessen Noten sehr gut sind, ist fleißig.
    “Sinh viên mà điểm số của anh ấy rất tốt thì chăm chỉ.”
  2. Die Firma, deren Produkte teuer sind, ist modern.
    “Công ty mà sản phẩm của nó đắt thì hiện đại.”
  3. Die Nachbarn, deren Kind uns oft hilft, sind nett.
    “Những người hàng xóm mà con của họ thường giúp chúng tôi thì dễ mến.”