CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Demonstrativartikel trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể chia và dùng đúng các Demonstrativartikel như "dieser", "jener", "derselbe" và "derjenige" trong các câu tiếng Đức đơn giản.
Demonstrativartikel dùng để chỉ rõ người hoặc vật trong tiếng Đức, rõ hơn so với mạo từ thường: dieser Stuhl, jene Stadt, derselbe Fehler. Trong bài này (trình độ A1–A2) bạn học các dạng cơ bản và cách dùng chúng.
1"dieser" – chỉ cái ở gần
"dieser" (các dạng dieser, diese, dieses) dùng khi sự vật gần về không gian, thời gian hoặc trong nội dung đang nói.
1.1 Ý nghĩa và cách dùng
- Gần về vị trí: Dieser Tisch (cái bàn ngay đây)
- Gần về thời gian: Dieses Wochenende, dieser Monat
- Gần trong lời nói: Diese Idee (ý tưởng vừa nhắc đến)
1.2 Chia "dieser"
| Cách | giống đực | giống cái | giống trung | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | dieser | diese | dieses | diese |
| Akkusativ | diesen | diese | dieses | diese |
| Dativ | diesem | dieser | diesem | diesen |
| Genitiv | dieses | dieser | dieses | dieser |
Lưu ý: đuôi giống mạo từ xác định der, die, das.
1.3 Ví dụ
- Dieser Stuhl ist bequem. (Cái ghế này ngồi thoải mái.)
- Ich kaufe diese Jacke. (Tôi mua cái áo khoác này.)
- Wir besuchen dieses Museum morgen. (Ngày mai chúng tôi đi thăm bảo tàng này.)
- Ich spreche mit diesen Nachbarn. (Tôi đang nói chuyện với những người hàng xóm này.)
2"jener" – chỉ cái ở xa
"jener" (các dạng jener, jene, jenes) chỉ sự vật xa hơn về vị trí, thời gian hoặc xa về nội dung. Trong khẩu ngữ người Đức hay dùng der, die, das thay cho jener; jener nghe mang tính văn viết hơn.
2.1 Chia "jener"
| Cách | giống đực | giống cái | giống trung | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | jener | jene | jenes | jene |
| Akkusativ | jenen | jene | jenes | jene |
| Dativ | jenem | jener | jenem | jenen |
| Genitiv | jenes | jener | jenes | jener |
2.2 Ví dụ
- Jenes Haus dort gehört meiner Tante. (Ngôi nhà kia đằng đó thuộc về dì tôi.)
- Ich erinnere mich an jenen Sommer. (Tôi nhớ cái mùa hè năm đó.)
3"derselbe" và "derjenige"
Hai dạng này gồm 2 phần:
- derselbe = der + selbe: cùng một, đúng chính vật/việc đó
- derjenige = der + jenige: người/vật cụ thể đó, thường đi với mệnh đề quan hệ
3.1 Chia "derselbe"
| Cách | giống đực | giống cái | giống trung | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | derselbe | dieselbe | dasselbe | dieselben |
| Akkusativ | denselben | dieselbe | dasselbe | dieselben |
| Dativ | demselben | derselben | demselben | denselben |
| Genitiv | desselben | derselben | desselben | derselben |
Ví dụ:
- Wir machen denselben Fehler jeden Tag. (Chúng ta mắc cùng một lỗi mỗi ngày.)
- Sie trägt dieselbe Jacke wie gestern. (Cô ấy mặc cùng cái áo khoác như hôm qua.)
3.2 "derjenige" với mệnh đề quan hệ
derjenige, diejenige, dasjenige, diejenigen thường đi cùng mệnh đề quan hệ (der, die, das …), để chỉ rõ đối tượng.
Cấu trúc điển hình: derjenige …, der …; diejenige …, die …; dasjenige …, das …
Ví dụ:
- Das ist derjenige Schüler, der immer zu spät kommt. (Đó là học sinh luôn đi trễ.)
- Ich suche diejenige Person, die mir gestern geholfen hat. (Tôi đang tìm người đã giúp tôi ngày hôm qua.)
Dạng của "derjenige": phần thứ nhất (der, die, das, die) chia như mạo từ xác định, phần jenige giữ nguyên:
- Nominativ: derjenige Mann, diejenige Frau, dasjenige Kind, diejenigen Leute
- Akkusativ: denjenigen Mann, diejenige Frau, dasjenige Kind, diejenigen Leute
4Khác với mạo từ "der, die, das"
Trong giao tiếp hằng ngày, der, die, das cũng có thể đóng vai trò Demonstrativartikel nếu được nhấn mạnh, thường kèm cử chỉ:
- Der Mann dort (người đàn ông kia đằng đó, không phải bất kỳ ai)
So với dieser/jener: dieser chỉ gần, jener chỉ xa, der trung tính hơn và được dùng rất nhiều.
5Tóm tắt nhanh
| Dạng | Chức năng ngắn gọn |
|---|---|
| dieser | gần về không gian / thời gian / nội dung |
| jener | xa về không gian / thời gian / nội dung |
| derselbe | cùng một, hoàn toàn giống nhau |
| derjenige | người/vật cụ thể đó, thường kèm mệnh đề quan hệ |
Kiểm tra kiến thức
Demonstrativartikel trong tiếng Đức
- 1.
Der Chef fährt seit zehn Jahren………….Auto.
- 2.
Ich bin stolz auf ………… Leistung.
- 3.
Ich mache immer ………………..Fehler.
- 4.
Frau Müller trägt im Winter immer…………………..Schuhe.

