CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Interrogativartikel welch- và was für ein- trong tiếng Đức
Sau bài này, bạn có thể dùng chính xác welch- và was für ein- để hỏi về những lựa chọn cụ thể và về loại/kiểu người hoặc sự vật trong tiếng Đức.
Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng hai Interrogativartikel (mạo từ nghi vấn) quan trọng: welch- và was für ein-. Chúng giúp bạn đặt câu hỏi về người, vật, hoặc loại/kiểu trong tiếng Đức.
Interrogativartikel welch-
welch- dùng khi bạn hỏi về một lựa chọn trong một nhóm đã biết (kiểu “cái nào trong số này?”). Nó biến đổi theo giống (Genus), cách (Kasus) và số (Numerus) giống như dieser hoặc mạo từ xác định der/die/das.
Ví dụ trong câu
- Welches Buch liest du? (Bạn đang đọc quyển sách nào?) – Người nghe biết (hoặc nhìn thấy) các quyển sách.
- Welcher Film läuft heute Abend? (Tối nay chiếu phim nào?) – Có danh sách phim.
- Welche Farbe magst du am liebsten? (Bạn thích màu nào nhất?) – Chọn trong các màu đã biết.
Bảng biến cách của welch-
| Kasus | maskulin | feminin | neutrum | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | welcher Mann | welche Frau | welches Kind | welche Leute |
| Akkusativ | welchen Mann | welche Frau | welches Kind | welche Leute |
| Dativ | welchem Mann | welcher Frau | welchem Kind | welchen Leuten |
| Genitiv | welches Mannes | welcher Frau | welches Kindes | welcher Leute |
Ghi nhớ: Hình thức rất giống dieser: dieser / welcher Mann, diese / welche Frau …
Dùng với giới từ (Präposition)
Sau giới từ, bạn chọn cách theo giới từ:
- Mit welcher Person gehst du ins Kino? (Bạn đi xem phim với người nào?) – Dativ sau mit.
- Für welchen Kurs hast du dich angemeldet? (Bạn đăng ký khóa học nào?) – Akkusativ sau für.
- Über welches Thema sprecht ihr? (Các bạn đang nói về chủ đề nào?) – Akkusativ sau über.
Interrogativartikel was für ein-
was für ein- có nghĩa gần như “loại… nào?”, “kiểu… gì?”. Nó hỏi về loại/kiểu (Art, Kategorie), chứ không phải chọn trong một danh sách cụ thể. Cấu trúc: was + für + một dạng của ein.
Ý nghĩa và cách dùng
- Was für ein Auto möchtest du kaufen? (Bạn muốn mua loại xe ô tô nào?) – Hỏi về kiểu xe.
- Was für eine Musik hörst du gern? (Bạn thích nghe loại nhạc nào?) – Hỏi về thể loại nhạc.
- Was für ein Lehrer ist er? (Anh ấy là kiểu giáo viên như thế nào?) – Hỏi về tính cách, phong cách.
Trọng âm thường rơi vào was: Was für ein Auto...?
Bảng biến cách của was für ein-
was für giữ nguyên, chỉ ein biến đổi như mạo từ không xác định ein.
| Kasus | maskulin | feminin | neutrum | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | was für ein Mann | was für eine Frau | was für ein Kind | was für Leute |
| Akkusativ | was für einen Mann | was für eine Frau | was für ein Kind | was für Leute |
| Dativ | was für einem Mann | was für einer Frau | was für einem Kind | was für Leuten |
| Genitiv | was für eines Mannes | was für einer Frau | was für eines Kindes | was für Leute |
Trong tiếng Đức hàng ngày, Genitiv với cấu trúc này rất hiếm; thường bạn chỉ cần Nominativ hoặc Akkusativ.
So sánh: welch- và was für ein-
- Welches Auto möchtest du kaufen? (Bạn muốn mua chiếc xe nào?) – Chọn trong các xe đã biết.
- Was für ein Auto möchtest du kaufen? (Bạn muốn mua loại xe nào?) – Hỏi về loại/kiểu xe, đặc điểm.
Sau bài học này, bạn có thể dùng câu hỏi với welch- để hỏi “cái nào trong số…”, và với was für ein- để hỏi về loại/kiểu người hoặc sự vật trong tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Interrogativartikel welch- và was für ein- trong tiếng Đức
- 1.
……….. Auto hast du gekauft? - Einen Mercedes.
- 2.
………….. Torte hat Oma gebacken? - Eine Schokolade.
- 3.
Mit ……….. Gesellschaft fliegen wir nach Moskau? - Mit VNA.
- 4.
……………Vorschlag hat der Chef angenommen? - Den Vorschlag von Ulrike.

