CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Demonstrativartikel trong tiếng Đức
Sau bài học này, người học sẽ có thể sử dụng chính xác các mạo từ chỉ định trong tiếng Đức.
Mạo từ chỉ định trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức, các mạo từ chỉ định đóng vai trò rất quan trọng trong việc nhấn mạnh các đối tượng hoặc người cụ thể. Chúng giúp phân biệt trong ngữ cảnh.
1Sử dụng "dies" và "jenes"
Hai từ "dies" và "jenes" tương ứng với sự gần gũi và khoảng cách. "Dies" được sử dụng cho danh từ gần gũi với người nói, trong khi "jenes" chỉ một cái gì đó xa hơn.
Ví dụ:
- Dieses Buch ist spannend.
(Cuốn sách này rất thú vị.) - Jenes Auto sieht alt aus.
(Chiếc xe đó trông cũ kĩ.)
Phân loại:
| Giới tính | Giống đực | Giống cái | Giống trung | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | dieser | diese | dieses | diese |
| Akkusativ | diesen | diese | dieses | diese |
| Dativ | diesem | dieser | diesem | diesen |
| Genitiv | dieses | dieser | dieses | dieser |
2Sử dụng "derjenige" và "derselbe"
Những mạo từ này được dùng để chỉ những đối tượng đã được nhắc đến trước đó hoặc để nhấn mạnh sự tương đồng. Chúng rất hữu ích trong các mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- Trägst du denselben Hut wie letzte Woche?
(Bạn có đang mặc chiếc mũ giống như tuần trước không?) - Das ist derjenige Lehrer, der die Prüfung geschrieben hat.
(Đó là giáo viên đã viết bài kiểm tra.)
Phân loại:
| Giới tính | Giống đực | Giống cái | Giống trung | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | derselbe | dieselbe | dasselbe | dieselben |
| Akkusativ | denselben | dieselbe | dasselbe | dieselben |
| Dativ | demselben | derselben | demselben | denselben |
| Genitiv | desselben | derselben | desselben | derselben |
Những điểm đặc biệt
- Khi sử dụng "derjenige", "diejenige", "dasjenige" trong các mệnh đề quan hệ:
- Das ist diejenige Person, die den Vortrag gehalten hat.
(Đây là người đã trình bày bài thuyết trình.)
- Das ist diejenige Person, die den Vortrag gehalten hat.
Kết luận
Các mạo từ chỉ định giúp người nói tạo ra các tham chiếu rõ ràng đến những thứ hoặc người cụ thể. Chúng có thể được phân loại theo các giới tính khác nhau và rất cần thiết cho sự rõ ràng trong cấu trúc câu.
Kiểm tra kiến thức
Demonstrativartikel trong tiếng Đức
- 1.
Der Chef fährt seit zehn Jahren………….Auto.
- 2.
Ich bin stolz auf ………… Leistung.
- 3.
Ich mache immer ………………..Fehler.
- 4.
Frau Müller trägt im Winter immer…………………..Schuhe.
