Brottin

CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ

Kein và Nicht giống hay khác nhau?

A1A2

Sau bài học này bạn có thể dùng „kein“ và „nicht“ một cách chắc chắn để tạo câu phủ định tiếng Đức đúng ở trình độ A1/A2.

Trong bài này bạn sẽ học cách dùng „kein“ và „nicht“ đúng trong tiếng Đức hằng ngày để tạo câu phủ định.

Ý chính: Bạn đang phủ định cái gì?

  • „kein“ dùng để phủ định một danh từ (người, vật) khi danh từ đó đi với mạo từ không xác định „ein“ hoặc không có mạo từ.
  • „nicht“ dùng để phủ định động từ, tính từ, cả câu, hoặc một danh từ cụ thể có mạo từ xác định hay tính từ sở hữu.

Ghi nhớ nhanh:

  • „kein“ ≈ „không/không có“ đứng trước danh từ.
  • „nicht“ = „không“ chung cho những trường hợp còn lại.

„kein“ – khi phủ định danh từ

„kein“ hoạt động giống mạo từ không xác định „ein“, nhưng ở dạng phủ định. „kein“ đứng ngay trước danh từ.

Trường hợp thường gặp

  • Danh từ không có mạo từ:

    • Ich habe kein Geld. (Tôi không có tiền.)
    • Wir trinken kein Wasser. (Chúng tôi không uống nước.)
  • Danh từ với mạo từ không xác định:

    • Er ist kein Lehrer. (Anh ấy không phải là giáo viên.)
    • Sie hat keine Katze. (Cô ấy không có con mèo nào.)

Cách chia „kein“ (số ít/số nhiều)

Cách / Giốngderdie (số ít)dasdie (số nhiều)
Nominativkeinkeinekeinkeine
Akkusativkeinenkeinekeinkeine
Dativkeinemkeinerkeinemkeinen
Genitivkeineskeinerkeineskeiner

Ví dụ:

  • Nominativ: Kein Student ist heute da. (Hôm nay không có sinh viên nào ở đây.)
  • Akkusativ: Ich kaufe keinen Apfel. (Tôi không mua quả táo nào.)
  • Dativ: Wir helfen keinem Nachbarn. (Chúng tôi không giúp người hàng xóm nào.)

„nicht“ – khi phủ định thứ khác ngoài danh từ „trần“

Vị trí của „nicht“ thay đổi tùy bạn muốn phủ định phần nào của câu.

„nicht“ + động từ (phủ định câu)

  • Ich komme nicht. (Tôi không đến.)
  • Wir arbeiten heute nicht. (Hôm nay chúng tôi không làm việc.)

Thường „nicht“ đứng cuối cụm giữa câu, trước động từ ở cuối:

  • Ich kann heute nicht kommen. (Hôm nay tôi không thể đến.)
  • Er will das nicht machen. (Anh ấy không muốn làm điều đó.)

„nicht“ + tính từ hoặc trạng từ

  • Sie ist nicht müde. (Cô ấy không mệt.)
  • Das Auto ist nicht teuer. (Chiếc xe không đắt.)
  • Er fährt nicht schnell. (Anh ấy không lái nhanh.)

Ở đây „nicht“ đứng ngay trước tính từ hoặc trạng từ.

„nicht“ + danh từ có mạo từ xác định

Khi danh từ đi với mạo từ xác định „der, die, das“, tính từ sở hữu „mein, dein …“ hoặc từ chỉ định „dieser, jener …“, ta thường dùng „nicht“.

  • Das ist nicht mein Buch. (Đó không phải là sách của tôi.)
  • Ich nehme nicht den Bus, sondern die U-Bahn. (Tôi không đi xe buýt mà đi tàu điện ngầm.)
  • Wir besuchen nicht diesen Freund, sondern einen anderen. (Chúng tôi không thăm người bạn này mà thăm người khác.)

So sánh „kein“ và „nicht“

Nội dung„kein“„nicht“
Danh từ không / với mạo từ không xác địnhIch esse kein Fleisch. (Tôi không ăn thịt.)–
Danh từ với mạo từ xác định / sở hữu–Ich esse das Fleisch nicht. (Tôi không ăn phần thịt này.)
Động từ / cả hành động–Ich esse nicht. (Tôi không ăn.)
Tính từ–Das ist nicht lecker. (Cái đó không ngon.)

Cặp ví dụ dễ so sánh:

  • Ich trinke keinen Kaffee. (Tôi không uống cà phê nói chung.)
  • Ich trinke den Kaffee nicht. (Tôi không uống ly cà phê này.)

Lỗi thường gặp cần tránh

  • Sai: Ich habe nicht Geld. → Đúng: Ich habe kein Geld. (Tôi không có tiền.)
  • Sai: Das ist kein mein Auto. → Đúng: Das ist nicht mein Auto. (Đó không phải là xe của tôi.)

Luyện nhiều bạn sẽ quen: phủ định danh từ không có mạo từ xác định bằng „kein“, còn lại dùng „nicht“.