CHỦ ĐIỂM · Quán từ & đại từ
Đại từ chỉ định trong tiếng Đức
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng sử dụng đại từ chỉ định trong tiếng Đức một cách chính xác.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá đại từ chỉ định trong tiếng Đức. Đại từ chỉ định là những từ được dùng để chỉ những người hoặc vật cụ thể, nâng cao sự rõ ràng trong ngôn ngữ và tránh việc lặp lại.
Đại từ chỉ định là gì?
Đại từ chỉ định là những từ nhấn mạnh hoặc phân biệt những danh từ cụ thể mà không cần lặp lại chúng. Chúng giúp làm rõ điều mà chúng ta đang nói đến trong các cuộc hội thoại hoặc viết.
Ví dụ:
- Cuốn sách này thật thú vị. (This book is exciting.)
- Chiếc xe đó là mới. (That car is new.)
Các đại từ chỉ định chính
Các đại từ chỉ định trong tiếng Đức bao gồm „dieser“, „diese“, „dieses“, „jenes“ và „derselbe“. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về những đại từ này.
1„dieser“, „diese“, „dieses“ (đây)
Các đại từ này liên quan đến một cái gì đó gần gũi hoặc đã được đề cập. Chúng có nhiều hình thức khác nhau theo giới tính (giống đực, giống cái, trung tính) và cách (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv). Dưới đây là một tóm tắt:
| Nominativ | Akkusativ | Dativ | Genitiv | |
|---|---|---|---|---|
| Giống đực | dieser | diesen | diesem | dieses |
| Giống cái | diese | diese | dieser | dieser |
| Trung tính | dieses | dieses | diesem | dieses |
| Số nhiều | diese | diese | diesen | dieser |
2„jenes“, „jene“, „jenes“ (đó)
Các đại từ này liên quan đến một cái gì đó xa hơn. Chúng cũng có các hình thức khác nhau:
| Nominativ | Akkusativ | Dativ | Genitiv | |
|---|---|---|---|---|
| Giống đực | jener | jenen | jenem | jenes |
| Giống cái | jene | jene | jener | jener |
| Trung tính | jenes | jenes | jenem | jenes |
| Số nhiều | jene | jene | jenen | jener |
3„derselbe“, „dieselbe“, „dasselbe“ (cùng một)
Các đại từ này cho thấy rằng những đối tượng được thảo luận là giống nhau:
| Nominativ | Akkusativ | Dativ | Genitiv | |
|---|---|---|---|---|
| Giống đực | derselbe | denselben | demselben | desselben |
| Giống cái | dieselbe | dieselbe | derselben | derselben |
| Trung tính | dasselbe | dasselbe | demselben | desselben |
| Số nhiều | dieselben | dieselben | denselben | derselben |
Sử dụng
Hãy cùng xem một số câu sử dụng các đại từ này:
- Đây là laptop của tôi. (This is my laptop.)
- Cuốn sách đó không làm tôi thích thú. (That book doesn’t interest me.)
- Cùng một giáo viên dạy chúng tôi toán. (The same teacher teaches us math.)
Kết luận
Chúng ta đã học được rằng các đại từ chỉ định là rất quan trọng trong tiếng Đức để truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và chính xác. Chú ý đến các hình thức đúng trong cuộc nói chuyện và thực hành sử dụng chúng sẽ nâng cao kỹ năng tiếng Đức của bạn.
Kiểm tra kiến thức
Đại từ chỉ định trong tiếng Đức
- 1.
Wo ist sein Fahrrad? – ____ ist hier.
- 2.
Brauchst du meinen roten Stift? – Nein, ____ brauche ich nicht.
- 3.
Wo ist deine Mutter? – ____ ist gerade weggegangen.
- 4.
Wo hast du den leckeren Kuchen? – ____ habe ich vom Bäcker gekauft.
- 5.
Fahrt ihr mit Peter nach Berlin? – Nein, mit ____ fahren wir nicht nach Berlin.
- 6.
Fahrt ihr mit Peter nach Berlin? – Nein, mit ____ fahren wir nicht nach Berlin.
