CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Đại từ sở hữu (Possessivpronomen) trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể tạo và dùng đúng các Possessivpronomen tiếng Đức theo ngôi, giống và cách trong câu đơn giản.
Trong bài này bạn học cách dùng Possessivpronomen để nói “của tôi, của bạn…” bằng tiếng Đức và chia đúng theo giống, số và cách.
1Tổng quan: Possessivartikel và Possessivpronomen
Các dạng sở hữu cho biết ai sở hữu. Có hai chức năng chính:
- Possessivartikel: đứng trước danh từ
- Das ist mein Buch. (Đó là cuốn sách của tôi.)
- Possessivpronomen độc lập: đứng một mình, không có danh từ sau
- Das ist meins. (Đó là của tôi.)
Trong bài bạn sẽ thấy cả hai, nhưng tập trung vào các dạng cần ở trình độ A2.
2Các gốc theo ngôi
Những gốc này kết hợp với đuôi để tạo đủ các dạng:
| Ngôi | Gốc |
|---|---|
| ich | mein- |
| du | dein- |
| er | sein- |
| sie (số ít) | ihr- |
| es | sein- |
| wir | unser- |
| ihr | euer- |
| sie (số nhiều) | ihr- |
| Sie (lịch sự) | Ihr- |
Ví dụ: mein- + đuôi → mein, meine, meinem…
3Possessivartikel ở Nominativ
Chúng chia giống như ein: giống đực/trung số số ít không có -e.
| Giống / Số | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Giống đực | mein Hund | con chó là của tôi |
| Giống cái | meine Tasche | cái túi là của tôi |
| Trung tính | mein Auto | cái ô tô là của tôi |
| Số nhiều | meine Bücher | các cuốn sách là của tôi |
Một số ví dụ với ngôi khác (Nominativ, số ít):
- dein Vater, deine Mutter, dein Kind, deine Freunde
- sein Bruder, ihr Zimmer, unser Lehrer, euer Haus
4Cách chia „mein-“ (vai trò mạo từ)
| Cách | Giống đực (der Tisch) | Trung tính (das Buch) | Giống cái (die Tasche) | Số nhiều (die Tassen) |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | mein Tisch | mein Buch | meine Tasche | meine Tassen |
| Akkusativ | meinen Tisch | mein Buch | meine Tasche | meine Tassen |
| Dativ | meinem Tisch | meinem Buch | meiner Tasche | meinen Tassen |
Ghi nhớ: ở Dativ số nhiều danh từ thêm -n: meinen Tassen.
5Possessivpronomen độc lập
Ở đây không có danh từ phía sau nữa. Các dạng Nominativ hay dùng:
| Ngôi | Giống đực/trung | Giống cái | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| ich | meins | meine | meine | là của tôi |
| du | deins | deine | deine | là của bạn |
| er | seins | seine | seine | là của anh ấy/nó |
| sie sg. | ihrs / ihres | ihre | ihre | là của cô ấy |
| wir | unseres | unsere | unsere | là của chúng tôi/chúng ta |
| ihr | eures | eure | eure | là của các bạn |
| sie pl. | ihres | ihre | ihre | là của họ |
Ví dụ:
- Ist das dein Buch? – Nein, das ist meins. (Đó là sách của bạn à? – Không, đó là của tôi.)
- Ist das eure Wohnung? – Ja, das ist unsere. (Đây là căn hộ của các bạn à? – Vâng, đó là của chúng tôi.)
- Sind das ihre Kinder? – Ja, das sind ihre. (Đó là con của cô ấy/họ à? – Vâng, đó là con của cô ấy/họ.)
Trong khẩu ngữ thường gặp meins, deins, seins, ihrs, unsers, euers; trong chữ viết cũng dùng dạng như meines, deines….
6Lỗi thường gặp và mẹo
- Đừng nhầm ihr (sở hữu) với sie (đại từ nhân xưng):
- Sie liebt ihr Kind. (= đứa trẻ là con của cô ấy)
- Chú ý giống của danh từ:
- mein Vater, nhưng meine Mutter.
- Sau nhiều giới từ cần Dativ:
- mit meinem Bruder, von deiner Schwester.
Bạn có thể luyện bằng cách đổi ngôi: mein Hund → dein Hund → sein Hund → unser Hund.
Kiểm tra kiến thức
Đại từ sở hữu (Possessivpronomen) trong tiếng Đức
- 1.
Das hier ist mein Auto. Wo ist …………. ? (du)
- 2.
Sind das deine Katzen? - Ja, das sind…………. .
- 3.
Mein Computer ist schon kaputt. Könntest du mir heute …………. leihen?
- 4.
Ist das Annas Wörterbuch? - Ja, das ist …………. .

