CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Interrogativartikel welch- và was für ein- trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có thể đặt câu hỏi bằng cách sử dụng các mạo từ nghi vấn "welch-" và "was für ein-" trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các mạo từ nghi vấn "welch-" và "was für ein-" trong tiếng Đức. Các mạo từ này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu hỏi và thu thập thông tin về các đối tượng hoặc chủ thể cụ thể. Hãy cùng tìm hiểu!
Mạo từ nghi vấn welch-
Mạo từ nghi vấn "welch-" được sử dụng để hỏi về các lựa chọn hoặc đối tượng cụ thể. Nó thường được dùng trong các câu hỏi mà người được hỏi biết về các lựa chọn.
Ví dụ:
- Welches Buch liest du?
(Cuốn sách nào bạn đang đọc?)
Trong câu này, chúng ta đang hỏi về một cuốn sách cụ thể. Dưới đây là các trường hợp khác nhau:
| Kasus | giống đực | giống cái | trung tính | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | welcher Mann | welche Frau | welches Kind | welche Leute |
| Akkusativ | welchen Mann | welche Frau | welches Kind | welche Leute |
| Dativ | welchem Mann | welcher Frau | welchem Kind | welchen Leuten |
| Genitiv | welches Mannes | welcher Frau | welches Kindes | welcher Leute |
Sử dụng sau giới từ:
Welch- cũng thường được dùng sau các giới từ.
- Mit welcher Person gehst du ins Kino?
(Với người nào bạn sẽ đi xem phim?)
Mạo từ nghi vấn was für ein-
Mạo từ nghi vấn "was für ein-" được sử dụng để hỏi về những điều hoặc người chưa xác định. Những câu hỏi này có tính chất tổng quát hơn và không yêu cầu lựa chọn cụ thể.
Ví dụ:
- Was für ein Auto möchtest du kaufen?
(Bạn muốn mua loại xe nào?)
Đây là một câu hỏi tổng quát về bất kỳ loại xe nào. Cách chia như sau:
| Kasus | giống đực | giống cái | trung tính | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | was für ein | was für eine | was für ein | was für |
| Akkusativ | was für einen | was für eine | was für ein | was für |
| Dativ | was für einem | was für einer | was für einem | was für |
| Genitiv | was für eines | was für einer | was für eines | - |
Sau khi hoàn thành bài học này, bạn sẽ có thể đặt câu hỏi để thu thập thông tin cụ thể hoặc tổng quát trong tiếng Đức!
Kiểm tra kiến thức
Interrogativartikel welch- và was für ein- trong tiếng Đức
- 1.
……….. Auto hast du gekauft? - Einen Mercedes.
- 2.
………….. Torte hat Oma gebacken? - Eine Schokolade.
- 3.
Mit ……….. Gesellschaft fliegen wir nach Moskau? - Mit VNA.
- 4.
……………Vorschlag hat der Chef angenommen? - Den Vorschlag von Ulrike.
