Brottin

CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ

Đại từ không xác định trong tiếng Đức

A1A2B1

Sau bài học này bạn có thể nhận ra các đại từ không xác định tiếng Đức quan trọng, chọn đúng hình thức và dùng chúng tự tin trong câu đơn giản.

Trong bài này, bạn sẽ học các đại từ không xác định (Indefinitpronomen) quan trọng trong tiếng Đức như jemand, niemand, etwas, nichts, alles, einige, manche, alle, jeder và man, và cách dùng chúng trong câu.

1Đại từ không xác định là gì?

Indefinitpronomen chỉ người hoặc vật không xác định rõ. Chúng thường thay cho danh từ khi ta nói chung chung, mơ hồ.

Ví dụ:

  • Hast du etwas für mich? (Bạn có cái gì đó cho tôi không?) – etwas = một thứ gì đó không xác định.
  • Jemand wartet vor der Tür. (Có ai đó đang đợi trước cửa.) – jemand = một người, không biết chính xác là ai.

2Indefinitpronomen cho người

Một số Indefinitpronomen chỉ dùng cho người:

  • jemand
  • niemand
  • alle (khi nói về người)
  • jeder
  • man

2.1 Chia cách „jemand“ và „niemand“

Cách„jemand“„niemand“
Nominativjemandniemand
Akkusativjemandenniemanden
Dativjemandemniemandem

Ví dụ:

  • Da sitzt jemand. (Có ai đó đang ngồi ở đó.)
  • Ich sehe jemanden. (Tôi thấy ai đó.)
  • Ich helfe jemandem. (Tôi giúp một người nào đó.)
  • Ich sehe niemanden. (Tôi không thấy ai cả.)

2.2 „man“

man là đại từ vô nhân xưng, dùng để nói chung chung (như “người ta”, “ai cũng”). man chỉ dùng ở Nominativ, động từ luôn chia ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ:

  • Man sagt, dass es morgen regnet. (Người ta nói rằng ngày mai sẽ mưa.)
  • In Deutschland trinkt man viel Kaffee. (Ở Đức người ta uống nhiều cà phê.)

Ở các cách khác, tiếng Đức hay dùng einen (Akkusativ) và einem (Dativ) nhưng ý nghĩa vẫn chung chung:

  • Das interessiert einen nicht. (Cái đó người ta không quan tâm.)
  • Das fällt einem schwer. (Điều đó đối với người ta là khó.)

2.3 „jeder“ và „alle“

  • jeder: nhấn mạnh từng người một.
    • Jeder Schüler schreibt den Test. (Mỗi học sinh đều làm bài kiểm tra.)
  • alle: nhấn mạnh cả nhóm.
    • Alle Schüler schreiben den Test. (Tất cả học sinh làm bài kiểm tra.)

3Indefinitpronomen cho vật

Một số Indefinitpronomen chỉ dùng cho sự vật:

  • etwas
  • nichts
  • alles

Những từ này không chia cách, giữ nguyên trong mọi cách.

Ví dụ:

  • Hörst du etwas? (Bạn có nghe thấy gì không?) – Ja, ich höre etwas. (Có, tôi nghe thấy gì đó.)
  • Ich höre nichts. (Tôi không nghe thấy gì.) – nichts là phủ định của etwas.
  • Alles ist ruhig. (Mọi thứ đều yên lặng.)

4Indefinitpronomen cho cả người và vật

Những đại từ này có thể chỉ người hoặc vật, thường là dạng số nhiều:

  • einige
  • manche
  • alle

Ví dụ:

  • Einige kommen später. (Một số người sẽ đến muộn.)
  • Einige Bücher liegen auf dem Tisch. (Một vài quyển sách nằm trên bàn.)
  • Manche mögen Kaffee, manche nicht. (Một số người thích cà phê, một số thì không.)
  • Alle wollen den neuen Film sehen. (Ai cũng muốn xem bộ phim mới.)

5Cặp dễ nhầm và lỗi thường gặp

  • etwas vs. nichts:
    Hast du etwas gegessen? – Nein, ich habe nichts gegessen.
    (Bạn đã ăn gì chưa? – Chưa, tôi chưa ăn gì.)

  • jemand vs. niemand:
    Kennt jemand diese Stadt? – Nein, niemand kennt sie.
    (Có ai biết thành phố này không? – Không, không ai biết cả.)

  • Nhầm jeder và alle:
    Jeder Schüler (mỗi học sinh, từng người) vs. alle Schüler (toàn bộ nhóm học sinh).

6Bài luyện nhỏ

Điền một Indefinitpronomen thích hợp:

  1. ___ wartet auf dich vor der Tür.
  2. Ich habe ___ verstanden. (phủ định)
  3. ___ Menschen machen Fehler.
  4. ___ Kinder spielen im Park.
  5. Hörst du ___?

Đáp án gợi ý: 1. jemand 2. nichts 3. Alle / Man 4. Alle 5. etwas