CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Cách phân biệt Der, Die, Das trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể chọn đúng mạo từ der, die hoặc das trong nhiều trường hợp nhờ các đuôi từ và nhóm danh từ quen thuộc.
Bài này giới thiệu mạo từ xác định der, die, das ở Nominativ Singular. Bạn sẽ học các đuôi danh từ thường gặp, những nhóm từ quan trọng và vài mẹo nhớ đơn giản để dùng nhiều danh từ phổ biến với mạo từ đúng.
1der, die, das cho ta biết điều gì?
- der = giống đực (Maskulinum)
- die = giống cái (Femininum)
- das = giống trung (Neutrum)
Ở số nhiều, mạo từ xác định luôn là die: die Bücher, die Autos, die Kinder.
Mạo từ luôn đi với danh từ; tốt nhất là học danh từ kèm mạo từ: der Tisch, die Lampe, das Fenster.
2Đuôi thường gặp của der (Maskulinum)
Nhiều danh từ có các đuôi sau là giống đực, đi với der:
| Đuôi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| -er | der Lehrer | người, thường là nghề nghiệp |
| -ismus | der Tourismus | thường là khái niệm trừu tượng |
| -ant | der Elefant | thường là người hoặc động vật |
| -ent | der Student | thường là người |
| -or | der Motor | thường là máy móc hoặc khái niệm |
Các nhóm quan trọng khác với der:
- hầu hết các thứ trong tuần, tháng, mùa: der Montag, der Januar, der Sommer
- nhiều người và động vật giống đực: der Mann, der Vater, der Hund, der Löwe
Mẹo nhớ: "Tage, Monate, Jahreszeiten – meistens der." (Ngày, tháng, mùa – thường là der.)
3Đuôi thường gặp của die (Femininum)
Nhiều danh từ có các đuôi sau là giống cái, đi với die:
| Đuôi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| -ung | die Zeitung | thường là hành động/kết quả |
| -ion | die Nation | thường là khái niệm trừu tượng |
| -schaft | die Freundschaft | trạng thái/nhóm |
| -heit | die Freiheit | tính chất/trạng thái |
| -keit | die Möglichkeit | tính chất/trạng thái |
Các nhóm quan trọng khác với die:
- nhiều người, nghề nghiệp giống cái: die Frau, die Mutter, die Ärztin, die Lehrerin
- tên các số đếm dùng như danh từ: die Eins, die Zwei
Mẹo nhớ: "-ung, -heit, -keit, -schaft, -ion – fast immer die." (Các đuôi này gần như luôn là die.)
4Đuôi thường gặp của das (Neutrum)
Nhiều danh từ có các đuôi sau là giống trung, đi với das:
| Đuôi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| -ment | das Instrument | thường là đồ vật |
| -ing | das Training | hoạt động/quá trình |
| -chen | das Mädchen | dạng thu nhỏ (Diminutiv) |
| -lein | das Fräulein | dạng thu nhỏ (Diminutiv) |
Các nhóm quan trọng khác với das:
- Infinitiv dùng như danh từ (substantivierte Infinitive): das Essen, das Trinken, das Lesen
- nhiều màu sắc dùng như danh từ: das Blau, das Grün, das Rot
Mẹo nhớ: "-chen, -lein – immer das." (Hai đuôi này luôn là das.)
5Số nhiều với die
Ở số nhiều, mạo từ xác định luôn là die, bất kể giống ở số ít là gì:
- der Tisch → die Tische
- die Lampe → die Lampen
- das Kind → die Kinder
6Cách học hiệu quả
Dù có các quy tắc về đuôi, vẫn có nhiều ngoại lệ: die Butter, das Auto, der Name… Vì vậy hãy luôn học từ mới cùng với mạo từ và tốt nhất là thêm cả số nhiều:
- der Tisch, die Tische
- die Lampe, die Lampen
- das Kind, die Kinder
Nhờ đó bạn sớm nói được câu đơn giản, đúng ngữ pháp:
- Der Lehrer ist nett. (Thầy/cô giáo thì dễ mến.)
- Die Zeitung ist interessant. (Tờ báo thì thú vị.)
- Das Mädchen spielt. (Cô bé đang chơi.)
Kiểm tra kiến thức
Cách phân biệt Der, Die, Das trong tiếng Đức
- 1.
..... Flugzeug
- 2.
...... Auto
- 3.
.... Katze
- 4.
....... Wohnung
- 5.
...... Vogel

